• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả FC Rapid 1923 vs Miercurea Ciuc hôm nay 29-11-2025

T 7, 29/11/2025 01:30
FC Rapid 1923
4 - 1
(H1: 2-1)
Kết thúc
Miercurea Ciuc

T 7, 29/11/2025 01:30

VĐQG Romania: Vòng 18

Stadionul Rapid-Giulesti

 

Hiệp 1 2 - 1
10'Constantin Grameni (Kiến tạo: Mihai Aioani)(Pen) Marton Eppel38'
27'Alex Dobre (Kiến tạo: Claudiu Petrila)Bence Vegh45+1''
45+1''Jakub Hromada
Hiệp 2 4 - 1
58'Catalin Vulturar (Thay: Robert Badescu)Balint Szabo (Thay: Bence Vegh)73'
58'Christopher Braun (Thay: Jakub Hromada)Szabolcs Szalay (Thay: Marton Eppel)81'
67'Luka Gojkovic (Thay: Tobias Christensen)Szabolcs Dusinszki (Thay: Soufiane Jebari)82'
82'Claudiu Petrila (Kiến tạo: Leonardo Bolgado)
86'Cristian Manea (Kiến tạo: Claudiu Petrila)
88'Claudiu Micovschi (Thay: Alex Dobre)
88'Timotej Jambor (Thay: Elvir Koljic)

Thống kê trận đấu FC Rapid 1923 vs Miercurea Ciuc

số liệu thống kê
FC Rapid 1923
FC Rapid 1923
Miercurea Ciuc
Miercurea Ciuc
Kiểm soát bóng
54%
46%
Phạm lỗi
18%
15%
Ném biên
17%
23%
Việt vị
1%
0%
Chuyền dài
15%
7%
Phạt góc
7%
0%
Thẻ vàng
1%
1%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
9%
4%
Sút không trúng đích
6%
7%
Cú sút bị chặn
4%
2%
Phản công
2%
4%
Thủ môn cản phá
3%
5%
Phát bóng
10%
9%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát FC Rapid 1923 vs Miercurea Ciuc

FC Rapid 1923 (4-3-3): Mihai Aioani (16), Cristian Manea (23), Leo Bolgado (4), Lars Kramer (6), Robert Badescu (3), Tobias Christensen (17), Jakub Hromada (14), Constantin Grameni (8), Alex Dobre (29), Elvir Koljic (95), Claudiu Petrila (10)

Miercurea Ciuc (4-2-3-1): Eduard Pap (94), Lorand Paszka (6), Raul Palmes (3), Janos Hegedus (24), Janos Ferenczi (19), Bence Vegh (97), Attila Csuros (13), Francisco Anderson (11), Soufiane Jebari Jebari (10), Efraim Bodo (20), Marton Eppel (27)

FC Rapid 1923
FC Rapid 1923
4-3-3
16
Mihai Aioani
23
Cristian Manea
4
Leo Bolgado
6
Lars Kramer
3
Robert Badescu
17
Tobias Christensen
14
Jakub Hromada
8
Constantin Grameni
29
Alex Dobre
95
Elvir Koljic
10
Claudiu Petrila
27
Marton Eppel
20
Efraim Bodo
10
Soufiane Jebari Jebari
11
Francisco Anderson
13
Attila Csuros
97
Bence Vegh
19
Janos Ferenczi
24
Janos Hegedus
3
Raul Palmes
6
Lorand Paszka
94
Eduard Pap
Miercurea Ciuc
Miercurea Ciuc
4-2-3-1
Thay người
58’
Robert Badescu
Catalin Alin Vulturar
73’
Bence Vegh
Balint Szabo
58’
Jakub Hromada
Christopher Braun
81’
Marton Eppel
Szabolcs Szalay
67’
Tobias Christensen
Luka Gojkovic
82’
Soufiane Jebari
Szabolcs Dusinszki
88’
Alex Dobre
Claudiu Micovschi
88’
Elvir Koljic
Timotej Jambor
Cầu thủ dự bị
Razvan Onea
Mate Simon
Catalin Alin Vulturar
Maks Juraj Celic
Franz Stolz
Peter Gal Andrezly
Cristian Ignat
Erwin Szilard Bloj
Christopher Braun
Norbert Kajan
Denis Ciobotariu
Balint Szabo
Luka Gojkovic
Ervin Bakos
Rares Pop
Szabolcs Dusinszki
Antoine Baroan
Luca Novelli
Claudiu Micovschi
Szabolcs Szalay
Timotej Jambor
Elod Toth-Pal
Alpar Gergely

