• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả FC Metaloglobus Bucuresti vs FC Rapid 1923 hôm nay 23-08-2025

T 7, 23/08/2025 01:30
FC Metaloglobus Bucuresti
1 - 2
(H1: 1-2)
Kết thúc
FC Rapid 1923

T 7, 23/08/2025 01:30

VĐQG Romania: Vòng 7

Stadionul Clinceni

 

Hiệp 1 1 - 2
43'Ely Fernandes (Kiến tạo: Andrei Sava)Constantin Grameni16'
Elvir Koljic (Kiến tạo: Tobias Christensen)21'
Hiệp 2 1 - 2
60'Bruno CarvalhoConstantin Grameni54'
71'David Irimia (Thay: Alexandru Irimia)Antoine Baroan (Thay: Elvir Koljic)65'
74'David IrimiaJakub Hromada (Thay: Constantin Grameni)65'
76'Desley Ubbink (Thay: Ely Fernandes)Rares Pop (Thay: Claudiu Petrila)67'
76'Moses Abbey (Thay: Christ Kouadio)Alexandru Pascanu (Thay: Christopher Braun)83'
81'Laurentiu Lis (Thay: Yassine Zakir)Timotej Jambor (Thay: Tobias Christensen)83'
82'Adrian Sirbu (Thay: Dragos Huiban)Franz Stolz90'
Denis Ciobotariu90+1''

Thống kê trận đấu FC Metaloglobus Bucuresti vs FC Rapid 1923

số liệu thống kê
FC Metaloglobus Bucuresti
FC Metaloglobus Bucuresti
FC Rapid 1923
FC Rapid 1923
Kiểm soát bóng
56%
44%
Phạm lỗi
19%
10%
Ném biên
15%
12%
Việt vị
0%
2%
Chuyền dài
15%
8%
Phạt góc
9%
4%
Thẻ vàng
2%
3%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
5%
8%
Sút không trúng đích
4%
5%
Cú sút bị chặn
4%
4%
Phản công
0%
2%
Thủ môn cản phá
6%
4%
Phát bóng
5%
8%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát FC Metaloglobus Bucuresti vs FC Rapid 1923

FC Metaloglobus Bucuresti (4-4-2): George Gavrilas (1), Christ Sarkodje Kouadio (18), George Caramalau (4), Omar Pasagic (19), Andrei Sava (13), Alexandru Irimia (15), Bruno Carvalho (6), Damia Sabater (5), Yassine Zakir (24), Dragos Huiban (11), Ely Fernandes (10)

FC Rapid 1923 (4-2-3-1): Franz Stolz (1), Christopher Braun (47), Denis Ciobotariu (13), Lars Kramer (6), Sebastian Andrei Borza (24), Tobias Christensen (17), Kader Keita (18), Alex Dobre (29), Constantin Grameni (8), Claudiu Petrila (10), Elvir Koljic (95)

FC Metaloglobus Bucuresti
FC Metaloglobus Bucuresti
4-4-2
1
George Gavrilas
18
Christ Sarkodje Kouadio
4
George Caramalau
19
Omar Pasagic
13
Andrei Sava
15
Alexandru Irimia
6
Bruno Carvalho
5
Damia Sabater
24
Yassine Zakir
11
Dragos Huiban
10
Ely Fernandes
95
Elvir Koljic
10
Claudiu Petrila
8
Constantin Grameni
29
Alex Dobre
18
Kader Keita
17
Tobias Christensen
24
Sebastian Andrei Borza
6
Lars Kramer
13
Denis Ciobotariu
47
Christopher Braun
1
Franz Stolz
FC Rapid 1923
FC Rapid 1923
4-2-3-1
Thay người
71’
Alexandru Irimia
David Irimia
65’
Constantin Grameni
Jakub Hromada
76’
Ely Fernandes
Cornelis Petrus Ubbink
65’
Elvir Koljic
Antoine Baroan
76’
Christ Kouadio
Moses Abbey
67’
Claudiu Petrila
Rares Pop
81’
Yassine Zakir
Laurentiu Lis
83’
Christopher Braun
Alexandru Pascanu
82’
Dragos Huiban
Adrian Marian Sirbu
83’
Tobias Christensen
Timotej Jambor
Cầu thủ dự bị
Cornelis Petrus Ubbink
Mihai Aioani
David Irimia
Alexandru Pascanu
Cristian Nicolae Nedelcovici
Robert Badescu
Robert Neacsu
Jakub Hromada
Laurentiu Lis
Gabriel Gheorghe
Razvan Milea
Catalin Alin Vulturar
Moses Abbey
Omar El Sawy
Aboubacar Camara
Rares Pop
Cosmin Florin Achim
Claudiu Micovschi
Alexandru Gheorghe
Timotej Jambor
Adrian Marian Sirbu
Luka Gojkovic
Antoine Baroan

