• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Falkenbergs FF vs Landskrona BoIS hôm nay 27-07-2025

CN, 27/07/2025 20:00
Falkenbergs FF
1 - 1
(H1: 0-0)
Kết thúc
Landskrona BoIS

CN, 27/07/2025 20:00

Hạng 2 Thụy Điển: Vòng 16

 

 

Hiệp 1 0 - 0
28'Linus Borgstrom
27'Linus Borgstroem
Hiệp 2 1 - 1
46'Gabriel Johansson (Thay: Linus Borgstroem)Markus Bjoerkqvist48'
69'Alexander Salo (Kiến tạo: Lucas Sibelius)Andre Alvarez Perez61'
74'Hampus Kaellstroem (Thay: Remo Gotfredsen Grgic)Kofi Fosuhene Asare (Kiến tạo: Edi Sylisufaj)71'
82'Isaac Shears (Thay: Albin Andersson)Xavier Odhiambo72'
82'Oskar Lindberg (Thay: Lucas Sibelius)Max'Med Mohamed (Thay: Markus Bjoerkqvist)72'
90'Adam Fraanberg (Thay: Godwin Aguda)Christian Stark (Thay: Andre Alvarez Perez)72'
Kevin Jensen (Thay: Andre Alvarez Perez)72'
Christian Stark (Thay: Kofi Fosuhene Asare)81'

Thống kê trận đấu Falkenbergs FF vs Landskrona BoIS

số liệu thống kê
Falkenbergs FF
Falkenbergs FF
Landskrona BoIS
Landskrona BoIS
Kiểm soát bóng
32%
68%
Phạm lỗi
0%
0%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
0%
0%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
2%
2%
Thẻ vàng
1%
3%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
3%
7%
Sút không trúng đích
3%
7%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
6%
2%
Phát bóng
0%
0%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Falkenbergs FF vs Landskrona BoIS

Falkenbergs FF (4-4-2): Anton Andersson (1), Linus Borgstrom (18), Tim Stalheden (4), Alexander Salo (23), Nils Bertilsson (8), Remo Gotfredsen Grgic (9), Godwin Aguda (30), Melker Nilsson (28), Lucas Sibelius (17), Leonardo Farah Shahin (10)

Landskrona BoIS (4-3-3): Marcus Pettersson (30), Andre Alvarez Perez (18), Gustaf Bruzelius (4), Melker Jonsson (12), Rassa Rahmani (16), Markus Bjorkqvist (11), Max Nilsson (23), Constantino Capotondi (10), Kofi Fosuhene Asare (47), Xavier Odhiambo (20), Edi Sylisufaj (9)

Falkenbergs FF
Falkenbergs FF
4-4-2
1
Anton Andersson
18
Linus Borgstrom
4
Tim Stalheden
23
Alexander Salo
8
Nils Bertilsson
9
Remo Gotfredsen Grgic
30
Godwin Aguda
28
Melker Nilsson
17
Lucas Sibelius
10
Leonardo Farah Shahin
9
Edi Sylisufaj
20
Xavier Odhiambo
47
Kofi Fosuhene Asare
10
Constantino Capotondi
23
Max Nilsson
11
Markus Bjorkqvist
16
Rassa Rahmani
12
Melker Jonsson
4
Gustaf Bruzelius
18
Andre Alvarez Perez
30
Marcus Pettersson
Landskrona BoIS
Landskrona BoIS
4-3-3
Thay người
46’
Linus Borgstroem
Gabriel Johansson
72’
Andre Alvarez Perez
Kevin Jensen
74’
Remo Gotfredsen Grgic
Hampus Kallstrom
72’
Markus Bjoerkqvist
Max Med Omar Mohamed
82’
Albin Andersson
Isaac Shears
81’
Kofi Fosuhene Asare
Christian Stark
82’
Lucas Sibelius
Oskar Lindberg
90’
Godwin Aguda
Adam Franberg
Cầu thủ dự bị
Gustav Lillienberg
Albin Andersson
Gabriel Johansson
Kevin Jensen
Noel Lundgren
Christian Stark
Isaac Shears
Victor Karlsson
Hampus Kallstrom
Max Med Omar Mohamed
Oskar Lindberg
Gustaf Weststrom
Adam Franberg
Hampus Näsström

Thành tích đối đầu Falkenbergs FF vs Landskrona BoIS

Hạng nhất Thụy Điển Hạng nhất Thụy ĐiểnFTHT
18/5/2021
Falkenbergs FFFalkenbergs FF
2(0)
Landskrona BoISLandskrona BoIS
1(0)
30/9/2021
Falkenbergs FFFalkenbergs FF
2(1)
Landskrona BoISLandskrona BoIS
1(0)
27/5/2025
Falkenbergs FFFalkenbergs FF
0(0)
Landskrona BoISLandskrona BoIS
3(2)
27/7/2025
Falkenbergs FFFalkenbergs FF
1(0)
Landskrona BoISLandskrona BoIS
1(0)
Cúp quốc gia Thụy Điển Cúp quốc gia Thụy ĐiểnFTHT
22/8/2024
Falkenbergs FFFalkenbergs FF
0(0)
Landskrona BoISLandskrona BoIS
2(0)

