• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả CS Universitatea Craiova vs ACS Champions FC Arges hôm nay 19-07-2025

T 7, 19/07/2025 01:30
CS Universitatea Craiova
3 - 1
(H1: 2-1)
Kết thúc
ACS Champions FC Arges

T 7, 19/07/2025 01:30

VĐQG Romania: Vòng 2

Stadionul Ion Oblemenco

 

Hiệp 1 2 - 1
16'(og) Rober SierraLeard Sadriu (Kiến tạo: Caio Ferreira)36'
26'TelesVadim Rata45+2''
39'Mihnea Radulescu
Hiệp 2 3 - 1
47'Stefan BaiaramIonut Radescu55'
52'Stefan BaiaramRicardo Matos (Thay: Ignacio Heras)57'
77'Andrei Ivan (Thay: Assad Al Hamlawi)Florin Borta (Thay: Dorinel Oancea)57'
78'Alexandru Cicaldau (Thay: Lyes Houri)Adel Bettaieb (Thay: Vadim Rata)57'
83'David Barbu (Thay: Mihnea Radulescu)Leard Sadriu65'
83'Carlos Mora (Thay: Stefan Baiaram)Claudiu Stancu (Thay: Marius Briceag)69'
90'David Matei (Thay: Teles)Esteban Orozco82'
Rafael Petriu (Thay: Caio Ferreira)78'

Thống kê trận đấu CS Universitatea Craiova vs ACS Champions FC Arges

số liệu thống kê
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova
ACS Champions FC Arges
ACS Champions FC Arges
Kiểm soát bóng
65%
35%
Phạm lỗi
13%
21%
Ném biên
19%
26%
Việt vị
1%
0%
Chuyền dài
1%
8%
Phạt góc
1%
4%
Thẻ vàng
2%
4%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
2%
2%
Sút không trúng đích
0%
6%
Cú sút bị chặn
6%
3%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
1%
0%
Phát bóng
8%
3%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát CS Universitatea Craiova vs ACS Champions FC Arges

CS Universitatea Craiova (3-4-2-1): Pavlo Isenko (77), Nikola Stevanovic (24), Vasile Mogoș (19), Oleksandr Romanchuk (3), Mihnea Radulescu (18), Tudor Baluta (8), Teles (23), Nicușor Bancu (11), Lyes Houri (14), Stefan Baiaram (10), Assad Al Hamlawi (9)

ACS Champions FC Arges (3-4-3): David Lazar (91), Esteban Orozco (43), Mario Tudose (6), Leard Sadriu (3), Dorinel Oancea (26), Vadim Rata (22), Rober Sierra (27), Marius Briceag (5), Caio Martins (30), Nacho Heras (7), Ionut Radescu (16)

CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova
3-4-2-1
77
Pavlo Isenko
24
Nikola Stevanovic
19
Vasile Mogoș
3
Oleksandr Romanchuk
18
Mihnea Radulescu
8
Tudor Baluta
23
Teles
11
Nicușor Bancu
14
Lyes Houri
10
Stefan Baiaram
9
Assad Al Hamlawi
16
Ionut Radescu
7
Nacho Heras
30
Caio Martins
5
Marius Briceag
27
Rober Sierra
22
Vadim Rata
26
Dorinel Oancea
3
Leard Sadriu
6
Mario Tudose
43
Esteban Orozco
91
David Lazar
ACS Champions FC Arges
ACS Champions FC Arges
3-4-3
Thay người
77’
Assad Al Hamlawi
Andrei Ivan
57’
Dorinel Oancea
Florin Borta
78’
Lyes Houri
Alexandru Cicâldău
57’
Vadim Rata
Adel Bettaieb
83’
Stefan Baiaram
Carlos Mora
57’
Ignacio Heras
Ricardo Matos
83’
Mihnea Radulescu
Barbu
69’
Marius Briceag
Claudiu Stancu
90’
Teles
David Matei
78’
Caio Ferreira
Rafael Petriu
Cầu thủ dự bị
Silviu Lung
Catalin Straton
Juraj Badelj
Florin Borta
Carlos Mora
Guilherme Garutti
Basilio Ndong
Takayuki Seto
Alexandru Cretu
Adel Bettaieb
Anzor Mekvabishvili
Ricardo Matos
Luca Basceanu
Robert Moldoveanu
Alexandru Cicâldău
Yanis Pirvu
David Matei
Rafael Petriu
Andrei Ivan
Franck Tchassem
Barbu
Claudiu Stancu
Darius Gabriel Falcusan

