• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Hermannstadt vs Universitatea Cluj hôm nay 03-08-2025

CN, 03/08/2025 22:30
Hermannstadt
2 - 2
(H1: 0-1)
Kết thúc
Universitatea Cluj

CN, 03/08/2025 22:30

VĐQG Romania: Vòng 4

Stadionul Municipal, Sibiu

 

Hiệp 1 0 - 1
Mamadou Khady Thiam (Kiến tạo: Andrej Fabry)45+3''
Hiệp 2 2 - 2
47'Kevin CiubotaruDorin Codrea58'
46'Florin Bejan (Thay: Ionut Stoica)Andrei Artean (Thay: Dorin Codrea)69'
46'Constantin Albu (Thay: Kalifa Kujabi)Ovidiu Bic (Thay: Issouf Macalou)69'
51'Sergiu Bus (Kiến tạo: Cristian Negut)Jovo Lukic (Thay: Andrej Fabry)70'
54'Cristian Negut (Kiến tạo: Sergiu Bus)Alessandro Murgia (Kiến tạo: Mamadou Khady Thiam)72'
66'Ciprian Biceanu (Thay: Sergiu Bus)Mouhamadou Drammeh (Thay: Gabriel Simion)74'
79'Aurelian Chitu (Thay: Silviu Balaure)
80'Alexandru Oroian (Thay: Nana Antwi)

Thống kê trận đấu Hermannstadt vs Universitatea Cluj

số liệu thống kê
Hermannstadt
Hermannstadt
Universitatea Cluj
Universitatea Cluj
Kiểm soát bóng
27%
73%
Phạm lỗi
8%
11%
Ném biên
17%
28%
Việt vị
0%
1%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
2%
5%
Thẻ vàng
1%
1%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
5%
3%
Sút không trúng đích
9%
6%
Cú sút bị chặn
2%
3%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
1%
3%
Phát bóng
9%
11%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Hermannstadt vs Universitatea Cluj

Hermannstadt (3-5-2): Catalin Cabuz (25), Tiberiu Capusa (66), Ionut Stoica (4), Vahid Selimovic (2), Nana Antwi (30), Silviu Balaure (96), Antoni Ivanov (24), Kalifa Kujabi (6), Kevin Ciubotaru (98), Cristian Daniel Negut (10), Sergiu Florin Bus (11)

Universitatea Cluj (4-2-3-1): Ștefan Lefter (1), Alexandru Chipciu (27), Dorin Codrea (8), Iulian Lucian Cristea (6), Miguel Silva (28), Gabriel Simion (98), Alessandro Murgia (11), Andrej Fabry (13), Dan Nistor (10), Issouf Macalou (19), Mamadou Thiam (93)

Hermannstadt
Hermannstadt
3-5-2
25
Catalin Cabuz
66
Tiberiu Capusa
4
Ionut Stoica
2
Vahid Selimovic
30
Nana Antwi
96
Silviu Balaure
24
Antoni Ivanov
6
Kalifa Kujabi
98
Kevin Ciubotaru
10
Cristian Daniel Negut
11
Sergiu Florin Bus
93
Mamadou Thiam
19
Issouf Macalou
10
Dan Nistor
13
Andrej Fabry
11
Alessandro Murgia
98
Gabriel Simion
28
Miguel Silva
6
Iulian Lucian Cristea
8
Dorin Codrea
27
Alexandru Chipciu
1
Ștefan Lefter
Universitatea Cluj
Universitatea Cluj
4-2-3-1
Thay người
46’
Ionut Stoica
Florin Bejan
69’
Dorin Codrea
Andrei Artean
46’
Kalifa Kujabi
Constantin Dragos Albu
69’
Issouf Macalou
Ovidiu Bic
66’
Sergiu Bus
Ciprian Biceanu
70’
Andrej Fabry
Jovo Lukic
79’
Silviu Balaure
Aurelian Ionut Chitu
74’
Gabriel Simion
Mouhamadou Drammeh
80’
Nana Antwi
Alexandru Laurentiu Oroian
Cầu thủ dự bị
Ionut Alin Pop
Andrei Artean
Vlad Mutiu
Ovidiu Bic
Florin Bejan
Edvinas Gertmonas
Alexandru Laurentiu Oroian
Iustin Chirila
Luca Stancu
Alin Marian Chintes
Ianis Gandila
Ioan Barstan
Diogo Jose Branco Batista
Alexandru Bota
Ciprian Biceanu
Mouhamadou Drammeh
Ianis Mihart
Atanas Trica
Patrick Vuc
Jovo Lukic
Aurelian Ionut Chitu
Constantin Dragos Albu

