• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Dinamo Bucuresti vs FCSB hôm nay 03-08-2025

CN, 03/08/2025 01:30
Dinamo Bucuresti
4 - 3
(H1: 2-1)
Kết thúc
FCSB

CN, 03/08/2025 01:30

VĐQG Romania: Vòng 4

Arena Nationala

 

Hiệp 1 2 - 1
34'Alexandru Marian Musi (Kiến tạo: Maxime Sivis)(Pen) Florin Tanase19'
45+4''(Pen) Danny ArmstrongRisto Radunovic45+2''
Hiệp 2 4 - 3
56'(Pen) Danny ArmstrongVlad Chiriches (Thay: Baba Alhassan)46'
56'Cristian Mihai (Thay: Charalampos Kyriakou)David Miculescu49'
69'Georgi Milanov (Thay: Alexandru Pop)David Miculescu (Thay: Octavian Popescu)46'
79'Danny Armstrong (Kiến tạo: Georgi Milanov)Dennis Politic (Thay: Juri Cisotti)46'
90'Kennedy BoatengFlorin Tanase (Kiến tạo: Adrian Sut)50'
90'Adrian Caragea (Thay: Alexandru Marian Musi)Denis Alibec (Thay: Daniel Birligea)61'
Mihai Toma (Thay: Ionut Cercel)78'
Siyabonga Ngezana85'
(Pen) Florin Tanase90+1''

Thống kê trận đấu Dinamo Bucuresti vs FCSB

số liệu thống kê
Dinamo Bucuresti
Dinamo Bucuresti
FCSB
FCSB
Kiểm soát bóng
57%
43%
Phạm lỗi
17%
16%
Ném biên
18%
12%
Việt vị
3%
1%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
5%
2%
Thẻ vàng
1%
3%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
7%
3%
Sút không trúng đích
5%
5%
Cú sút bị chặn
1%
2%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
0%
3%
Phát bóng
7%
5%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Dinamo Bucuresti vs FCSB

Dinamo Bucuresti (4-3-3): Devis Epassy (1), Maxime Sivis (27), Kennedy Boateng (4), Nikita Stoioanov (15), Raul Oprut (3), Chambos Kyriakou (23), Eddy Gnahore (8), Catalin Cirjan (10), Danny Armstrong (77), Alexandru Pop (99), Alexandru Musi (7)

FCSB (4-2-3-1): Lukas Zima (38), Ionut Cercel (23), Siyabonga Ngezana (30), Mihai Popescu (17), Risto Radunović (33), Baba Alhassan (42), Adrian Șut (8), Juri Cisotti (31), Florin Tănase (10), Octavian Popescu (37), Daniel Bîrligea (9)

Dinamo Bucuresti
Dinamo Bucuresti
4-3-3
1
Devis Epassy
27
Maxime Sivis
4
Kennedy Boateng
15
Nikita Stoioanov
3
Raul Oprut
23
Chambos Kyriakou
8
Eddy Gnahore
10
Catalin Cirjan
77
Danny Armstrong
99
Alexandru Pop
7
Alexandru Musi
9
Daniel Bîrligea
37
Octavian Popescu
10
Florin Tănase
31
Juri Cisotti
8
Adrian Șut
42
Baba Alhassan
33
Risto Radunović
17
Mihai Popescu
30
Siyabonga Ngezana
23
Ionut Cercel
38
Lukas Zima
FCSB
FCSB
4-2-3-1
Thay người
56’
Charalampos Kyriakou
Cristian Petrisor Mihai
46’
Juri Cisotti
Dennis Politic
69’
Alexandru Pop
Georgi Milanov
46’
Octavian Popescu
David Miculescu
90’
Alexandru Marian Musi
Adrian Caragea
46’
Baba Alhassan
Vlad Chiriches
61’
Daniel Birligea
Denis Alibec
78’
Ionut Cercel
Mihai Toma
Cầu thủ dự bị
Alexandru Rosca
Mihai Udrea
Razvan Pascalau
Daniel Graovac
Alexandru-Simion Tabuncic
Denis Alibec
Georgi Milanov
David Kiki
Cristian Petrisor Mihai
Mihai Lixandru
Adrian Caragea
Dennis Politic
Alberto Soro
Mihai Toma
Luca Barbulescu
Grigoras Pantea
Alexandru Stoian
David Miculescu
Valentin Crețu
Vlad Chiriches

