• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả FCSB vs FC Unirea 2004 Slobozia hôm nay 11-08-2025

T 2, 11/08/2025 01:30
FCSB
0 - 1
(H1: 0-1)
Kết thúc
FC Unirea 2004 Slobozia

T 2, 11/08/2025 01:30

VĐQG Romania: Vòng 5

Stadionul Steaua

 

Hiệp 1 0 - 1
Raul Rotund (Kiến tạo: Florin Purece)34'
Hiệp 2 0 - 1
46'Juri Cisotti (Thay: Mihai Lixandru)Eduard Florescu (Thay: Ionut Coada)46'
46'Daniel Birligea (Thay: Dennis Politic)Said Ahmed Said (Thay: Christ Afalna)59'
56'Malcom Edjouma (Thay: Octavian Popescu)Adnan Aganovic (Thay: Florin Purece)60'
68'David Miculescu (Thay: Adrian Sut)Denis Rusu74'
68'Alexandru Stoian (Thay: Mihai Toma)Patrick Dulcea (Thay: Raul Rotund)74'
76'Florin TanaseSaid Ahmed Said79'
90+3''David KikiOleksandr Safronov (Thay: Cristian Barbut)78'

Thống kê trận đấu FCSB vs FC Unirea 2004 Slobozia

số liệu thống kê
FCSB
FCSB
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia
Kiểm soát bóng
70%
30%
Phạm lỗi
9%
14%
Ném biên
25%
16%
Việt vị
4%
1%
Chuyền dài
14%
3%
Phạt góc
6%
1%
Thẻ vàng
2%
2%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
13%
5%
Sút không trúng đích
17%
3%
Cú sút bị chặn
4%
1%
Phản công
0%
3%
Thủ môn cản phá
4%
13%
Phát bóng
6%
18%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát FCSB vs FC Unirea 2004 Slobozia

FCSB (4-2-3-1): Lukas Zima (38), Valentin Crețu (2), Siyabonga Ngezana (30), Daniel Graovac (4), David Kiki (12), Adrian Șut (8), Mihai Lixandru (16), Mihai Toma (22), Dennis Politic (20), Octavian Popescu (37), Florin Tănase (10)

FC Unirea 2004 Slobozia (4-3-3): Denis Rusu (12), Florinel Ibrian (21), Alexandru Dinu (4), Marius Antoche (6), Andrei Dragu (11), Ionut Coada (8), Vlad Pop (24), Florin Purece (30), Cristian Barbut (23), Christ Afalna (98), Raul Rotund (19)

FCSB
FCSB
4-2-3-1
38
Lukas Zima
2
Valentin Crețu
30
Siyabonga Ngezana
4
Daniel Graovac
12
David Kiki
8
Adrian Șut
16
Mihai Lixandru
22
Mihai Toma
20
Dennis Politic
37
Octavian Popescu
10
Florin Tănase
19
Raul Rotund
98
Christ Afalna
23
Cristian Barbut
30
Florin Purece
24
Vlad Pop
8
Ionut Coada
11
Andrei Dragu
6
Marius Antoche
4
Alexandru Dinu
21
Florinel Ibrian
12
Denis Rusu
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia
4-3-3
Thay người
46’
Mihai Lixandru
Juri Cisotti
46’
Ionut Coada
Eduard Florescu
46’
Dennis Politic
Daniel Bîrligea
59’
Christ Afalna
Said Ahmed Said
56’
Octavian Popescu
Malcom Edjouma
60’
Florin Purece
Adnan Aganovic
68’
Mihai Toma
Alexandru Stoian
74’
Raul Rotund
Patrick Dulcea
68’
Adrian Sut
David Miculescu
78’
Cristian Barbut
Oleksandr Safronov
Cầu thủ dự bị
Mihai Udrea
Constantin Toma
Malcom Edjouma
Ion Gurau
Baba Alhassan
Octavian Deaconu
Alexandru Stoian
Patrick Dulcea
Juri Cisotti
Eduard Florescu
Daniel Bîrligea
Adnan Aganovic
David Miculescu
Valon Hamdiu
Matei Popa
Mihaita Lemnaru
Mihai Popescu
Radu Negru
Grigoras Pantea
Said Ahmed Said
Vlad Chiriches
Daniel Marius Serbanica
Oleksandr Safronov

