• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Domzale vs Aluminij hôm nay 23-08-2025

T 7, 23/08/2025 01:15
Domzale
0 - 2
(H1: 0-0)
Kết thúc
Aluminij

T 7, 23/08/2025 01:15

VĐQG Slovenia: Vòng 6

 

 

Hiệp 1 0 - 0
Wisdom Sule6'
Marko Simonic18'
Tomislav Jagic34'
Hiệp 2 0 - 2
62'Nino MilicVid Koderman51'
60'Luka Dovzan Karahodzic (Thay: Divine Omoregie)Ivijan Svrznjak (Thay: Marko Simonic)63'
83'Luka Mlakar (Thay: Haris Vuckic)Petar Petrisko (Thay: Filip Kosi)63'
78'Mark Serbec (Thay: Gal Kranjcic)Gasper Pecnik (Thay: Behar Feta)77'
86'Fallou FayeSimon Rogina (Thay: Emir Saitoski)77'
Adriano Bloudek (Thay: Wisdom Sule)85'

Thống kê trận đấu Domzale vs Aluminij

số liệu thống kê
Domzale
Domzale
Aluminij
Aluminij
Phạm lỗi
0%
0%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
0%
0%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
0%
0%
Thẻ vàng
2%
5%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
0%
0%
Sút không trúng đích
0%
0%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
0%
0%
Phát bóng
0%
0%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Domzale vs Aluminij

Domzale: Benjamin Maticic (22), Rene Rantusa Lampreht (5), Nino Milic (19), Luka Kambic (66), Patrik Klancir (85), Fallou Faye (32), Gal Kranjcic (36), Marcel Lorber (55), Divine Omoregie (27), Haris Vuckic (10), Rene Hrvatin (2)

Aluminij: Matjaz Rozman (22), Aleksandar Zeljkovic (3), Rok Schaubach (4), Amir Feratovic (5), Filip Kosi (17), Vid Koderman (42), Tomislav Jagic (14), Marko Simonic (66), Wisdom Sule (19), Emir Saitoski (10), Behar Feta (11)

Thay người
60’
Divine Omoregie
Luka Dovzan Karahodzic
63’
Marko Simonic
Ivijan Svrznjak
78’
Gal Kranjcic
Mark Serbec
63’
Filip Kosi
Petar Petrisko
83’
Haris Vuckic
Luka Mlakar
77’
Emir Saitoski
Simon Rogina
77’
Behar Feta
Gasper Pecnik
85’
Wisdom Sule
Adriano Bloudek
Cầu thủ dự bị
Rok Vodisek
Lan Jovanovic
Niksa Vujcic
Domen Zajsek
Luka Mlakar
Ivijan Svrznjak
Luka Dovzan Karahodzic
Simon Rogina
Nick Perc
Omar Kocar
Aljaz Zabukovnik
Rok Maher
Mark Serbec
Miklos Barnabas Tanyi
Danylo Malov
Adriano Bloudek
Jose Martin Ribeiro
Nal Lan Koren
Gasper Pecnik
Petar Petrisko
Andrej Stamenkovic

Thành tích đối đầu Domzale vs Aluminij

VĐQG Slovenia VĐQG SloveniaFTHT
21/8/2021
DomzaleDomzale
0(0)
AluminijAluminij
1(1)
31/10/2021
DomzaleDomzale
1(0)
AluminijAluminij
1(1)
1/3/2022
DomzaleDomzale
1(0)
AluminijAluminij
1(0)
1/5/2022
DomzaleDomzale
3(2)
AluminijAluminij
1(1)
22/9/2023
DomzaleDomzale
2(0)
AluminijAluminij
1(1)
6/12/2023
DomzaleDomzale
0(0)
AluminijAluminij
5(2)
17/3/2024
DomzaleDomzale
2(1)
AluminijAluminij
0(0)
18/5/2024
DomzaleDomzale
1(0)
AluminijAluminij
3(3)
23/8/2025
DomzaleDomzale
0(0)
AluminijAluminij
2(0)
Giao hữu Giao hữuFTHT
9/7/2022
DomzaleDomzale
1(1)
AluminijAluminij
2(1)
27/1/2023
DomzaleDomzale
4(3)
AluminijAluminij
3(2)

Thành tích gần đây của Domzale

VĐQG Slovenia VĐQG SloveniaFTHT
23/8/2025
DomzaleDomzale
0(0)
AluminijAluminij
2(0)
16/8/2025
MuraMura
3(1)
DomzaleDomzale
0(0)
10/8/2025
DomzaleDomzale
1(0)
Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana
3(0)
1/8/2025
RadomljeRadomlje
2(1)
DomzaleDomzale
0(0)
28/7/2025
DomzaleDomzale
1(1)
MariborMaribor
2(1)
19/7/2025
PrimorjePrimorje
3(0)
DomzaleDomzale
2(1)
25/5/2025
NK CeljeNK Celje
1(0)
DomzaleDomzale
1(1)
18/5/2025
DomzaleDomzale
2(0)
NK BravoNK Bravo
2(1)
11/5/2025
DomzaleDomzale
2(1)
NaftaNafta
0(0)
5/5/2025
KoperKoper
3(0)
DomzaleDomzale
0(0)

Thành tích gần đây của Aluminij

VĐQG Slovenia VĐQG SloveniaFTHT
29/8/2025
AluminijAluminij
1(1)
KoperKoper
0(0)
23/8/2025
DomzaleDomzale
0(0)
AluminijAluminij
2(0)
18/8/2025
AluminijAluminij
2(2)
NK CeljeNK Celje
3(0)
9/8/2025
NK BravoNK Bravo
1(1)
AluminijAluminij
2(0)
2/8/2025
MuraMura
1(1)
AluminijAluminij
1(1)
27/7/2025
AluminijAluminij
0(0)
Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana
3(3)
19/7/2025
RadomljeRadomlje
1(1)
AluminijAluminij
2(1)
Hạng 2 Slovenia Hạng 2 SloveniaFTHT
25/5/2025
AluminijAluminij
1(0)
NK TriglavNK Triglav
2(1)
18/5/2025
Rudar VelenjeRudar Velenje
0(0)
AluminijAluminij
3(2)
12/5/2025
AluminijAluminij
4(2)
Nk Brinje GrosupljeNk Brinje Grosuplje
2(1)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
NK Celje NK Celje
6600+1718
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
2
Koper Koper
7412+413
Hòa Thua Thắng Thắng Thua
3
Aluminij Aluminij
7412+113
Hòa Thắng Thua Thắng Thắng
4
Maribor Maribor
6321+611
Thắng Hòa Thắng Hòa Thắng
5
Olimpija Ljubljana Olimpija Ljubljana
6312-110
Thắng Thua Thắng Thua Hòa
6
Radomlje Radomlje
6303-29
Thua Thắng Thắng Thắng Thua
7
NK Bravo NK Bravo
6213-37
Thắng Thắng Thua Hòa Thua
8
Mura Mura
6114-44
Thua Hòa Thua Thắng Thua
9
Primorje Primorje
6114-74
Thua Thua Thua Thua Hòa
10
Domzale Domzale
6006-110
Thua Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Slovenia VĐQG SloveniaFTHT
    KQ | BXH

    01:15

    31/08

    Radomlje Radomlje (6)
    NK Bravo NK Bravo (7)

    20:00

    31/08

    Mura Mura (8)
    Primorje Primorje (9)

    22:30

    31/08

    NK Celje NK Celje (1)
    Domzale Domzale (10)
    X