Thành tích đối đầu Hermannstadt vs Universitatea Cluj

Hạng nhất Romania Hạng nhất RomaniaFTHT
9/3/2022
HermannstadtHermannstadt
0(0)
Universitatea ClujUniversitatea Cluj
2(1)
VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
8/10/2022
HermannstadtHermannstadt
1(0)
Universitatea ClujUniversitatea Cluj
0(0)
28/2/2023
HermannstadtHermannstadt
0(0)
Universitatea ClujUniversitatea Cluj
1(1)
28/8/2023
HermannstadtHermannstadt
2(1)
Universitatea ClujUniversitatea Cluj
2(2)
20/1/2024
HermannstadtHermannstadt
2(0)
Universitatea ClujUniversitatea Cluj
1(0)
21/7/2024
HermannstadtHermannstadt
3(3)
Universitatea ClujUniversitatea Cluj
1(1)
23/11/2024
HermannstadtHermannstadt
2(1)
Universitatea ClujUniversitatea Cluj
1(0)
3/8/2025
HermannstadtHermannstadt
2(0)
Universitatea ClujUniversitatea Cluj
2(1)

Thành tích gần đây của Hermannstadt

VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
31/8/2025
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
2(0)
HermannstadtHermannstadt
0(0)
25/8/2025
HermannstadtHermannstadt
1(1)
FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta
0(0)
17/8/2025
Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
1(0)
HermannstadtHermannstadt
1(0)
10/8/2025
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
1(1)
HermannstadtHermannstadt
0(0)
3/8/2025
HermannstadtHermannstadt
2(0)
Universitatea ClujUniversitatea Cluj
2(1)
26/7/2025
UTA AradUTA Arad
1(1)
HermannstadtHermannstadt
0(0)
18/7/2025
HermannstadtHermannstadt
2(2)
FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti
2(0)
13/7/2025
FCSBFCSB
1(0)
HermannstadtHermannstadt
1(0)
Cúp quốc gia Romania Cúp quốc gia RomaniaFTHT
15/5/2025
CFR ClujCFR Cluj
3(2)
HermannstadtHermannstadt
2(1)
23/4/2025
HermannstadtHermannstadt
2(0)
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
1(0)

Thành tích gần đây của Universitatea Cluj

VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
30/8/2025
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
0(0)
Universitatea ClujUniversitatea Cluj
1(0)
24/8/2025
Universitatea ClujUniversitatea Cluj
0(0)
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
1(0)
19/8/2025
FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta
0(0)
Universitatea ClujUniversitatea Cluj
1(1)
10/8/2025
Universitatea ClujUniversitatea Cluj
1(1)
Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
1(0)
3/8/2025
HermannstadtHermannstadt
2(0)
Universitatea ClujUniversitatea Cluj
2(1)
29/7/2025
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
2(0)
Universitatea ClujUniversitatea Cluj
1(1)
19/7/2025
Universitatea ClujUniversitatea Cluj
1(0)
UTA AradUTA Arad
1(1)
11/7/2025
FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti
1(0)
Universitatea ClujUniversitatea Cluj
4(1)
Europa Conference League Europa Conference LeagueFTHT
1/8/2025
Universitatea ClujUniversitatea Cluj
1(1)
Ararat ArmeniaArarat Armenia
2(0)
24/7/2025
Ararat ArmeniaArarat Armenia
0(0)
Universitatea ClujUniversitatea Cluj
0(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova
8620+820
Thắng Thắng Thắng Thắng Hòa
2
FC Rapid 1923 FC Rapid 1923
8530+818
Thắng Hòa Hòa Thắng Thắng
3
Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
8431+415
Thắng Thắng Hòa Thắng Thắng
4
ACS Champions FC Arges ACS Champions FC Arges
8503+315
Thắng Thua Thắng Thắng Thắng
5
Botosani Botosani
8341+713
Thua Thắng Hòa Thắng Hòa
6
UTA Arad UTA Arad
8341+113
Thắng Thắng Hòa Hòa Thua
7
Universitatea Cluj Universitatea Cluj
8332+312
Hòa Hòa Thắng Thua Thắng
8
FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia
8323+111
Hòa Thắng Thắng Hòa Thua
9
FCV Farul Constanta FCV Farul Constanta
7313010
Thắng Thắng Thua Thua Thua
10
Otelul Galati Otelul Galati
7232+19
Thắng Hòa Hòa Thua Thắng
11
Hermannstadt Hermannstadt
8143-37
Hòa Thua Hòa Thắng Thua
12
Petrolul Ploiesti Petrolul Ploiesti
7133-16
Thắng Thua Hòa Hòa Thua
13
FCSB FCSB
8134-46
Thua Thua Hòa Thua Hòa
14
CFR Cluj CFR Cluj
7133-56
Thua Thua Hòa Thua Hòa
15
FC Metaloglobus Bucuresti FC Metaloglobus Bucuresti
8017-111
Thua Thua Thua Thua Thua
16
Miercurea Ciuc Miercurea Ciuc
6015-121
Thua Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
    KQ | BXH

    FT

    CFR Cluj CFR Cluj (14)
    2(2)
    FCSB FCSB (13)
    2(1)

    22:00

    01/09

    Miercurea Ciuc Miercurea Ciuc (16)
    Otelul Galati Otelul Galati (10)

    01:00

    02/09

    FCV Farul Constanta FCV Farul Constanta (9)
    Petrolul Ploiesti Petrolul Ploiesti (12)
    X