• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Fredericia vs Randers FC hôm nay 24-08-2025

CN, 24/08/2025 19:00
Fredericia
1 - 0
(H1: 1-0)
Kết thúc
Randers FC

CN, 24/08/2025 19:00

VĐQG Đan Mạch: Vòng 6

Monjasa Park

 

Hiệp 1 1 - 0
35'Svenn Crone (Kiến tạo: Oscar Buch)Norman Campbell26'
Mathias Greve32'
Hiệp 2 1 - 0
72'Patrick Egelund (Thay: Agon Mucolli)Mohamed Toure (Thay: Norman Campbell)68'
81'Felix WintherMax Albaek (Thay: Frederik Lauenborg)68'
80'William Madsen (Thay: Gustav Marcussen)Sabil Hansen (Thay: Nikolas Dyhr)80'
89'Anders Dahl (Thay: Jakob Vestergaard Jessen)Stephen Odey (Thay: Florian Danho)80'
89'Martin Huldahl (Thay: Eskild Dall)Daniel Hoeegh87'
Abdul Hakim Sulemana (Thay: Elies Mahmoud)89'

Thống kê trận đấu Fredericia vs Randers FC

số liệu thống kê
Fredericia
Fredericia
Randers FC
Randers FC
Kiểm soát bóng
43%
57%
Phạm lỗi
9%
8%
Ném biên
17%
19%
Việt vị
2%
0%
Chuyền dài
7%
24%
Phạt góc
3%
11%
Thẻ vàng
1%
3%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
4%
3%
Sút không trúng đích
0%
8%
Cú sút bị chặn
2%
7%
Phản công
7%
11%
Thủ môn cản phá
2%
3%
Phát bóng
15%
5%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Fredericia vs Randers FC

Fredericia (4-2-3-1): Mattias Lamhauge (1), Svenn Crone (12), Jeppe Kudsk (4), Frederik Rieper (5), Jakob Jessen (8), Andreas Pyndt (18), Felix Winther (6), Oscar Buch (97), Gustav Marcussen (7), Agon Mucolli (98), Eskild Dall (19)

Randers FC (4-2-3-1): Paul Izzo (1), Oliver Olsen (27), Daniel Høegh (3), Wessel Dammers (4), Nikolas Dyhr (44), Frederik Lauenborg (14), John Bjorkengren (6), Elies Mahmoud (11), Norman Campbell (10), Mathias Greve (17), Florian Danho (26)

Fredericia
Fredericia
4-2-3-1
1
Mattias Lamhauge
12
Svenn Crone
4
Jeppe Kudsk
5
Frederik Rieper
8
Jakob Jessen
18
Andreas Pyndt
6
Felix Winther
97
Oscar Buch
7
Gustav Marcussen
98
Agon Mucolli
19
Eskild Dall
26
Florian Danho
17
Mathias Greve
10
Norman Campbell
11
Elies Mahmoud
6
John Bjorkengren
14
Frederik Lauenborg
44
Nikolas Dyhr
4
Wessel Dammers
3
Daniel Høegh
27
Oliver Olsen
1
Paul Izzo
Randers FC
Randers FC
4-2-3-1
Thay người
72’
Agon Mucolli
Patrick Egelund
68’
Norman Campbell
Mohamed Toure
80’
Gustav Marcussen
William Madsen
68’
Frederik Lauenborg
Max Albaek
89’
Jakob Vestergaard Jessen
Anders Dahl
80’
Nikolas Dyhr
Sabil Hansen
89’
Eskild Dall
Martin Huldahl
80’
Florian Danho
Stephen Odey
89’
Elies Mahmoud
Hakim Sulemana
Cầu thủ dự bị
Mads Eriksen
Jannich Storch
Daniel Thogersen
Lucas Lissens
Patrick Egelund
Mohamed Toure
William Madsen
Laurits Pedersen
Anders Dahl
Hakim Sulemana
Malthe Ladefoged
Sabil Hansen
Daniel Bisgaard Haarbo
Mike Themsen
Martin Huldahl
Max Albaek
Stephen Odey

Thành tích đối đầu Fredericia vs Randers FC

Giao hữu Giao hữuFTHT
9/7/2022
FredericiaFredericia
1(0)
Randers FCRanders FC
1(0)
24/1/2023
FredericiaFredericia
2(0)
Randers FCRanders FC
1(0)
24/1/2023
FredericiaFredericia
2(1)
Randers FCRanders FC
1(0)
VĐQG Đan Mạch VĐQG Đan MạchFTHT
24/8/2025
FredericiaFredericia
1(1)
Randers FCRanders FC
0(0)

