• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Guinea vs Algeria hôm nay 08-09-2025

T 2, 08/09/2025 23:00
Guinea
vs
Algeria

T 2, 08/09/2025 23:00

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi: Vòng loại 1

 

 

Đội hình xuất phát Guinea vs Algeria

Đang cập nhật

Thành tích đối đầu Guinea vs Algeria

Can Cup Can CupFTHT
8/7/2019
GuineaGuinea
3(0)
AlgeriaAlgeria
0(0)
Giao hữu Giao hữuFTHT
24/9/2022
GuineaGuinea
1(0)
AlgeriaAlgeria
0(0)
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
7/6/2024
GuineaGuinea
1(0)
AlgeriaAlgeria
2(0)
CHAN Cup CHAN CupFTHT
15/8/2025
GuineaGuinea
1(0)
AlgeriaAlgeria
1(0)

Thành tích gần đây của Guinea

CHAN Cup CHAN CupFTHT
15/8/2025
GuineaGuinea
1(0)
AlgeriaAlgeria
1(0)
11/8/2025
South AfricaSouth Africa
2(1)
GuineaGuinea
1(1)
9/8/2025
GuineaGuinea
0(0)
UgandaUganda
3(1)
4/8/2025
NigerNiger
0(0)
GuineaGuinea
1(0)
28/12/2024
Guinea-BissauGuinea-Bissau
1(1)
GuineaGuinea
2(0)
Giao hữu Giao hữuFTHT
27/7/2025
GuineaGuinea
1(0)
Central African RepublicCentral African Republic
1(1)
8/7/2025
SenegalSenegal
1(1)
GuineaGuinea
0(0)
5/7/2025
SenegalSenegal
0(0)
GuineaGuinea
0(0)
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
25/3/2025
UgandaUganda
1(1)
GuineaGuinea
0(0)
22/3/2025
GuineaGuinea
0(0)
SomaliaSomalia
0(0)

Thành tích gần đây của Algeria

CHAN Cup CHAN CupFTHT
24/8/2025
SudanSudan
1(0)
AlgeriaAlgeria
1(0)
19/8/2025
AlgeriaAlgeria
0(0)
NigerNiger
0(0)
15/8/2025
GuineaGuinea
1(0)
AlgeriaAlgeria
1(0)
8/8/2025
AlgeriaAlgeria
1(1)
South AfricaSouth Africa
1(1)
5/8/2025
UgandaUganda
0(0)
AlgeriaAlgeria
3(1)
Giao hữu Giao hữuFTHT
30/7/2025
AlgeriaAlgeria
2(0)
MauritaniaMauritania
2(0)
11/6/2025
Thụy ĐiểnThụy Điển
4(2)
AlgeriaAlgeria
3(0)
11/6/2025
Thụy ĐiểnThụy Điển
4(2)
AlgeriaAlgeria
3(0)
5/6/2025
AlgeriaAlgeria
2(1)
RwandaRwanda
0(0)
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
26/3/2025
AlgeriaAlgeria
5(3)
MozambiqueMozambique
1(1)
Chung Sân nhà Sân khách
AĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
Ai Cập Ai Cập
6510+1216
Thắng Thắng Hòa Thắng Thắng
2
Burkina Faso Burkina Faso
6321+611
Thắng Thua Hòa Thắng Thắng
3
Sierra Leone Sierra Leone
622208
Thua Thắng Hòa Thắng Thua
4
Ethiopia Ethiopia
613206
Thua Hòa Hòa Thua Thắng
5
Guinea-Bissau Guinea-Bissau
6132-26
Thắng Hòa Hòa Thua Thua
6
Djibouti Djibouti
6015-161
Thua Thua Hòa Thua Thua
BĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
DR Congo DR Congo
6411+513
Thua Hòa Thắng Thắng Thắng
2
Senegal Senegal
6330+712
Hòa Hòa Thắng Hòa Thắng
3
Sudan Sudan
6330+612
Thắng Thắng Thắng Hòa Hòa
4
Togo Togo
6042-34
Hòa Hòa Thua Hòa Thua
5
South Sudan South Sudan
6033-83
Hòa Hòa Thua Thua Hòa
6
Mauritania Mauritania
6024-72
Hòa Thua Thua Hòa Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X