• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Kazincbarcika SC vs Debrecen hôm nay 09-08-2025

T 7, 09/08/2025 01:00
Kazincbarcika SC
1 - 2
(H1: 1-1)
Kết thúc
Debrecen

T 7, 09/08/2025 01:00

VĐQG Hungary: Vòng 3

Mezokovesdi Varosi Stadion

 

Hiệp 1 1 - 1
45'Varazdat Haroyan (Kiến tạo: Bence Sos)Mark Szecsi (Kiến tạo: Bence Batik)19'
Dominik Kocsis23'
Hiệp 2 1 - 2
66'Meshack Ubochioma (Thay: Mate Szabo)Mark Szecsi54'
74'Martin Slogar (Thay: Ronald Schuszter)Balazs Dzsudzsak54'
78'Norbert Konyves(Pen) Balazs Dzsudzsak65'
83'Balint Ferencsik (Thay: Marcell Major)Gyorgy Komaromi (Thay: Mark Szecsi)69'
84'Gabor Makrai (Thay: Gergo Szoke)Djordje Gordic (Thay: Dominik Kocsis)70'
63'Daniel GyollaiFran Manzanara (Thay: Balazs Dzsudzsak)75'
Gergo Tercza (Thay: Julien Da Costa)87'
Dejan Djokic (Thay: Donat Barany)87'

Thống kê trận đấu Kazincbarcika SC vs Debrecen

số liệu thống kê
Kazincbarcika SC
Kazincbarcika SC
Debrecen
Debrecen
Kiểm soát bóng
62%
38%
Phạm lỗi
16%
17%
Ném biên
20%
21%
Việt vị
1%
2%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
6%
2%
Thẻ vàng
2%
3%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
2%
3%
Sút không trúng đích
3%
1%
Cú sút bị chặn
5%
2%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
1%
1%
Phát bóng
5%
8%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Kazincbarcika SC vs Debrecen

Kazincbarcika SC (5-4-1): Daniel Gyollai (1), Ronald Schuszter (18), Mikhaylo Mamukovych Meskhi (23), Varazdat Haroyan (3), Nimrod Baranyai (25), Bence Sos (38), Mate Norbert Szabo (77), Marcell Major (15), Gergo Szoke (6), Balint Jozsef Kartik (10), Norbert Konyves (42)

Debrecen (4-4-2): Ádám Varga (1), Julien Da Costa (96), Josua Mejias (4), Ádám Lang (26), Adrian Guerrero (3), Dominik Kocsis (19), Tamas Szucs (8), Bence Batik (5), Mark Szecsi (77), Balazs Dzsudzsak (10), Donat Barany (17)

Kazincbarcika SC
Kazincbarcika SC
5-4-1
1
Daniel Gyollai
18
Ronald Schuszter
23
Mikhaylo Mamukovych Meskhi
3
Varazdat Haroyan
25
Nimrod Baranyai
38
Bence Sos
77
Mate Norbert Szabo
15
Marcell Major
6
Gergo Szoke
10
Balint Jozsef Kartik
42
Norbert Konyves
17
Donat Barany
10
Balazs Dzsudzsak
77
Mark Szecsi
5
Bence Batik
8
Tamas Szucs
19
Dominik Kocsis
3
Adrian Guerrero
26
Ádám Lang
4
Josua Mejias
96
Julien Da Costa
1
Ádám Varga
Debrecen
Debrecen
4-4-2
Thay người
66’
Mate Szabo
Meshack Ubochioma
69’
Mark Szecsi
Gyorgy Komaromi
74’
Ronald Schuszter
Martin Slogar
70’
Dominik Kocsis
Djordje Gordic
83’
Marcell Major
Balint Ferencsik
75’
Balazs Dzsudzsak
Fran Manzanara
84’
Gergo Szoke
Gabor Makrai
87’
Donat Barany
Dejan Djokic
87’
Julien Da Costa
Gergo Tercza
Cầu thủ dự bị
Meshack Ubochioma
Donat Palfi
Gergo Banfalvi
Florian Cibla
David Dombo
Dejan Djokic
Zsombor Boros
Djordje Gordic
Levente Kristof Balazsi
Gyorgy Komaromi
Balint Ferencsik
Vyacheslav Kulbachuk
Oliver Kun
Fran Manzanara
Gabor Makrai
Alex Bermejo Escribano
Daniel Prosser
Gergo Regenyei
Laszlo Racz
Denes Szakal
Martin Slogar
Soma Szuhodovszki
Gergo Tercza

Thành tích đối đầu Kazincbarcika SC vs Debrecen

VĐQG Hungary VĐQG HungaryFTHT
9/8/2025
Kazincbarcika SCKazincbarcika SC
1(1)
DebrecenDebrecen
2(1)