Thành tích đối đầu FCSB vs FC Unirea 2004 Slobozia

VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
20/7/2024
FCSBFCSB
2(1)
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
2(1)
24/11/2024
FCSBFCSB
3(2)
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
0(0)
11/8/2025
FCSBFCSB
0(0)
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
1(1)

Thành tích gần đây của FCSB

Europa League Europa LeagueFTHT
29/8/2025
FCSBFCSB
3(1)
AberdeenAberdeen
0(0)
22/8/2025
AberdeenAberdeen
2(0)
FCSBFCSB
2(1)
15/8/2025
DritaDrita
1(0)
FCSBFCSB
3(2)
8/8/2025
FCSBFCSB
3(0)
DritaDrita
2(1)
VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
25/8/2025
FCSBFCSB
0(0)
ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges
2(0)
18/8/2025
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
2(0)
FCSBFCSB
2(1)
11/8/2025
FCSBFCSB
0(0)
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
1(1)
3/8/2025
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
4(2)
FCSBFCSB
3(1)
27/7/2025
FCSBFCSB
1(1)
FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta
2(0)
Champions League Champions LeagueFTHT
31/7/2025
FCSBFCSB
1(1)
KF ShkendijaKF Shkendija
2(1)

Thành tích gần đây của FC Unirea 2004 Slobozia

Cúp quốc gia Romania Cúp quốc gia RomaniaFTHT
27/8/2025
CS Sanatatea Servicii Publice ClujCS Sanatatea Servicii Publice Cluj
1(1)
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
1(0)
VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
22/8/2025
UTA AradUTA Arad
1(1)
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
1(0)
15/8/2025
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
2(0)
FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti
1(1)
11/8/2025
FCSBFCSB
0(0)
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
1(1)
4/8/2025
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
0(0)
Otelul GalatiOtelul Galati
0(0)
28/7/2025
BotosaniBotosani
4(2)
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
0(0)
21/7/2025
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
6(2)
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
1(1)
14/7/2025
CFR ClujCFR Cluj
2(1)
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
1(1)
10/3/2025
BotosaniBotosani
1(1)
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
0(0)
28/2/2025
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
0(0)
Otelul GalatiOtelul Galati
1(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova
7610+819
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
2
FC Rapid 1923 FC Rapid 1923
8530+818
Thắng Hòa Hòa Thắng Thắng
3
UTA Arad UTA Arad
8341+113
Thắng Thắng Hòa Hòa Thua
4
Botosani Botosani
7331+712
Thắng Thua Thắng Hòa Thắng
5
ACS Champions FC Arges ACS Champions FC Arges
7403+212
Thắng Thắng Thua Thắng Thắng
6
Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
7331+212
Thua Thắng Thắng Hòa Thắng
7
FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia
7322+211
Thua Hòa Thắng Thắng Hòa
8
FCV Farul Constanta FCV Farul Constanta
7313010
Thắng Thắng Thua Thua Thua
9
Universitatea Cluj Universitatea Cluj
7232+29
Thua Hòa Hòa Thắng Thua
10
Otelul Galati Otelul Galati
7232+19
Thắng Hòa Hòa Thua Thắng
11
Hermannstadt Hermannstadt
7142-17
Thua Hòa Thua Hòa Thắng
12
Petrolul Ploiesti Petrolul Ploiesti
7133-16
Thắng Thua Hòa Hòa Thua
13
FCSB FCSB
7124-45
Thua Thua Thua Hòa Thua
14
CFR Cluj CFR Cluj
6123-55
Hòa Thua Thua Hòa Thua
15
FC Metaloglobus Bucuresti FC Metaloglobus Bucuresti
7016-101
Thua Thua Thua Thua Thua
16
Miercurea Ciuc Miercurea Ciuc
6015-121
Thua Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
    KQ | BXH

    FT

    FC Rapid 1923 FC Rapid 1923 (2)
    2(2)
    UTA Arad UTA Arad (3)
    0(0)

    22:45

    30/08

    FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia (7)
    Universitatea Cluj Universitatea Cluj (9)

    01:30

    31/08

    Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti (6)
    Hermannstadt Hermannstadt (11)

    20:00

    31/08

    ACS Champions FC Arges ACS Champions FC Arges (5)
    FC Metaloglobus Bucuresti FC Metaloglobus Bucuresti (15)

    22:30

    31/08

    Botosani Botosani (4)
    CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova (1)
    X