• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả FCV Farul Constanta vs FC Metaloglobus Bucuresti hôm nay 01-08-2025

T 6, 01/08/2025 23:00
FCV Farul Constanta
2 - 1
(H1: 1-0)
Kết thúc
FC Metaloglobus Bucuresti

T 6, 01/08/2025 23:00

VĐQG Romania: Vòng 4

Stadionul Viitorul

 

Hiệp 1 1 - 0
36'Alexandru Isfan (Kiến tạo: Ionut Cojocaru)
Hiệp 2 2 - 1
60'Narek Grigoryan (Thay: Ionut Cojocaru)Aboubacar Camara (Thay: Robert Neacsu)46'
60'Victor Dican (Thay: Ionut Vina)George Caramalau48'
65'Razvan TanasaDragos Huiban (Kiến tạo: Christ Kouadio)54'
80'Andre Seruca (Thay: Eduard Radaslavescu)Damia Sabater (Thay: Razvan Milea)64'
90'Cristian Sima (Thay: Ramalho)Yassine Zakir (Thay: Alexandru Irimia)64'
Christ Kouadio73'
Desley Ubbink (Thay: Stefan Visic)72'
Laurentiu Lis (Thay: David Irimia)83'

Thống kê trận đấu FCV Farul Constanta vs FC Metaloglobus Bucuresti

số liệu thống kê
FCV Farul Constanta
FCV Farul Constanta
FC Metaloglobus Bucuresti
FC Metaloglobus Bucuresti
Kiểm soát bóng
59%
41%
Phạm lỗi
10%
15%
Ném biên
23%
30%
Việt vị
2%
0%
Chuyền dài
15%
8%
Phạt góc
6%
3%
Thẻ vàng
0%
2%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
5%
3%
Sút không trúng đích
9%
2%
Cú sút bị chặn
5%
3%
Phản công
1%
2%
Thủ môn cản phá
2%
3%
Phát bóng
4%
12%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát FCV Farul Constanta vs FC Metaloglobus Bucuresti

FCV Farul Constanta (4-3-3): Alexandru Buzbuchi (1), David Maftei (98), Ionut Larie (17), Bogdan Tiru (15), Cristian Ganea (11), Ionut Vina (8), Ramalho (77), Eduard Radaslavescu (20), Alexandru Isfan (31), Ionut Cojocaru (27), Răzvan Tănasă (7)

FC Metaloglobus Bucuresti (4-4-2): George Gavrilas (1), Christ Sarkodje Kouadio (18), George Caramalau (4), Andrei Sava (13), Robert Neacsu (22), David Irimia (21), Bruno Carvalho (6), Razvan Milea (8), Alexandru Irimia (15), Dragos Huiban (11), Stefan Visic (9)

FCV Farul Constanta
FCV Farul Constanta
4-3-3
1
Alexandru Buzbuchi
98
David Maftei
17
Ionut Larie
15
Bogdan Tiru
11
Cristian Ganea
8
Ionut Vina
77
Ramalho
20
Eduard Radaslavescu
31
Alexandru Isfan
27
Ionut Cojocaru
7
Răzvan Tănasă
9
Stefan Visic
11
Dragos Huiban
15
Alexandru Irimia
8
Razvan Milea
6
Bruno Carvalho
21
David Irimia
22
Robert Neacsu
13
Andrei Sava
4
George Caramalau
18
Christ Sarkodje Kouadio
1
George Gavrilas
FC Metaloglobus Bucuresti
FC Metaloglobus Bucuresti
4-4-2
Thay người
60’
Ionut Vina
Victor Dican
46’
Robert Neacsu
Aboubacar Camara
60’
Ionut Cojocaru
Narek Grigoryan
64’
Razvan Milea
Damia Sabater
80’
Eduard Radaslavescu
Andre Seruca
64’
Alexandru Irimia
Yassine Zakir
90’
Ramalho
Cristian Sima
72’
Stefan Visic
Cornelis Petrus Ubbink
83’
David Irimia
Laurentiu Lis
Cầu thủ dự bị
Rafael Munteanu
Cristian Nicolae Nedelcovici
Razvan Ducan
Aboubacar Camara
Stefan Dutu
Laurentiu Lis
Lucas Pellegrini
Damia Sabater
Steve Furtado
Cosmin Florin Achim
Victor Dican
Adrian Marian Sirbu
Gabriel Danuleasa
Cornelis Petrus Ubbink
Nicolas Popescu
Junior Morais
Cristian Sima
Yassine Zakir
John Dumitra
Andre Seruca
Narek Grigoryan

