• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Curacao vs Bermuda hôm nay 10-09-2025

T 4, 10/09/2025 03:00
Curacao
vs
Bermuda

T 4, 10/09/2025 03:00

Vòng loại World Cup khu vực Bắc Trung Mỹ: Vòng 2

 

 

Đội hình xuất phát Curacao vs Bermuda

Đang cập nhật

Thành tích gần đây của Curacao

Gold Cup Gold CupFTHT
25/6/2025
HondurasHonduras
2(1)
CuracaoCuracao
1(1)
22/6/2025
CuracaoCuracao
1(0)
CanadaCanada
1(1)
18/6/2025
CuracaoCuracao
0(0)
El SalvadorEl Salvador
0(0)
Vòng loại World Cup khu vực Bắc Trung Mỹ Vòng loại World Cup khu vực Bắc Trung MỹFTHT
11/6/2025
HaitiHaiti
1(0)
CuracaoCuracao
5(2)
7/6/2025
CuracaoCuracao
4(1)
Saint LuciaSaint Lucia
0(0)
Giao hữu Giao hữuFTHT
19/3/2025
KazakhstanKazakhstan
2(2)
CuracaoCuracao
0(0)
CONCACAF Nations League CONCACAF Nations LeagueFTHT
19/11/2024
CuracaoCuracao
4(2)
Saint LuciaSaint Lucia
1(1)
16/11/2024
Saint MartinSaint Martin
0(0)
CuracaoCuracao
5(2)
15/10/2024
CuracaoCuracao
1(1)
GrenadaGrenada
0(0)
12/10/2024
GrenadaGrenada
0(0)
CuracaoCuracao
0(0)

Thành tích gần đây của Bermuda

Vòng loại World Cup khu vực Bắc Trung Mỹ Vòng loại World Cup khu vực Bắc Trung MỹFTHT
11/6/2025
CubaCuba
1(0)
BermudaBermuda
2(1)
5/6/2025
BermudaBermuda
5(1)
Cayman IslandsCayman Islands
0(0)
10/6/2024
BermudaBermuda
1(1)
HondurasHonduras
6(1)
6/6/2024
Antigua and BarbudaAntigua and Barbuda
1(1)
BermudaBermuda
1(0)
CONCACAF Nations League CONCACAF Nations LeagueFTHT
20/11/2024
Dominican RepublicDominican Republic
6(1)
BermudaBermuda
1(1)
17/11/2024
BermudaBermuda
2(1)
Antigua and BarbudaAntigua and Barbuda
1(0)
16/10/2024
BermudaBermuda
3(2)
DominicaDominica
2(0)
13/10/2024
DominicaDominica
1(0)
BermudaBermuda
6(3)
11/9/2024
Antigua and BarbudaAntigua and Barbuda
0(0)
BermudaBermuda
1(0)
7/9/2024
BermudaBermuda
2(1)
Dominican RepublicDominican Republic
3(1)
Chung Sân nhà Sân khách
AĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
Honduras Honduras
4400+1012
Thắng Thắng Thắng Thắng
2
Bermuda Bermuda
4211+17
Hòa Thua Thắng Thắng
3
Cuba Cuba
4202+16
Thua Thắng Thua
4
Cayman Islands Cayman Islands
4103-83
Thắng Thua Thua
5
Antigua and Barbuda Antigua and Barbuda
4013-41
Hòa Thua Thua Thua
6
El Salvador El Salvador
000000
Hòa Thắng Thắng Hòa
7
Guatemala Guatemala
000000
Thắng Thắng Thắng Thua
8
Panama Panama
000000
Thắng Thắng Thắng Thắng
9
Suriname Suriname
000000
Thắng Thắng Thắng Hòa
BĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
Costa Rica Costa Rica
4400+1612
Thắng Thắng Thắng Thắng
2
Trinidad and Tobago Trinidad and Tobago
4211+97
Hòa Thắng Thắng Thua
3
Grenada Grenada
4211+47
Hòa Thua Thắng Thắng
4
St. Kitts and Nevis St. Kitts and Nevis
4103-83
Thua Thắng Thua Thua
5
Bermuda Bermuda
000000
Hòa Thua Thắng Thắng
6
Curacao Curacao
000000
Thắng Thắng Thắng Thắng
7
Jamaica Jamaica
000000
Thắng Thắng Thắng Thắng
8
Bahamas Bahamas
4004-210
Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X