Thành tích đối đầu FC Rapid 1923 vs Miercurea Ciuc

VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
26/7/2025
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
0(0)
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
2(2)
29/11/2025
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
4(2)
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
1(1)

Thành tích gần đây của FC Rapid 1923

VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
29/11/2025
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
4(2)
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
1(1)
24/11/2025
CFR ClujCFR Cluj
3(0)
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
0(0)
9/11/2025
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
2(1)
ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges
0(0)
3/11/2025
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
2(1)
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
2(1)
28/10/2025
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
4(3)
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
1(0)
20/10/2025
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
0(0)
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
2(0)
5/10/2025
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
3(2)
FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta
1(0)
28/9/2025
Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
0(0)
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
1(1)
22/9/2025
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
1(0)
HermannstadtHermannstadt
2(0)
Cúp quốc gia Romania Cúp quốc gia RomaniaFTHT
31/10/2025
CSC DumbravitaCSC Dumbravita
0(0)
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
4(2)

Thành tích gần đây của Miercurea Ciuc

VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
29/11/2025
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
4(2)
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
1(1)
21/11/2025
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
2(0)
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
1(0)
8/11/2025
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
4(1)
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
0(0)
3/11/2025
FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta
3(2)
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
0(0)
24/10/2025
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
1(1)
Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
1(1)
20/10/2025
HermannstadtHermannstadt
0(0)
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
2(1)
17/10/2025
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
2(1)
CFR ClujCFR Cluj
2(1)
4/10/2025
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
2(1)
Universitatea ClujUniversitatea Cluj
1(0)
27/9/2025
UTA AradUTA Arad
0(0)
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
0(0)
Cúp quốc gia Romania Cúp quốc gia RomaniaFTHT
28/10/2025
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
0(0)
Sepsi OSKSepsi OSK
0(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
FC Rapid 1923 FC Rapid 1923
181152+1738
Thắng Hòa Thắng Thua Thắng
2
Botosani Botosani
17962+1533
Thắng Thắng Hòa Thua Hòa
3
CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova
17953+1032
Thắng Hòa Hòa Thua Thắng
4
Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
17872+1131
Thua Hòa Thắng Thắng Hòa
5
ACS Champions FC Arges ACS Champions FC Arges
18936+530
Hòa Thắng Thua Thua Thắng
6
FCV Farul Constanta FCV Farul Constanta
17755+426
Hòa Thắng Thắng Thắng Hòa
7
Otelul Galati Otelul Galati
17665+924
Thắng Thua Thắng Hòa Hòa
8
Universitatea Cluj Universitatea Cluj
17656+223
Thua Thắng Thua Thắng Thắng
9
UTA Arad UTA Arad
17575-722
Thua Thua Thắng Thắng Thua
10
FCSB FCSB
17566+121
Thua Thắng Thắng Hòa Hòa
11
CFR Cluj CFR Cluj
18477-719
Thua Thua Thắng Thắng Thua
12
FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia
17539-518
Thua Thua Thua Thua Thua
13
Petrolul Ploiesti Petrolul Ploiesti
17377-516
Thắng Hòa Hòa Hòa Hòa
14
Miercurea Ciuc Miercurea Ciuc
18378-1816
Hòa Thua Thua Thắng Thua
15
Hermannstadt Hermannstadt
17269-1212
Thua Thua Thua Hòa Hòa
16
FC Metaloglobus Bucuresti FC Metaloglobus Bucuresti
171511-208
Thắng Hòa Thua Thua Hòa

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
    KQ | BXH

    Live

    Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti (4)
    0
    Otelul Galati Otelul Galati (7)
    0

    20:00

    30/11

    Hermannstadt Hermannstadt (15)
    UTA Arad UTA Arad (9)

    22:30

    30/11

    FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia (12)
    Botosani Botosani (2)

    01:30

    01/12

    FCV Farul Constanta FCV Farul Constanta (6)
    FCSB FCSB (10)

    21:00

    01/12

    Petrolul Ploiesti Petrolul Ploiesti (13)
    FC Metaloglobus Bucuresti FC Metaloglobus Bucuresti (16)
    X