Thành tích gần đây của Kazincbarcika SC

VĐQG Hungary VĐQG HungaryFTHT
30/8/2025
Paksi SEPaksi SE
3(0)
Kazincbarcika SCKazincbarcika SC
0(0)
16/8/2025
Diosgyori VTKDiosgyori VTK
2(0)
Kazincbarcika SCKazincbarcika SC
2(2)
9/8/2025
Kazincbarcika SCKazincbarcika SC
1(1)
DebrecenDebrecen
2(1)
3/8/2025
FerencvarosFerencvaros
3(2)
Kazincbarcika SCKazincbarcika SC
0(0)
28/7/2025
Puskas FC AcademyPuskas FC Academy
2(0)
Kazincbarcika SCKazincbarcika SC
1(0)
Hạng 2 Hungary Hạng 2 HungaryFTHT
25/5/2025
Kisvarda FCKisvarda FC
1(0)
Kazincbarcika SCKazincbarcika SC
1(0)
20/5/2025
Kazincbarcika SCKazincbarcika SC
1(0)
Mezokovesd SEMezokovesd SE
1(0)
13/5/2025
Budapest HonvedBudapest Honved
0(0)
Kazincbarcika SCKazincbarcika SC
1(0)
4/5/2025
Kazincbarcika SCKazincbarcika SC
3(0)
Soroksar SCSoroksar SC
2(1)
29/4/2025
Szeged 2011Szeged 2011
4(2)
Kazincbarcika SCKazincbarcika SC
1(1)

Thành tích gần đây của Debrecen

VĐQG Hungary VĐQG HungaryFTHT
23/8/2025
Puskas FC AcademyPuskas FC Academy
1(0)
DebrecenDebrecen
3(1)
17/8/2025
DebrecenDebrecen
1(1)
Nyiregyhaza Spartacus FCNyiregyhaza Spartacus FC
2(0)
9/8/2025
Kazincbarcika SCKazincbarcika SC
1(1)
DebrecenDebrecen
2(1)
2/8/2025
DebrecenDebrecen
1(0)
MTK BudapestMTK Budapest
0(0)
26/7/2025
ZalaegerszegZalaegerszeg
3(2)
DebrecenDebrecen
3(1)
24/5/2025
Fehervar FCFehervar FC
0(0)
DebrecenDebrecen
3(1)
18/5/2025
DebrecenDebrecen
0(0)
Paksi SEPaksi SE
0(0)
10/5/2025
Puskas FC AcademyPuskas FC Academy
4(2)
DebrecenDebrecen
2(0)
3/5/2025
DebrecenDebrecen
0(0)
MTK BudapestMTK Budapest
0(0)
Giao hữu Giao hữuFTHT
4/7/2025
SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc
3(3)
DebrecenDebrecen
1(1)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Paksi SE Paksi SE
6420+914
Thắng Thắng Hòa Thắng Thắng
2
Debrecen Debrecen
5311+310
Hòa Thắng Thắng Thua Thắng
3
Puskas FC Academy Puskas FC Academy
530209
Thắng Thắng Thua Thắng Thua
4
Ferencvaros Ferencvaros
4211+57
Hòa Thắng Thắng Thua
5
Ujpest Ujpest
5212+37
Thắng Hòa Thua Thua Thắng
6
Kisvarda FC Kisvarda FC
4211-27
Hòa Thua Thắng Thắng
7
Gyori ETO Gyori ETO
4130+56
Hòa Hòa Hòa Thắng
8
Diosgyori VTK Diosgyori VTK
5122-45
Thua Hòa Thua Hòa Thắng
9
MTK Budapest MTK Budapest
5113-24
Hòa Thua Thắng Thua Thua
10
Nyiregyhaza Spartacus FC Nyiregyhaza Spartacus FC
5113-64
Hòa Thua Thua Thắng Thua
11
Zalaegerszeg Zalaegerszeg
5041-34
Hòa Hòa Hòa Hòa Thua
12
Kazincbarcika SC Kazincbarcika SC
5014-81
Thua Thua Thua Hòa Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Hungary VĐQG HungaryFTHT
    KQ | BXH

    FT

    Paksi SE Paksi SE (1)
    3(0)
    Kazincbarcika SC Kazincbarcika SC (12)
    0(0)

    19:45

    30/08

    Zalaegerszeg Zalaegerszeg (11)
    Kisvarda FC Kisvarda FC (6)

    22:00

    30/08

    Diosgyori VTK Diosgyori VTK (8)
    Puskas FC Academy Puskas FC Academy (3)

    00:30

    31/08

    Ujpest Ujpest (5)
    MTK Budapest MTK Budapest (9)

    22:30

    31/08

    Gyori ETO Gyori ETO (7)
    Nyiregyhaza Spartacus FC Nyiregyhaza Spartacus FC (10)
    X