Thành tích gần đây của Fredericia

VĐQG Đan Mạch VĐQG Đan MạchFTHT
24/8/2025
FredericiaFredericia
1(1)
Randers FCRanders FC
0(0)
16/8/2025
FredericiaFredericia
3(0)
SoenderjyskESoenderjyskE
2(0)
10/8/2025
FC MidtjyllandFC Midtjylland
3(2)
FredericiaFredericia
3(1)
1/8/2025
FredericiaFredericia
0(0)
FC CopenhagenFC Copenhagen
2(1)
27/7/2025
SilkeborgSilkeborg
0(0)
FredericiaFredericia
2(2)
20/7/2025
FredericiaFredericia
2(1)
FC NordsjaellandFC Nordsjaelland
3(3)
Giao hữu Giao hữuFTHT
12/7/2025
Vejle BoldklubVejle Boldklub
3(0)
FredericiaFredericia
3(0)
8/7/2025
FC CopenhagenFC Copenhagen
1(0)
FredericiaFredericia
1(0)
5/7/2025
FredericiaFredericia
1(1)
ViborgViborg
7(2)
Hạng 2 Đan Mạch Hạng 2 Đan MạchFTHT
15/3/2025
Vendsyssel FFVendsyssel FF
0(0)
FredericiaFredericia
1(0)

Thành tích gần đây của Randers FC

VĐQG Đan Mạch VĐQG Đan MạchFTHT
24/8/2025
FredericiaFredericia
1(1)
Randers FCRanders FC
0(0)
17/8/2025
Randers FCRanders FC
0(0)
Broendby IFBroendby IF
2(2)
12/8/2025
OBOB
3(3)
Randers FCRanders FC
2(2)
3/8/2025
Randers FCRanders FC
1(1)
SilkeborgSilkeborg
0(0)
26/7/2025
AGFAGF
1(1)
Randers FCRanders FC
2(0)
20/7/2025
Vejle BoldklubVejle Boldklub
1(0)
Randers FCRanders FC
1(0)
Giao hữu Giao hữuFTHT
12/7/2025
Randers FCRanders FC
0(0)
OBOB
2(1)
8/7/2025
Randers FCRanders FC
1(1)
HobroHobro
2(2)
5/7/2025
Hannover 96Hannover 96
1(1)
Randers FCRanders FC
2(1)
2/7/2025
FC MidtjyllandFC Midtjylland
2(1)
Randers FCRanders FC
3(1)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
FC Copenhagen FC Copenhagen
6411+613
Thắng Thắng Thua Thắng Hòa
2
FC Midtjylland FC Midtjylland
6330+812
Thắng Hòa Hòa Thắng Thắng
3
Broendby IF Broendby IF
6402+312
Thắng Thua Thắng Thắng Thua
4
AGF AGF
6321+511
Thua Hòa Thắng Thắng Thắng
5
Fredericia Fredericia
6312+110
Thắng Thua Hòa Thắng Thắng
6
Viborg Viborg
7304-19
Thắng Thắng Thua Thua Thắng
7
OB OB
6222-58
Thắng Thua Thắng Thua Hòa
8
Randers FC Randers FC
6213-27
Thắng Thắng Thua Thua Thua
9
SoenderjyskE SoenderjyskE
6213-37
Thua Thắng Thua Thua Thắng
10
FC Nordsjaelland FC Nordsjaelland
6204-46
Thua Thua Thua Thua Thắng
11
Silkeborg Silkeborg
6204-56
Thua Thua Thắng Thắng Thua
12
Vejle Boldklub Vejle Boldklub
7115-34
Thắng Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Đan Mạch VĐQG Đan MạchFTHT
    KQ | BXH

    FT

    Vejle Boldklub Vejle Boldklub (12)
    1(1)
    Viborg Viborg (6)
    2(1)

    19:00

    31/08

    AGF AGF (4)
    Fredericia Fredericia (5)

    19:00

    31/08

    Silkeborg Silkeborg (11)
    SoenderjyskE SoenderjyskE (9)

    21:00

    31/08

    OB OB (7)
    FC Nordsjaelland FC Nordsjaelland (10)

    23:00

    31/08

    Randers FC Randers FC (8)
    FC Copenhagen FC Copenhagen (1)
    X