• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả FC Unirea 2004 Slobozia vs Miercurea Ciuc hôm nay 21-07-2025

T 2, 21/07/2025 23:00
FC Unirea 2004 Slobozia
6 - 1
(H1: 2-1)
Kết thúc
Miercurea Ciuc

T 2, 21/07/2025 23:00

VĐQG Romania: Vòng 2

Stadionul Clinceni

 

Hiệp 1 2 - 1
34'(Pen) Florin Purece(Pen) Jozef Dolny21'
45+8''Adnan AganovicRaul Palmes31'
Raul Palmes33'
Hiệp 2 6 - 1
55'Patrick Dulcea (Kiến tạo: Florin Purece)Szabolcs Szalay (Thay: Benjamin Babati)46'
66'Raul Rotund (Thay: Patrick Dulcea)Szilard Veres (Thay: Bence Vegh)46'
66'Vlad Pop (Thay: Florin Purece)Balint Szabo (Thay: Jozef Dolny)59'
72'Adnan Aganovic (Kiến tạo: Alexandru Dinu)Soufiane Jebari (Thay: Francisco Anderson)59'
76'Cristian Barbut (Thay: Florinel Ibrian)Alpar Gergely (Thay: Efraim Bodo)77'
76'Ronaldo Deaconu (Thay: Adnan Aganovic)
76'Said Ahmed Said (Thay: Christ Afalna)
86'Raul Rotund
90'Said Ahmed Said (Kiến tạo: Vlad Pop)

Thống kê trận đấu FC Unirea 2004 Slobozia vs Miercurea Ciuc

số liệu thống kê
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia
Miercurea Ciuc
Miercurea Ciuc
Kiểm soát bóng
57%
43%
Phạm lỗi
11%
6%
Ném biên
17%
17%
Việt vị
3%
1%
Chuyền dài
14%
4%
Phạt góc
2%
1%
Thẻ vàng
0%
0%
Thẻ đỏ
0%
1%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
11%
6%
Sút không trúng đích
5%
6%
Cú sút bị chặn
4%
3%
Phản công
4%
2%
Thủ môn cản phá
5%
5%
Phát bóng
6%
7%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát FC Unirea 2004 Slobozia vs Miercurea Ciuc

FC Unirea 2004 Slobozia (4-3-3): Denis Rusu (12), Florinel Ibrian (21), Alexandru Dinu (4), Marius Antoche (6), Daniel Marius Serbanica (29), Florin Purece (30), Valon Hamdiu (5), Adnan Aganovic (77), Eduard Florescu (7), Christ Afalna (98), Patrick Dulcea (18)

Miercurea Ciuc (3-4-3): Eduard Pap (94), David Kelemen (5), Janos Hegedus (24), Raul Palmes (3), Peter Gal Andrezly (77), Bence Vegh (97), Efraim Bodo (20), Janos Ferenczi (19), Francisco Anderson (11), Jozef Dolny (9), Benjamin Babati (7)

FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia
4-3-3
12
Denis Rusu
21
Florinel Ibrian
4
Alexandru Dinu
6
Marius Antoche
29
Daniel Marius Serbanica
30
Florin Purece
5
Valon Hamdiu
77
Adnan Aganovic
7
Eduard Florescu
98
Christ Afalna
18
Patrick Dulcea
7
Benjamin Babati
9
Jozef Dolny
11
Francisco Anderson
19
Janos Ferenczi
20
Efraim Bodo
97
Bence Vegh
77
Peter Gal Andrezly
3
Raul Palmes
24
Janos Hegedus
5
David Kelemen
94
Eduard Pap
Miercurea Ciuc
Miercurea Ciuc
3-4-3
Thay người
66’
Florin Purece
Vlad Pop
46’
Bence Vegh
Szilard Veres
66’
Patrick Dulcea
Raul Rotund
46’
Benjamin Babati
Szabolcs Szalay
76’
Florinel Ibrian
Cristian Barbut
59’
Francisco Anderson
Soufiane Jebari Jebari
76’
Christ Afalna
Said Ahmed Said
59’
Jozef Dolny
Balint Szabo
76’
Adnan Aganovic
Octavian Deaconu
77’
Efraim Bodo
Alpar Gergely
Cầu thủ dự bị
Raul Iancu
Mate Simon
Andrei Dragu
Erwin Szilard Bloj
Cristian Barbut
Janos Nagy
Mihaita Lemnaru
Szilard Veres
Vlad Pop
Szabolcs Szilagyi
Said Ahmed Said
Lorand Bencze
Raul Rotund
Soufiane Jebari Jebari
Ionut Coada
Alexander Torvund
Marius Lupu
Szabolcs Szalay
Octavian Deaconu
Attila Csuros
Ion Gurau
Alpar Gergely
Radu Negru
Balint Szabo