Thành tích đối đầu Dinamo Bucuresti vs FCSB

VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
13/9/2021
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
6(4)
FCSBFCSB
0(0)
31/1/2022
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
0(0)
FCSBFCSB
3(1)
23/7/2023
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
2(2)
FCSBFCSB
1(0)
27/11/2023
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
0(0)
FCSBFCSB
1(0)
21/10/2024
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
0(0)
FCSBFCSB
2(1)
24/2/2025
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
2(0)
FCSBFCSB
1(0)
3/8/2025
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
4(2)
FCSBFCSB
3(1)

Thành tích gần đây của Dinamo Bucuresti

VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
31/8/2025
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
2(0)
HermannstadtHermannstadt
0(0)
24/8/2025
Universitatea ClujUniversitatea Cluj
0(0)
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
1(0)
16/8/2025
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
1(0)
UTA AradUTA Arad
1(1)
9/8/2025
FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti
0(0)
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
1(1)
3/8/2025
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
4(2)
FCSBFCSB
3(1)
28/7/2025
Otelul GalatiOtelul Galati
2(1)
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
1(0)
22/7/2025
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
0(0)
BotosaniBotosani
0(0)
15/7/2025
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
2(2)
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
2(2)
11/3/2025
UTA AradUTA Arad
0(0)
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
2(1)
4/3/2025
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
2(0)
HermannstadtHermannstadt
0(0)

Thành tích gần đây của FCSB

VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
1/9/2025
CFR ClujCFR Cluj
2(2)
FCSBFCSB
2(1)
25/8/2025
FCSBFCSB
0(0)
ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges
2(0)
18/8/2025
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
2(0)
FCSBFCSB
2(1)
11/8/2025
FCSBFCSB
0(0)
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
1(1)
3/8/2025
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
4(2)
FCSBFCSB
3(1)
Europa League Europa LeagueFTHT
29/8/2025
FCSBFCSB
3(1)
AberdeenAberdeen
0(0)
22/8/2025
AberdeenAberdeen
2(0)
FCSBFCSB
2(1)
15/8/2025
DritaDrita
1(0)
FCSBFCSB
3(2)
8/8/2025
FCSBFCSB
3(0)
DritaDrita
2(1)
Champions League Champions LeagueFTHT
31/7/2025
FCSBFCSB
1(1)
KF ShkendijaKF Shkendija
2(1)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova
8620+820
Thắng Thắng Thắng Thắng Hòa
2
FC Rapid 1923 FC Rapid 1923
8530+818
Thắng Hòa Hòa Thắng Thắng
3
Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
8431+415
Thắng Thắng Hòa Thắng Thắng
4
ACS Champions FC Arges ACS Champions FC Arges
8503+315
Thắng Thua Thắng Thắng Thắng
5
Botosani Botosani
8341+713
Thua Thắng Hòa Thắng Hòa
6
UTA Arad UTA Arad
8341+113
Thắng Thắng Hòa Hòa Thua
7
Universitatea Cluj Universitatea Cluj
8332+312
Hòa Hòa Thắng Thua Thắng
8
FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia
8323+111
Hòa Thắng Thắng Hòa Thua
9
FCV Farul Constanta FCV Farul Constanta
7313010
Thắng Thắng Thua Thua Thua
10
Otelul Galati Otelul Galati
7232+19
Thắng Hòa Hòa Thua Thắng
11
Hermannstadt Hermannstadt
8143-37
Hòa Thua Hòa Thắng Thua
12
Petrolul Ploiesti Petrolul Ploiesti
7133-16
Thắng Thua Hòa Hòa Thua
13
FCSB FCSB
8134-46
Thua Thua Hòa Thua Hòa
14
CFR Cluj CFR Cluj
7133-56
Thua Thua Hòa Thua Hòa
15
FC Metaloglobus Bucuresti FC Metaloglobus Bucuresti
8017-111
Thua Thua Thua Thua Thua
16
Miercurea Ciuc Miercurea Ciuc
6015-121
Thua Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
    KQ | BXH

    FT

    CFR Cluj CFR Cluj (14)
    2(2)
    FCSB FCSB (13)
    2(1)

    22:00

    01/09

    Miercurea Ciuc Miercurea Ciuc (16)
    Otelul Galati Otelul Galati (10)

    01:00

    02/09

    FCV Farul Constanta FCV Farul Constanta (9)
    Petrolul Ploiesti Petrolul Ploiesti (12)
    X