• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Kortrijk vs Gent U23 hôm nay 04-04-2026

T 7, 04/04/2026 01:00
Kortrijk
vs
Gent U23

T 7, 04/04/2026 01:00

Hạng 2 Bỉ: Vòng 32

 

 

Đội hình xuất phát Kortrijk vs Gent U23

Đang cập nhật

Thành tích đối đầu Kortrijk vs Gent U23

Hạng 2 Bỉ Hạng 2 BỉFTHT
19/10/2025
KortrijkKortrijk
2(2)
Gent U23Gent U23
3(1)

Thành tích gần đây của Kortrijk

Hạng 2 Bỉ Hạng 2 BỉFTHT
15/3/2026
KortrijkKortrijk
3(0)
Olympic CharleroiOlympic Charleroi
1(0)
8/3/2026
LommelLommel
1(0)
KortrijkKortrijk
1(0)
28/2/2026
KortrijkKortrijk
3(1)
FC LiegeFC Liege
1(0)
15/2/2026
KortrijkKortrijk
1(0)
BeerschotBeerschot
0(0)
7/2/2026
EupenEupen
1(1)
KortrijkKortrijk
0(0)
1/2/2026
KortrijkKortrijk
3(1)
KSC Lokeren FCKSC Lokeren FC
2(1)
28/1/2026
Club NXTClub NXT
2(0)
KortrijkKortrijk
0(0)
24/1/2026
KortrijkKortrijk
4(1)
Jong GenkJong Genk
1(1)
18/1/2026
Patro EisdenPatro Eisden
1(0)
KortrijkKortrijk
0(0)
21/12/2025
KortrijkKortrijk
5(2)
RSCA FuturesRSCA Futures
2(1)

Thành tích gần đây của Gent U23

Hạng 2 Bỉ Hạng 2 BỉFTHT
15/3/2026
KSC Lokeren FCKSC Lokeren FC
4(3)
Gent U23Gent U23
1(0)
12/3/2026
Gent U23Gent U23
2(1)
LommelLommel
2(0)
7/3/2026
EupenEupen
4(2)
Gent U23Gent U23
0(0)
28/2/2026
Gent U23Gent U23
2(0)
Patro EisdenPatro Eisden
1(1)
25/2/2026
Gent U23Gent U23
1(1)
Olympic CharleroiOlympic Charleroi
3(1)
22/2/2026
K Lierse S.K.K Lierse S.K.
1(1)
Gent U23Gent U23
3(1)
1/2/2026
RWD MolenbeekRWD Molenbeek
1(1)
Gent U23Gent U23
0(0)
29/1/2026
Gent U23Gent U23
2(2)
SK BeverenSK Beveren
4(0)
25/1/2026
Gent U23Gent U23
1(0)
Francs BorainsFrancs Borains
0(0)
17/1/2026
RSCA FuturesRSCA Futures
1(1)
Gent U23Gent U23
2(1)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
SK Beveren SK Beveren
282440+4076
Thắng Thắng Thắng Thắng Hòa
2
Kortrijk Kortrijk
271845+2358
Thua Thắng Thắng Hòa Thắng
3
Beerschot Beerschot
291766+1657
Hòa Thắng Thắng Thắng Thắng
4
Lommel Lommel
291487+1450
Thắng Thua Hòa Hòa Thắng
5
Patro Eisden Patro Eisden
291397+648
Thua Thua Hòa Hòa Thắng
6
FC Liege FC Liege
2813510+544
Thua Thắng Thua Hòa Thua
7
Eupen Eupen
281198+842
Hòa Hòa Thắng Thua Thắng
8
Gent U23 Gent U23
2811413-637
Thua Thắng Thua Hòa Thua
9
KSC Lokeren FC KSC Lokeren FC
289910+136
Thắng Thua Thua Thua Thắng
10
K Lierse S.K. K Lierse S.K.
289613-633
Thua Thắng Thắng Thắng Thua
11
RWD Molenbeek RWD Molenbeek
288812-232
Thua Hòa Hòa Thắng Thua
12
RFC Seraing RFC Seraing
277911-530
Thắng Thắng Thắng Thắng Hòa
13
RSCA Futures RSCA Futures
2861012-628
Thắng Thắng Hòa Thua Thua
14
Francs Borains Francs Borains
287714-1527
Hòa Thua Thua Thắng Thua
15
Jong Genk Jong Genk
286715-1825
Thua Thua Thua Hòa Hòa
16
Club NXT Club NXT
294619-2118
Thua Thua Thua Hòa Hòa
17
Olympic Charleroi Chatelet Farciennes Olympic Charleroi Chatelet Farciennes
283718-3416
Thắng Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X