Thành tích đối đầu FC Unirea 2004 Slobozia vs Miercurea Ciuc

Hạng 2 Romania Hạng 2 RomaniaFTHT
2/3/2024
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
0(0)
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
1(1)
VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
21/7/2025
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
6(2)
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
1(1)

Thành tích gần đây của FC Unirea 2004 Slobozia

VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
30/8/2025
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
0(0)
Universitatea ClujUniversitatea Cluj
1(0)
22/8/2025
UTA AradUTA Arad
1(1)
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
1(0)
15/8/2025
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
2(0)
FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti
1(1)
11/8/2025
FCSBFCSB
0(0)
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
1(1)
4/8/2025
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
0(0)
Otelul GalatiOtelul Galati
0(0)
28/7/2025
BotosaniBotosani
4(2)
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
0(0)
21/7/2025
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
6(2)
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
1(1)
14/7/2025
CFR ClujCFR Cluj
2(1)
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
1(1)
10/3/2025
BotosaniBotosani
1(1)
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
0(0)
Cúp quốc gia Romania Cúp quốc gia RomaniaFTHT
27/8/2025
CS Sanatatea Servicii Publice ClujCS Sanatatea Servicii Publice Cluj
1(1)
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
1(0)

Thành tích gần đây của Miercurea Ciuc

Cúp quốc gia Romania Cúp quốc gia RomaniaFTHT
27/8/2025
FC VoluntariFC Voluntari
1(0)
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
8(4)
VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
23/8/2025
BotosaniBotosani
3(1)
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
1(0)
17/8/2025
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
1(1)
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
2(1)
2/8/2025
ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges
3(2)
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
1(1)
26/7/2025
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
0(0)
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
2(2)
21/7/2025
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
6(2)
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
1(1)
15/7/2025
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
2(2)
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
2(2)
Hạng 2 Romania Hạng 2 RomaniaFTHT
15/3/2025
FC VoluntariFC Voluntari
2(1)
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
1(0)
9/3/2025
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
3(2)
CS AfumatiCS Afumati
1(1)
1/3/2025
Unirea UngheniUnirea Ungheni
1(0)
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
0(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova
7610+819
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
2
FC Rapid 1923 FC Rapid 1923
8530+818
Thắng Hòa Hòa Thắng Thắng
3
Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
8431+415
Thắng Thắng Hòa Thắng Thắng
4
ACS Champions FC Arges ACS Champions FC Arges
8503+315
Thắng Thua Thắng Thắng Thắng
5
UTA Arad UTA Arad
8341+113
Thắng Thắng Hòa Hòa Thua
6
Botosani Botosani
7331+712
Thắng Thua Thắng Hòa Thắng
7
Universitatea Cluj Universitatea Cluj
8332+312
Hòa Hòa Thắng Thua Thắng
8
FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia
8323+111
Hòa Thắng Thắng Hòa Thua
9
FCV Farul Constanta FCV Farul Constanta
7313010
Thắng Thắng Thua Thua Thua
10
Otelul Galati Otelul Galati
7232+19
Thắng Hòa Hòa Thua Thắng
11
Hermannstadt Hermannstadt
8143-37
Hòa Thua Hòa Thắng Thua
12
Petrolul Ploiesti Petrolul Ploiesti
7133-16
Thắng Thua Hòa Hòa Thua
13
FCSB FCSB
7124-45
Thua Thua Thua Hòa Thua
14
CFR Cluj CFR Cluj
6123-55
Hòa Thua Thua Hòa Thua
15
FC Metaloglobus Bucuresti FC Metaloglobus Bucuresti
8017-111
Thua Thua Thua Thua Thua
16
Miercurea Ciuc Miercurea Ciuc
6015-121
Thua Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
    KQ | BXH

    FT

    Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti (3)
    2(0)
    Hermannstadt Hermannstadt (11)
    0(0)

    FT

    ACS Champions FC Arges ACS Champions FC Arges (4)
    2(2)
    FC Metaloglobus Bucuresti FC Metaloglobus Bucuresti (15)
    1(1)

    Live

    Botosani Botosani (6)
    0(0)
    CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova (1)
    0(0)

    01:30

    01/09

    CFR Cluj CFR Cluj (14)
    FCSB FCSB (13)

    22:00

    01/09

    Miercurea Ciuc Miercurea Ciuc (16)
    Otelul Galati Otelul Galati (10)
    X