Thành tích đối đầu CS Universitatea Craiova vs ACS Champions FC Arges

VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
8/10/2022
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
1(0)
ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges
0(0)
1/3/2023
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
1(0)
ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges
0(0)
19/7/2025
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
3(2)
ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges
1(1)

Thành tích gần đây của CS Universitatea Craiova

VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
31/8/2025
BotosaniBotosani
1(0)
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
1(0)
24/8/2025
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
2(0)
Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
0(0)
17/8/2025
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
1(1)
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
2(1)
10/8/2025
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
1(1)
HermannstadtHermannstadt
0(0)
4/8/2025
CFR ClujCFR Cluj
2(0)
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
3(2)
Europa Conference League Europa Conference LeagueFTHT
29/8/2025
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
3(2)
Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir
1(1)
22/8/2025
Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir
1(0)
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
2(1)
15/8/2025
Spartak TrnavaSpartak Trnava
4(1)
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
3(1)
8/8/2025
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
3(0)
Spartak TrnavaSpartak Trnava
0(0)
1/8/2025
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
4(0)
FK SarajevoFK Sarajevo
0(0)

Thành tích gần đây của ACS Champions FC Arges

VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
31/8/2025
ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges
2(2)
FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti
1(1)
25/8/2025
FCSBFCSB
0(0)
ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges
2(0)
18/8/2025
ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges
2(0)
Otelul GalatiOtelul Galati
0(0)
11/8/2025
BotosaniBotosani
3(2)
ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges
1(0)
2/8/2025
ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges
3(2)
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
1(1)
27/7/2025
CFR ClujCFR Cluj
0(0)
ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges
2(1)
19/7/2025
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
3(2)
ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges
1(1)
12/7/2025
ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges
0(0)
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
2(2)
Cúp quốc gia Romania Cúp quốc gia RomaniaFTHT
27/8/2025
ASFC Agricola BorceaASFC Agricola Borcea
0(0)
ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges
1(1)
Giao hữu Giao hữuFTHT
17/6/2025
KF ShkendijaKF Shkendija
1(0)
ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges
0(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova
8620+820
Thắng Thắng Thắng Thắng Hòa
2
FC Rapid 1923 FC Rapid 1923
8530+818
Thắng Hòa Hòa Thắng Thắng
3
Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
8431+415
Thắng Thắng Hòa Thắng Thắng
4
ACS Champions FC Arges ACS Champions FC Arges
8503+315
Thắng Thua Thắng Thắng Thắng
5
Botosani Botosani
8341+713
Thua Thắng Hòa Thắng Hòa
6
UTA Arad UTA Arad
8341+113
Thắng Thắng Hòa Hòa Thua
7
Universitatea Cluj Universitatea Cluj
8332+312
Hòa Hòa Thắng Thua Thắng
8
FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia
8323+111
Hòa Thắng Thắng Hòa Thua
9
FCV Farul Constanta FCV Farul Constanta
7313010
Thắng Thắng Thua Thua Thua
10
Otelul Galati Otelul Galati
7232+19
Thắng Hòa Hòa Thua Thắng
11
Hermannstadt Hermannstadt
8143-37
Hòa Thua Hòa Thắng Thua
12
Petrolul Ploiesti Petrolul Ploiesti
7133-16
Thắng Thua Hòa Hòa Thua
13
FCSB FCSB
8134-46
Thua Thua Hòa Thua Hòa
14
CFR Cluj CFR Cluj
7133-56
Thua Thua Hòa Thua Hòa
15
FC Metaloglobus Bucuresti FC Metaloglobus Bucuresti
8017-111
Thua Thua Thua Thua Thua
16
Miercurea Ciuc Miercurea Ciuc
6015-121
Thua Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
    KQ | BXH

    FT

    CFR Cluj CFR Cluj (14)
    2(2)
    FCSB FCSB (13)
    2(1)

    22:00

    01/09

    Miercurea Ciuc Miercurea Ciuc (16)
    Otelul Galati Otelul Galati (10)

    01:00

    02/09

    FCV Farul Constanta FCV Farul Constanta (9)
    Petrolul Ploiesti Petrolul Ploiesti (12)
    X