• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Luzern vs Young Boys hôm nay 13-04-2025

CN, 13/04/2025 21:30
Luzern
5 - 0
(H1: 2-0)
Kết thúc
Young Boys

CN, 13/04/2025 21:30

VĐQG Thụy Sĩ: Vòng 32

Swissporarena

 

Hiệp 1 2 - 0
26'Thibault Klidje (Kiến tạo: Pius Dorn)Mohamed Camara (Thay: Loris Benito)7'
40'Stefan KnezevicRayan Raveloson19'
33'Kevin Spadanuda (Thay: Thibault Klidje)Zachary Athekame45'
Mohamed Aly Camara (Thay: Loris Benito)7'
Hiệp 2 5 - 0
46'Donat Rrudhani (Kiến tạo: Lars Villiger)Cedric Itten (Thay: Alan Virginius)46'
65'Aleksandar StankovicAbdu Conte (Thay: Jaouen Hadjam)46'
70'Kevin Spadanuda (Kiến tạo: Donat Rrudhani)Darian Males (Thay: Lukasz Lakomy)60'
76'Levin Winkler (Thay: Tyron Owusu)Mohamed Aly Camara68'
76'Andrejs Ciganiks (Thay: Ronaldo Dantas Fernandes)Kastriot Imeri (Thay: Chris Bedia)66'
81'Jakub Kadak (Thay: Donat Rrudhani)Kastriot Imeri85'
81'Adrian Grbic (Thay: Lars Villiger)

Thống kê trận đấu Luzern vs Young Boys

số liệu thống kê
Luzern
Luzern
Young Boys
Young Boys
Kiểm soát bóng
42%
58%
Phạm lỗi
12%
16%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
0%
1%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
5%
4%
Thẻ vàng
0%
3%
Thẻ đỏ
0%
1%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
9%
2%
Sút không trúng đích
5%
6%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
0%
0%
Phát bóng
0%
0%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Luzern vs Young Boys

Luzern (4-2-3-1): Pascal David Loretz (1), Pius Dorn (20), Stefan Knezevic (5), Ronaldo Dantas Fernandes (22), Bung Meng Freimann (46), Nicky Beloko (18), Donat Rrudhani (11), Tyron Owusu (24), Aleksandar Stankovic (8), Thibault Klidje (17), Lars Villiger (27)

Young Boys (4-2-3-1): Marvin Keller (33), Loris Benito (23), Jaouen Hadjam (3), Zachary Athekame (24), Rayan Raveloson (45), Christian Fassnacht (16), Sandro Lauper (30), Filip Ugrinic (7), Lukasz Lakomy (8), Chris Bedia (29), Alan Virginius (21)

Luzern
Luzern
4-2-3-1
1
Pascal David Loretz
20
Pius Dorn
5
Stefan Knezevic
22
Ronaldo Dantas Fernandes
46
Bung Meng Freimann
18
Nicky Beloko
11
Donat Rrudhani
24
Tyron Owusu
8
Aleksandar Stankovic
17
Thibault Klidje
27
Lars Villiger
21
Alan Virginius
29
Chris Bedia
8
Lukasz Lakomy
7
Filip Ugrinic
30
Sandro Lauper
16
Christian Fassnacht
45
Rayan Raveloson
24
Zachary Athekame
3
Jaouen Hadjam
23
Loris Benito
33
Marvin Keller
Young Boys
Young Boys
4-2-3-1
Thay người
33’
Thibault Klidje
Kevin Spadanuda
7’
Loris Benito
Mohamed Camara
76’
Tyron Owusu
levin Winkler
46’
Alan Virginius
Cedric Itten
76’
Ronaldo Dantas Fernandes
Andrejs Ciganiks
46’
Jaouen Hadjam
Abdu Conté
81’
Donat Rrudhani
Jakub Kadak
60’
Lukasz Lakomy
Darian Males
81’
Lars Villiger
Adrian Grbic
66’
Chris Bedia
Kastriot Imeri
Cầu thủ dự bị
Vaso Vasic
David Von Ballmoos
Sinan Karweina
Cedric Itten
levin Winkler
Kastriot Imeri
Andrejs Ciganiks
Darian Males
Kevin Spadanuda
Tanguy Banhie Zoukrou
Jesper Löfgren
Miguel Chaiwa
Jakub Kadak
Lewin Blum
Adrian Grbic
Mohamed Camara
Severin Ottiger
Abdu Conté

