• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Grobina vs FK Liepaja hôm nay 08-11-2026

CN, 08/11/2026 18:00
Grobina
vs
FK Liepaja

CN, 08/11/2026 18:00

VĐQG Latvia: Vòng 36

 

 

Đội hình xuất phát Grobina vs FK Liepaja

Đang cập nhật

Thành tích đối đầu Grobina vs FK Liepaja

VĐQG Latvia VĐQG LatviaFTHT
17/3/2025
GrobinaGrobina
4(0)
FK LiepajaFK Liepaja
1(0)
10/5/2025
GrobinaGrobina
2(0)
FK LiepajaFK Liepaja
0(0)
30/6/2025
GrobinaGrobina
2(0)
FK LiepajaFK Liepaja
0(0)
21/9/2025
GrobinaGrobina
0(0)
FK LiepajaFK Liepaja
1(0)
28/4/2026
GrobinaGrobina
1(1)
FK LiepajaFK Liepaja
1(0)
16/6/2026
GrobinaGrobina
1(1)
FK LiepajaFK Liepaja
0(0)
21/8/2026
GrobinaGrobina
3(1)
FK LiepajaFK Liepaja
1(0)

Thành tích gần đây của Grobina

VĐQG Latvia VĐQG LatviaFTHT
26/10/2026
GrobinaGrobina
2(0)
Riga FCRiga FC
5(4)
17/10/2026
GrobinaGrobina
3(1)
Ogre UnitedOgre United
2(0)
10/10/2026
SK Super NovaSK Super Nova
2(1)
GrobinaGrobina
1(1)
20/9/2026
FK Tukums 2000FK Tukums 2000
1(0)
GrobinaGrobina
1(1)
12/9/2026
GrobinaGrobina
0(0)
FK JelgavaFK Jelgava
0(0)
6/9/2026
FK AudaFK Auda
1(0)
GrobinaGrobina
0(0)
29/8/2026
GrobinaGrobina
1(0)
BFC DaugavpilsBFC Daugavpils
0(0)
21/8/2026
FK LiepajaFK Liepaja
3(1)
GrobinaGrobina
1(0)
10/8/2026
RFSRFS
6(4)
GrobinaGrobina
1(0)
2/8/2026
Riga FCRiga FC
4(0)
GrobinaGrobina
0(0)

Thành tích gần đây của FK Liepaja

VĐQG Latvia VĐQG LatviaFTHT
24/10/2026
FK LiepajaFK Liepaja
0(0)
FK Tukums 2000FK Tukums 2000
0(0)
18/10/2026
FK LiepajaFK Liepaja
3(1)
FK JelgavaFK Jelgava
0(0)
12/10/2026
FK LiepajaFK Liepaja
2(1)
FK AudaFK Auda
3(0)
19/9/2026
FK LiepajaFK Liepaja
0(0)
BFC DaugavpilsBFC Daugavpils
0(0)
11/9/2026
Ogre UnitedOgre United
2(1)
FK LiepajaFK Liepaja
2(0)
7/9/2026
RFSRFS
0(0)
FK LiepajaFK Liepaja
0(0)
31/8/2026
FK LiepajaFK Liepaja
3(2)
Riga FCRiga FC
2(1)
25/8/2026
FK AudaFK Auda
1(0)
FK LiepajaFK Liepaja
0(0)
21/8/2026
FK LiepajaFK Liepaja
3(1)
GrobinaGrobina
1(0)
9/8/2026
SK Super NovaSK Super Nova
1(1)
FK LiepajaFK Liepaja
2(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
RFS RFS
342752+6086
Hòa Thắng Thắng Thắng Thắng
2
Riga FC Riga FC
342662+6384
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
3
FK Auda FK Auda
342068+2166
Thắng Hòa Thắng Thua Thắng
4
BFC Daugavpils BFC Daugavpils
3413912+348
Thua Hòa Thắng Thắng Thắng
5
FK Liepaja FK Liepaja
3413813047
Hòa Hòa Thua Thắng Hòa
6
SK Super Nova SK Super Nova
3411518-1838
Thua Thắng Thua Thua Thua
7
FK Jelgava FK Jelgava
348818-2332
Hòa Thua Thua Thua Thua
8
Grobina Grobina
3461117-3429
Hòa Hòa Thua Thắng Thua
9
FK Tukums 2000 FK Tukums 2000
3451019-2125
Thua Hòa Thua Thua Hòa
10
Ogre United Ogre United
344624-5118
Thua Thắng Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X