• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả FC Iberia 1999 vs Dinamo Tbilisi hôm nay 20-05-2025

T 3, 20/05/2025 23:00
FC Iberia 1999
1 - 0
(H1: 0-0)
Kết thúc
Dinamo Tbilisi

T 3, 20/05/2025 23:00

VĐQG Georgia: Vòng 16

 

 

Hiệp 1 0 - 0
Hiệp 2 1 - 0
71'Amiran Dzagania

Đội hình xuất phát FC Iberia 1999 vs Dinamo Tbilisi

Đang cập nhật

Thành tích đối đầu FC Iberia 1999 vs Dinamo Tbilisi

VĐQG Georgia VĐQG GeorgiaFTHT
14/3/2021
FC Iberia 1999FC Iberia 1999
4(0)
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
3(0)
12/5/2021
FC Iberia 1999FC Iberia 1999
0(0)
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
4(0)
8/8/2021
FC Iberia 1999FC Iberia 1999
2(1)
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
1(1)
24/10/2021
FC Iberia 1999FC Iberia 1999
0(0)
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
1(1)
15/4/2022
FC Iberia 1999FC Iberia 1999
1(1)
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
1(0)
16/5/2022
FC Iberia 1999FC Iberia 1999
0(0)
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
0(0)
26/8/2022
FC Iberia 1999FC Iberia 1999
1(1)
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
2(2)
29/10/2022
FC Iberia 1999FC Iberia 1999
3(1)
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
1(1)
22/4/2023
FC Iberia 1999FC Iberia 1999
1(1)
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
3(0)
1/6/2023
FC Iberia 1999FC Iberia 1999
2(0)
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
1(0)
29/9/2023
FC Iberia 1999FC Iberia 1999
1(1)
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
0(0)
2/12/2023
FC Iberia 1999FC Iberia 1999
0(0)
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
3(0)
15/3/2024
FC Iberia 1999FC Iberia 1999
1(1)
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
0(0)
11/5/2024
FC Iberia 1999FC Iberia 1999
1(1)
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
0(0)
25/8/2024
FC Iberia 1999FC Iberia 1999
3(3)
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
0(0)
1/11/2024
FC Iberia 1999FC Iberia 1999
0(0)
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
2(2)
9/4/2025
FC Iberia 1999FC Iberia 1999
1(0)
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
2(2)
20/5/2025
FC Iberia 1999FC Iberia 1999
1(0)
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
0(0)

Thành tích gần đây của FC Iberia 1999

VĐQG Georgia VĐQG GeorgiaFTHT
29/8/2025
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
0(0)
FC Iberia 1999FC Iberia 1999
1(0)
23/8/2025
FC Iberia 1999FC Iberia 1999
0(0)
Dinamo BatumiDinamo Batumi
0(0)
17/8/2025
Dila GoriDila Gori
0(0)
FC Iberia 1999FC Iberia 1999
6(2)
9/8/2025
FC Iberia 1999FC Iberia 1999
0(0)
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
0(0)
2/8/2025
FC Iberia 1999FC Iberia 1999
2(2)
FC TelaviFC Telavi
3(2)
29/5/2025
FC Iberia 1999FC Iberia 1999
3(2)
FC GagraFC Gagra
1(1)
Europa Conference League Europa Conference LeagueFTHT
29/7/2025
FC Iberia 1999FC Iberia 1999
2(1)
FCI LevadiaFCI Levadia
2(0)
23/7/2025
FCI LevadiaFCI Levadia
1(0)
FC Iberia 1999FC Iberia 1999
0(0)
Champions League Champions LeagueFTHT
16/7/2025
Malmo FFMalmo FF
3(0)
FC Iberia 1999FC Iberia 1999
1(0)
8/7/2025
FC Iberia 1999FC Iberia 1999
1(0)
Malmo FFMalmo FF
3(1)

Thành tích gần đây của Dinamo Tbilisi

VĐQG Georgia VĐQG GeorgiaFTHT
29/8/2025
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
0(0)
FC Gareji 1960FC Gareji 1960
0(0)
23/8/2025
FC TelaviFC Telavi
0(0)
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
0(0)
16/8/2025
Kolkheti-1913 PotiKolkheti-1913 Poti
1(1)
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
3(1)
10/8/2025
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
1(0)
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
1(0)
5/8/2025
Dinamo BatumiDinamo Batumi
1(0)
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
4(3)
28/5/2025
Dila GoriDila Gori
2(1)
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
1(1)
25/5/2025
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
2(1)
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
0(0)
20/5/2025
FC Iberia 1999FC Iberia 1999
1(0)
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
0(0)
17/5/2025
FC GagraFC Gagra
1(1)
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
1(1)
Giao hữu Giao hữuFTHT
12/7/2025
TrabzonsporTrabzonspor
1(1)
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
1(1)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
FC Iberia 1999 FC Iberia 1999
231571+2552
Thua Hòa Thắng Hòa Thắng
2
Dila Gori Dila Gori
231625+1550
Thắng Thắng Thua Thắng Thắng
3
Dinamo Tbilisi Dinamo Tbilisi
231085+1338
Thắng Hòa Thắng Hòa Hòa
4
Dinamo Batumi Dinamo Batumi
23986+135
Thua Thắng Thua Hòa Hòa
5
Torpedo Kutaisi Torpedo Kutaisi
23968033
Thắng Hòa Hòa Thua Hòa
6
FC Gagra FC Gagra
238510-329
Thua Thua Thắng Thắng Thắng
7
FC Samgurali Tskhaltubo FC Samgurali Tskhaltubo
236512+323
Thắng Hòa Hòa Thua Thua
8
FC Gareji 1960 FC Gareji 1960
234910-521
Thua Thua Hòa Hòa Hòa
9
FC Telavi FC Telavi
234613-2518
Thắng Hòa Hòa Hòa Thua
10
Kolkheti-1913 Poti Kolkheti-1913 Poti
233614-2415
Thua Hòa Thua Hòa Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X