Thành tích đối đầu FC Metaloglobus Bucuresti vs FC Rapid 1923

VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
23/8/2025
FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti
1(1)
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
2(2)

Thành tích gần đây của FC Metaloglobus Bucuresti

Cúp quốc gia Romania Cúp quốc gia RomaniaFTHT
27/8/2025
Campulung MuscelCampulung Muscel
0(0)
FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti
2(1)
VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
23/8/2025
FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti
1(1)
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
2(2)
15/8/2025
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
2(0)
FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti
1(1)
9/8/2025
FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti
0(0)
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
1(1)
1/8/2025
FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta
2(1)
FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti
1(0)
25/7/2025
FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti
0(0)
Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
3(3)
18/7/2025
HermannstadtHermannstadt
2(2)
FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti
2(0)
11/7/2025
FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti
1(0)
Universitatea ClujUniversitatea Cluj
4(1)
Hạng 2 Romania Hạng 2 RomaniaFTHT
15/3/2025
FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti
3(1)
U Craiova 1948U Craiova 1948
2(1)
8/3/2025
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara
0(0)
FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti
1(1)

Thành tích gần đây của FC Rapid 1923

VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
30/8/2025
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
2(2)
UTA AradUTA Arad
0(0)
23/8/2025
FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti
1(1)
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
2(2)
18/8/2025
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
2(0)
FCSBFCSB
2(1)
12/8/2025
Otelul GalatiOtelul Galati
1(1)
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
1(0)
5/8/2025
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
2(0)
BotosaniBotosani
1(0)
26/7/2025
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
0(0)
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
2(2)
21/7/2025
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
1(0)
CFR ClujCFR Cluj
1(1)
12/7/2025
ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges
0(0)
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
2(2)
Cúp quốc gia Romania Cúp quốc gia RomaniaFTHT
23/4/2025
HermannstadtHermannstadt
2(0)
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
1(0)
2/4/2025
Metalul BuzauMetalul Buzau
0(0)
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
3(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova
7610+819
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
2
FC Rapid 1923 FC Rapid 1923
8530+818
Thắng Hòa Hòa Thắng Thắng
3
UTA Arad UTA Arad
8341+113
Thắng Thắng Hòa Hòa Thua
4
Botosani Botosani
7331+712
Thắng Thua Thắng Hòa Thắng
5
ACS Champions FC Arges ACS Champions FC Arges
7403+212
Thắng Thắng Thua Thắng Thắng
6
Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
7331+212
Thua Thắng Thắng Hòa Thắng
7
FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia
7322+211
Thua Hòa Thắng Thắng Hòa
8
FCV Farul Constanta FCV Farul Constanta
7313010
Thắng Thắng Thua Thua Thua
9
Universitatea Cluj Universitatea Cluj
7232+29
Thua Hòa Hòa Thắng Thua
10
Otelul Galati Otelul Galati
7232+19
Thắng Hòa Hòa Thua Thắng
11
Hermannstadt Hermannstadt
7142-17
Thua Hòa Thua Hòa Thắng
12
Petrolul Ploiesti Petrolul Ploiesti
7133-16
Thắng Thua Hòa Hòa Thua
13
FCSB FCSB
7124-45
Thua Thua Thua Hòa Thua
14
CFR Cluj CFR Cluj
6123-55
Hòa Thua Thua Hòa Thua
15
FC Metaloglobus Bucuresti FC Metaloglobus Bucuresti
7016-101
Thua Thua Thua Thua Thua
16
Miercurea Ciuc Miercurea Ciuc
6015-121
Thua Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
    KQ | BXH

    FT

    FC Rapid 1923 FC Rapid 1923 (2)
    2(2)
    UTA Arad UTA Arad (3)
    0(0)

    22:45

    30/08

    FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia (7)
    Universitatea Cluj Universitatea Cluj (9)

    01:30

    31/08

    Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti (6)
    Hermannstadt Hermannstadt (11)

    20:00

    31/08

    ACS Champions FC Arges ACS Champions FC Arges (5)
    FC Metaloglobus Bucuresti FC Metaloglobus Bucuresti (15)

    22:30

    31/08

    Botosani Botosani (4)
    CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova (1)
    X