• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả FC Olexandriya vs Metalist 1925 hôm nay 16-08-2025

T 7, 16/08/2025 17:00
FC Olexandriya
1 - 4
(H1: 0-0)
Kết thúc
Metalist 1925

T 7, 16/08/2025 17:00

VĐQG Ukraine: Vòng 3

Stadion Nika

 

Hiệp 1 0 - 0
Hiệp 2 1 - 4
62'Denys ShostakIvan Kaliuzhnyi (Kiến tạo: Yevgen Pavlyuk)48'
65'Fernando Henrique (Thay: Denys Shostak)Christian Mba (Thay: Peter Mandela Itodo)61'
66'Serhiy Buletsa (Thay: Artem Kozak)Christian Mba (Thay: Peter Itodo)60'
66'Jhonnatan da Silva (Thay: Hussayn Touati)Ermir Rashica (Kiến tạo: Ivan Kaliuzhnyi)76'
70'Jota (Thay: Tedi Cara)Ari Moura (Thay: Ermir Rashica)78'
77'Mateus Amaral (Thay: Andriy Kulakov)Matviy Panchenko (Thay: Vladislav Kalitvintsev)79'
87'Jota (Kiến tạo: Fernando Henrique)Ramik Hadzhyiev (Kiến tạo: Matviy Panchenko)90'
Ramik Hadzhyiev (Kiến tạo: Matviy Panchenko)90+3''

Thống kê trận đấu FC Olexandriya vs Metalist 1925

số liệu thống kê
FC Olexandriya
FC Olexandriya
Metalist 1925
Metalist 1925
Kiểm soát bóng
50%
50%
Phạm lỗi
6%
12%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
2%
0%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
5%
5%
Thẻ vàng
1%
0%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
1%
5%
Sút không trúng đích
0%
1%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
1%
0%
Phát bóng
6%
4%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát FC Olexandriya vs Metalist 1925

FC Olexandriya (4-1-4-1): Mykyta Shevchenko (30), Danil Skorko (22), Anton Bol (86), Jocelin Behiratche (50), Theo Ndicka (16), Denys Shostak (71), Hussayn Touati (24), Artem Kozak (59), Dmytro Myshnov (9), Tedi Cara (27), Andriy Kulakov (10)

Metalist 1925 (4-5-1): Varakuta Danylo Andriiovych (30), Krupskyi Illia (27), Evgen Pavlyuk (18), Artem Shabanov (31), Oleksandr Martinyuk (24), Denys Antiukh (15), Vladislav Kalitvintsev (45), Ivan Kalyuzhnyi (5), Ivan Lytvynenko (25), Ermir Rashica (25), Peter Mandela Itodo (98)

FC Olexandriya
FC Olexandriya
4-1-4-1
30
Mykyta Shevchenko
22
Danil Skorko
86
Anton Bol
50
Jocelin Behiratche
16
Theo Ndicka
71
Denys Shostak
24
Hussayn Touati
59
Artem Kozak
9
Dmytro Myshnov
27
Tedi Cara
10
Andriy Kulakov
98
Peter Mandela Itodo
25
Ermir Rashica
25
Ivan Lytvynenko
5
Ivan Kalyuzhnyi
45
Vladislav Kalitvintsev
15
Denys Antiukh
24
Oleksandr Martinyuk
31
Artem Shabanov
18
Evgen Pavlyuk
27
Krupskyi Illia
30
Varakuta Danylo Andriiovych
Metalist 1925
Metalist 1925
4-5-1
Thay người
65’
Denys Shostak
Fernando Henrique
60’
Peter Itodo
Christian Mba
66’
Artem Kozak
Sergiy Buletsa
78’
Ermir Rashica
Ari Moura
66’
Hussayn Touati
Jhonnatan da Silva
79’
Vladislav Kalitvintsev
Matviy Panchenko
70’
Tedi Cara
Jota
77’
Andriy Kulakov
Mateus Amaral
Cầu thủ dự bị
Viktor Dolgyi
Oleh Mozil
Mykola Oharkov
Yaroslav Protsenko
Nazar Prokopenko
Dmytro Kapinus
Ilya Wuhan
Volodymyr Salyuk
Yevheniy Smirniy
Ari Moura
Fernando Henrique
Samuel Stivovych Obinaiia
Sergiy Buletsa
Vyacheslav Churko
Jota
Ramik Hadzhyiev
Jhonnatan da Silva
Igor Kogut
Mateus Amaral
Andriy Korol
Matviy Panchenko
Christian Mba

Thành tích đối đầu FC Olexandriya vs Metalist 1925

VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
27/2/2023
FC OlexandriyaFC Olexandriya
3(0)
Metalist 1925Metalist 1925
3(0)
15/4/2023
FC OlexandriyaFC Olexandriya
0(0)
Metalist 1925Metalist 1925
0(0)
5/8/2023
FC OlexandriyaFC Olexandriya
1(1)
Metalist 1925Metalist 1925
0(0)
11/12/2023
FC OlexandriyaFC Olexandriya
0(0)
Metalist 1925Metalist 1925
3(0)
16/8/2025
FC OlexandriyaFC Olexandriya
1(0)
Metalist 1925Metalist 1925
4(0)

