• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả FK Metta vs FK Tukums 2000 hôm nay 02-07-2025

T 4, 02/07/2025 23:00
FK Metta
0 - 3
(H1: 0-1)
Kết thúc
FK Tukums 2000

T 4, 02/07/2025 23:00

VĐQG Latvia: Vòng 21

 

 

Đội hình xuất phát FK Metta vs FK Tukums 2000

Đang cập nhật

Thành tích đối đầu FK Metta vs FK Tukums 2000

VĐQG Latvia VĐQG LatviaFTHT
16/3/2025
FK MettaFK Metta
3(0)
FK Tukums 2000FK Tukums 2000
2(0)
11/5/2025
FK MettaFK Metta
2(0)
FK Tukums 2000FK Tukums 2000
0(0)
2/7/2025
FK MettaFK Metta
0(0)
FK Tukums 2000FK Tukums 2000
3(1)

Thành tích gần đây của FK Metta

VĐQG Latvia VĐQG LatviaFTHT
29/8/2025
FK MettaFK Metta
1(0)
FK LiepajaFK Liepaja
2(2)
23/8/2025
BFC DaugavpilsBFC Daugavpils
4(1)
FK MettaFK Metta
2(1)
9/8/2025
FK MettaFK Metta
2(0)
FK JelgavaFK Jelgava
2(1)
4/8/2025
AudaAuda
0(0)
FK MettaFK Metta
1(0)
27/7/2025
Riga FCRiga FC
3(2)
FK MettaFK Metta
2(0)
19/7/2025
FK MettaFK Metta
0(0)
RFSRFS
4(2)
6/7/2025
GrobinaGrobina
0(0)
FK MettaFK Metta
1(0)
2/7/2025
FK MettaFK Metta
0(0)
FK Tukums 2000FK Tukums 2000
3(1)
28/6/2025
SK Super NovaSK Super Nova
1(0)
FK MettaFK Metta
1(0)
21/6/2025
FK LiepajaFK Liepaja
1(0)
FK MettaFK Metta
0(0)

Thành tích gần đây của FK Tukums 2000

VĐQG Latvia VĐQG LatviaFTHT
30/8/2025
FK Tukums 2000FK Tukums 2000
0(0)
BFC DaugavpilsBFC Daugavpils
1(0)
23/8/2025
FK JelgavaFK Jelgava
1(1)
FK Tukums 2000FK Tukums 2000
1(1)
10/8/2025
FK Tukums 2000FK Tukums 2000
1(1)
AudaAuda
0(0)
3/8/2025
FK Tukums 2000FK Tukums 2000
0(0)
Riga FCRiga FC
1(1)
26/7/2025
RFSRFS
6(3)
FK Tukums 2000FK Tukums 2000
2(2)
21/7/2025
FK Tukums 2000FK Tukums 2000
2(1)
GrobinaGrobina
1(0)
6/7/2025
SK Super NovaSK Super Nova
1(1)
FK Tukums 2000FK Tukums 2000
0(0)
2/7/2025
FK MettaFK Metta
0(0)
FK Tukums 2000FK Tukums 2000
3(1)
25/6/2025
FK Tukums 2000FK Tukums 2000
1(0)
FK LiepajaFK Liepaja
3(2)
21/6/2025
BFC DaugavpilsBFC Daugavpils
1(0)
FK Tukums 2000FK Tukums 2000
2(2)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Riga FC Riga FC
272241+4870
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
2
RFS RFS
272214+4667
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
3
FK Liepaja FK Liepaja
281459+447
Thắng Thắng Thắng Thua Thắng
4
BFC Daugavpils BFC Daugavpils
2811710-440
Thắng Hòa Thua Thắng Thắng
5
Auda Auda
2812412+440
Thua Thua Thua Thắng Thua
6
FK Jelgava FK Jelgava
287813-929
Thua Thua Hòa Hòa Thua
7
SK Super Nova SK Super Nova
2851112-1026
Hòa Hòa Thua Thắng Thua
8
FK Tukums 2000 FK Tukums 2000
286715-2125
Thua Thua Thắng Hòa Thua
9
Grobina Grobina
286517-2623
Hòa Thua Thua Thua Thắng
10
FK Metta FK Metta
285617-3221
Thua Thắng Hòa Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X