Thành tích đối đầu FCV Farul Constanta vs FC Metaloglobus Bucuresti

VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
1/8/2025
FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta
2(1)
FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti
1(0)

Thành tích gần đây của FCV Farul Constanta

VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
25/8/2025
HermannstadtHermannstadt
1(1)
FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta
0(0)
19/8/2025
FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta
0(0)
Universitatea ClujUniversitatea Cluj
1(1)
9/8/2025
UTA AradUTA Arad
2(1)
FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta
1(0)
1/8/2025
FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta
2(1)
FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti
1(0)
27/7/2025
FCSBFCSB
1(1)
FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta
2(0)
20/7/2025
FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta
3(2)
Otelul GalatiOtelul Galati
2(1)
14/7/2025
BotosaniBotosani
1(0)
FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta
1(0)
8/3/2025
FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta
1(0)
Universitatea ClujUniversitatea Cluj
1(1)
Cúp quốc gia Romania Cúp quốc gia RomaniaFTHT
25/4/2025
CFR ClujCFR Cluj
4(0)
FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta
1(0)
1/4/2025
FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta
3(0)
Unirea Alba IuliaUnirea Alba Iulia
0(0)

Thành tích gần đây của FC Metaloglobus Bucuresti

VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
31/8/2025
ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges
2(2)
FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti
1(1)
23/8/2025
FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti
1(1)
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
2(2)
15/8/2025
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
2(0)
FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti
1(1)
9/8/2025
FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti
0(0)
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
1(1)
1/8/2025
FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta
2(1)
FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti
1(0)
25/7/2025
FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti
0(0)
Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
3(3)
18/7/2025
HermannstadtHermannstadt
2(2)
FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti
2(0)
11/7/2025
FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti
1(0)
Universitatea ClujUniversitatea Cluj
4(1)
Cúp quốc gia Romania Cúp quốc gia RomaniaFTHT
27/8/2025
Campulung MuscelCampulung Muscel
0(0)
FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti
2(1)
Hạng 2 Romania Hạng 2 RomaniaFTHT
15/3/2025
FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti
3(1)
U Craiova 1948U Craiova 1948
2(1)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova
8620+820
Thắng Thắng Thắng Thắng Hòa
2
FC Rapid 1923 FC Rapid 1923
8530+818
Thắng Hòa Hòa Thắng Thắng
3
Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
8431+415
Thắng Thắng Hòa Thắng Thắng
4
ACS Champions FC Arges ACS Champions FC Arges
8503+315
Thắng Thua Thắng Thắng Thắng
5
Botosani Botosani
8341+713
Thua Thắng Hòa Thắng Hòa
6
UTA Arad UTA Arad
8341+113
Thắng Thắng Hòa Hòa Thua
7
Universitatea Cluj Universitatea Cluj
8332+312
Hòa Hòa Thắng Thua Thắng
8
FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia
8323+111
Hòa Thắng Thắng Hòa Thua
9
FCV Farul Constanta FCV Farul Constanta
7313010
Thắng Thắng Thua Thua Thua
10
Otelul Galati Otelul Galati
7232+19
Thắng Hòa Hòa Thua Thắng
11
Hermannstadt Hermannstadt
8143-37
Hòa Thua Hòa Thắng Thua
12
Petrolul Ploiesti Petrolul Ploiesti
7133-16
Thắng Thua Hòa Hòa Thua
13
FCSB FCSB
8134-46
Thua Thua Hòa Thua Hòa
14
CFR Cluj CFR Cluj
7133-56
Thua Thua Hòa Thua Hòa
15
FC Metaloglobus Bucuresti FC Metaloglobus Bucuresti
8017-111
Thua Thua Thua Thua Thua
16
Miercurea Ciuc Miercurea Ciuc
6015-121
Thua Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
    KQ | BXH

    FT

    CFR Cluj CFR Cluj (14)
    2(2)
    FCSB FCSB (13)
    2(1)

    22:00

    01/09

    Miercurea Ciuc Miercurea Ciuc (16)
    Otelul Galati Otelul Galati (10)

    01:00

    02/09

    FCV Farul Constanta FCV Farul Constanta (9)
    Petrolul Ploiesti Petrolul Ploiesti (12)
    X