Thành tích gần đây của Falkenbergs FF

Hạng 2 Thụy Điển Hạng 2 Thụy ĐiểnFTHT
30/8/2025
Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC
3(1)
Falkenbergs FFFalkenbergs FF
2(1)
26/8/2025
Falkenbergs FFFalkenbergs FF
4(2)
Sandvikens IFSandvikens IF
0(0)
16/8/2025
Helsingborgs IFHelsingborgs IF
0(0)
Falkenbergs FFFalkenbergs FF
0(0)
9/8/2025
Falkenbergs FFFalkenbergs FF
0(0)
IK BrageIK Brage
1(0)
5/8/2025
UmeaaUmeaa
0(0)
Falkenbergs FFFalkenbergs FF
2(2)
27/7/2025
Falkenbergs FFFalkenbergs FF
1(0)
Landskrona BoISLandskrona BoIS
1(0)
19/7/2025
Oestersunds FKOestersunds FK
3(1)
Falkenbergs FFFalkenbergs FF
1(0)
29/6/2025
Falkenbergs FFFalkenbergs FF
2(1)
UmeaaUmeaa
0(0)
22/6/2025
Sandvikens IFSandvikens IF
4(1)
Falkenbergs FFFalkenbergs FF
1(0)
Cúp quốc gia Thụy Điển Cúp quốc gia Thụy ĐiểnFTHT
19/8/2025
Soelvesborgs GOIFSoelvesborgs GOIF
0(0)
Falkenbergs FFFalkenbergs FF
2(0)

Thành tích gần đây của Landskrona BoIS

Hạng 2 Thụy Điển Hạng 2 Thụy ĐiểnFTHT
30/8/2025
Landskrona BoISLandskrona BoIS
2(2)
GIF SundsvallGIF Sundsvall
1(1)
26/8/2025
Trelleborgs FFTrelleborgs FF
1(1)
Landskrona BoISLandskrona BoIS
0(0)
17/8/2025
Sandvikens IFSandvikens IF
0(0)
Landskrona BoISLandskrona BoIS
1(1)
9/8/2025
Landskrona BoISLandskrona BoIS
2(1)
Oestersunds FKOestersunds FK
0(0)
3/8/2025
Landskrona BoISLandskrona BoIS
1(0)
Vasteraas SKVasteraas SK
2(2)
27/7/2025
Falkenbergs FFFalkenbergs FF
1(0)
Landskrona BoISLandskrona BoIS
1(0)
22/7/2025
Landskrona BoISLandskrona BoIS
1(1)
Trelleborgs FFTrelleborgs FF
2(1)
28/6/2025
Vasteraas SKVasteraas SK
1(0)
Landskrona BoISLandskrona BoIS
0(0)
22/6/2025
Landskrona BoISLandskrona BoIS
1(0)
Orebro SKOrebro SK
0(0)
Cúp quốc gia Thụy Điển Cúp quốc gia Thụy ĐiểnFTHT
20/8/2025
Oeckeroe IFOeckeroe IF
1(0)
Landskrona BoISLandskrona BoIS
3(3)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Oergryte Oergryte
211263+2442
Thắng Hòa Thắng Hòa Thắng
2
Kalmar FF Kalmar FF
211191+1942
Hòa Thắng Thắng Thắng Hòa
3
Vasteraas SK Vasteraas SK
211254+1541
Thắng Thắng Thua Thắng Thắng
4
IK Oddevold IK Oddevold
211155+738
Hòa Hòa Thắng Thắng Thắng
5
Varbergs BoIS FC Varbergs BoIS FC
21966+533
Thua Thua Hòa Hòa Thắng
6
IK Brage IK Brage
21885+532
Thắng Thắng Thắng Hòa Thắng
7
GIF Sundsvall GIF Sundsvall
21957+332
Thua Thắng Thắng Thua Thua
8
Landskrona BoIS Landskrona BoIS
21957+132
Thua Thắng Thắng Thua Thắng
9
Falkenbergs FF Falkenbergs FF
21786+829
Thắng Thua Hòa Thắng Thua
10
Helsingborgs IF Helsingborgs IF
21768-227
Hòa Thắng Hòa Thua Thua
11
Sandvikens IF Sandvikens IF
218310-1227
Thua Thua Thua Thua Thắng
12
Oestersunds FK Oestersunds FK
21588-923
Hòa Thua Thua Hòa Hòa
13
Utsiktens BK Utsiktens BK
21498-421
Thắng Thua Hòa Thua Thua
14
Trelleborgs FF Trelleborgs FF
214512-1717
Hòa Thua Thua Thắng Thua
15
Umeaa Umeaa
211614-249
Thua Thắng Thua Hòa Thua
16
Orebro SK Orebro SK
210813-198
Hòa Thua Thua Hòa Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X