Thành tích gần đây của FC Olexandriya

VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
16/8/2025
FC OlexandriyaFC Olexandriya
1(0)
Metalist 1925Metalist 1925
4(0)
10/8/2025
FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv
1(0)
FC OlexandriyaFC Olexandriya
0(0)
3/8/2025
KudrivkaKudrivka
3(2)
FC OlexandriyaFC Olexandriya
1(1)
24/5/2025
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
0(0)
FC OlexandriyaFC Olexandriya
0(0)
18/5/2025
FC OlexandriyaFC Olexandriya
3(3)
Veres RivneVeres Rivne
1(0)
11/5/2025
KarpatyKarpaty
2(0)
FC OlexandriyaFC Olexandriya
1(1)
4/5/2025
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1(1)
FC OlexandriyaFC Olexandriya
2(1)
25/4/2025
Inhulets PetroveInhulets Petrove
0(0)
FC OlexandriyaFC Olexandriya
1(1)
Europa Conference League Europa Conference LeagueFTHT
1/8/2025
Partizan BeogradPartizan Beograd
4(3)
FC OlexandriyaFC Olexandriya
0(0)
25/7/2025
FC OlexandriyaFC Olexandriya
0(0)
Partizan BeogradPartizan Beograd
2(1)

Thành tích gần đây của Metalist 1925

Cúp quốc gia Ukraine Cúp quốc gia UkraineFTHT
24/8/2025
Metalist 1925Metalist 1925
2(1)
FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv
0(0)
VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
16/8/2025
FC OlexandriyaFC Olexandriya
1(0)
Metalist 1925Metalist 1925
4(0)
9/8/2025
KryvbasKryvbas
2(1)
Metalist 1925Metalist 1925
0(0)
4/8/2025
Metalist 1925Metalist 1925
0(0)
FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv
0(0)
Giao hữu Giao hữuFTHT
22/7/2025
Borussia M'gladbachBorussia M'gladbach
1(1)
Metalist 1925Metalist 1925
3(1)
Hạng 2 Ukraine Hạng 2 UkraineFTHT
25/11/2024
SC PoltavaSC Poltava
0(0)
Metalist 1925Metalist 1925
1(0)
17/11/2024
Metalist 1925Metalist 1925
0(0)
FK KudrivkaFK Kudrivka
2(1)
8/11/2024
Victoria SumyVictoria Sumy
0(0)
Metalist 1925Metalist 1925
1(0)
4/11/2024
Metalist 1925Metalist 1925
2(0)
Metalurg ZaporizhiaMetalurg Zaporizhia
0(0)
26/10/2024
Dinaz VyshhorodDinaz Vyshhorod
0(0)
Metalist 1925Metalist 1925
2(1)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
3300+89
Thắng Thắng Thắng
2
Zorya Zorya
4211+37
Hòa Thắng Thua Thắng
3
Cherkasy Cherkasy
3210+37
Hòa Thắng Thắng
4
Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk
3210+37
Thắng Hòa Thắng
5
FC Kolos Kovalivka FC Kolos Kovalivka
3210+27
Thắng Thắng Hòa
6
FC Obolon Kyiv FC Obolon Kyiv
3210+27
Hòa Thắng Thắng
7
Kudrivka Kudrivka
4211+37
Thắng Thua Thắng Hòa
8
Kryvbas Kryvbas
3201+26
Thua Thắng Thắng
9
Metalist 1925 Metalist 1925
3111+14
Hòa Thua Thắng
10
Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr
3102-13
Thắng Thua Thua
11
Rukh Lviv Rukh Lviv
3102-43
Thắng Thua Thua
12
SC Poltava SC Poltava
4103-53
Thua Thắng Thua Thua
13
Karpaty Karpaty
4031-23
Thua Hòa Hòa Hòa
14
Veres Rivne Veres Rivne
3003-40
Thua Thua Thua
15
Epicentr Kamianets-Podilskyi Epicentr Kamianets-Podilskyi
3003-50
Thua Thua Thua
16
FC Olexandriya FC Olexandriya
3003-60
Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
    KQ | BXH

    17:00

    30/08

    Kryvbas Kryvbas (8)
    FC Obolon Kyiv FC Obolon Kyiv (6)

    19:30

    30/08

    FC Kolos Kovalivka FC Kolos Kovalivka (5)
    Epicentr Kamianets-Podilskyi Epicentr Kamianets-Podilskyi (15)

    22:00

    30/08

    Metalist 1925 Metalist 1925 (9)
    Rukh Lviv Rukh Lviv (11)

    17:00

    31/08

    Cherkasy Cherkasy (3)
    Veres Rivne Veres Rivne (14)

    19:30

    31/08

    Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv (1)
    Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr (10)

    22:00

    31/08

    Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk (4)
    FC Olexandriya FC Olexandriya (16)
    X