Thành tích đối đầu Luzern vs Young Boys

VĐQG Thụy Sĩ VĐQG Thụy SĩFTHT
24/7/2021
LuzernLuzern
3(0)
Young BoysYoung Boys
4(0)
16/10/2021
LuzernLuzern
1(0)
Young BoysYoung Boys
1(1)
6/3/2022
LuzernLuzern
2(2)
Young BoysYoung Boys
2(1)
20/5/2022
LuzernLuzern
2(1)
Young BoysYoung Boys
2(2)
2/10/2022
LuzernLuzern
1(1)
Young BoysYoung Boys
2(1)
13/11/2022
LuzernLuzern
3(2)
Young BoysYoung Boys
0(0)
5/2/2023
LuzernLuzern
1(1)
Young BoysYoung Boys
1(0)
30/4/2023
LuzernLuzern
5(3)
Young BoysYoung Boys
1(1)
13/8/2023
LuzernLuzern
1(1)
Young BoysYoung Boys
1(0)
12/11/2023
LuzernLuzern
6(3)
Young BoysYoung Boys
1(1)
14/4/2024
LuzernLuzern
4(1)
Young BoysYoung Boys
2(2)
19/10/2024
LuzernLuzern
2(0)
Young BoysYoung Boys
1(0)
24/11/2024
LuzernLuzern
1(0)
Young BoysYoung Boys
1(1)
13/4/2025
LuzernLuzern
5(2)
Young BoysYoung Boys
0(0)

Thành tích gần đây của Luzern

VĐQG Thụy Sĩ VĐQG Thụy SĩFTHT
24/8/2025
St. GallenSt. Gallen
0(0)
LuzernLuzern
1(1)
10/8/2025
LuzernLuzern
1(1)
ThunThun
2(1)
3/8/2025
LuzernLuzern
1(0)
FC ZurichFC Zurich
1(0)
26/7/2025
GrasshopperGrasshopper
2(2)
LuzernLuzern
3(2)
Cúp quốc gia Thụy Sĩ Cúp quốc gia Thụy SĩFTHT
15/8/2025
Perlen-BuchrainPerlen-Buchrain
0(0)
LuzernLuzern
3(3)
Giao hữu Giao hữuFTHT
19/7/2025
LuzernLuzern
3(1)
FC Rapperswil-JonaFC Rapperswil-Jona
0(0)
12/7/2025
SCR AltachSCR Altach
3(1)
LuzernLuzern
1(1)
5/7/2025
WinterthurWinterthur
1(1)
LuzernLuzern
1(1)
5/7/2025
LuzernLuzern
0(0)
FC KreuzlingenFC Kreuzlingen
1(0)
3/7/2025
LuzernLuzern
2(1)
XamaxXamax
0(0)

Thành tích gần đây của Young Boys

Europa League Europa LeagueFTHT
29/8/2025
Young BoysYoung Boys
3(2)
Slovan BratislavaSlovan Bratislava
2(1)
22/8/2025
Slovan BratislavaSlovan Bratislava
0(0)
Young BoysYoung Boys
1(1)
Cúp quốc gia Thụy Sĩ Cúp quốc gia Thụy SĩFTHT
17/8/2025
FC CourtetelleFC Courtetelle
1(0)
Young BoysYoung Boys
4(1)
VĐQG Thụy Sĩ VĐQG Thụy SĩFTHT
10/8/2025
Young BoysYoung Boys
0(0)
SionSion
0(0)
7/8/2025
BaselBasel
4(1)
Young BoysYoung Boys
1(1)
2/8/2025
WinterthurWinterthur
1(0)
Young BoysYoung Boys
1(1)
27/7/2025
Young BoysYoung Boys
3(2)
ServetteServette
1(1)
Giao hữu Giao hữuFTHT
16/7/2025
VfL BochumVfL Bochum
5(1)
Young BoysYoung Boys
4(4)
16/7/2025
Young BoysYoung Boys
1(0)
HuddersfieldHuddersfield
1(0)
10/7/2025
Young BoysYoung Boys
1(1)
Sparta PragueSparta Prague
3(2)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Thun Thun
5410+713
Thắng Thắng Thắng Thắng Hòa
2
St. Gallen St. Gallen
5401+912
Thắng Thắng Thắng Thua Thắng
3
Basel Basel
5302+29
Thua Thắng Thắng Thua Thắng
4
Luzern Luzern
5221+18
Thắng Hòa Thua Thắng
5
Young Boys Young Boys
522108
Thắng Hòa Thua Hòa
6
Sion Sion
4211+47
Thắng Thắng Hòa Thua
7
FC Zurich FC Zurich
5212-27
Thua Hòa Thắng Thua Thắng
8
Grasshopper Grasshopper
5032-23
Thua Thua Hòa Hòa Hòa
9
Lausanne Lausanne
4103-23
Thắng Thua Thua Thua
10
Lugano Lugano
4103-43
Thua Thua Thắng
11
Servette Servette
4022-52
Thua Thua Hòa
12
Winterthur Winterthur
5023-82
Thua Hòa Thua Hòa Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Thụy Sĩ VĐQG Thụy SĩFTHT
    KQ | BXH

    FT

    Sion Sion (6)
    0(0)
    Basel Basel (3)
    1(1)

    FT

    Lausanne Lausanne (9)
    1(0)
    St. Gallen St. Gallen (2)
    2(0)

    Live

    Servette Servette (11)
    1(0)
    Luzern Luzern (4)
    2(1)

    Live

    Young Boys Young Boys (5)
    2(1)
    Lugano Lugano (10)
    1(1)
    X