• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Ma rốc vs Senegal hôm nay 27-08-2025

T 4, 27/08/2025 00:30
Ma rốc
1 - 1
(H1: 1-1) (Pen: 5-3)
Kết thúc
Senegal

T 4, 27/08/2025 00:30

CHAN Cup: Vòng bán kết

 

 

Hiệp 1 1 - 1
23'Sabir BougrineLayousse Samb16'
Hiệp 2 1 - 1
54'Marouane Louadni
53'Marouane Louadni

Đội hình xuất phát Ma rốc vs Senegal

Đang cập nhật

Thành tích đối đầu Ma rốc vs Senegal

CHAN Cup CHAN CupFTHT
27/8/2025
Ma rốcMa rốc
1(1)
SenegalSenegal
1(1)
Can Cup Can CupFTHT
19/1/2026
Ma rốcMa rốc
1(0)
SenegalSenegal
0(0)

Thành tích gần đây của Ma rốc

Can Cup Can CupFTHT
19/1/2026
SenegalSenegal
1(0)
Ma rốcMa rốc
0(0)
15/1/2026
NigeriaNigeria
0(0)
Ma rốcMa rốc
0(0)
10/1/2026
CameroonCameroon
0(0)
Ma rốcMa rốc
2(1)
4/1/2026
Ma rốcMa rốc
1(0)
TanzaniaTanzania
0(0)
30/12/2025
ZambiaZambia
0(0)
Ma rốcMa rốc
3(2)
27/12/2025
Ma rốcMa rốc
1(1)
MaliMali
1(0)
22/12/2025
Ma rốcMa rốc
2(0)
ComorosComoros
0(0)
FIFA Arab Cup FIFA Arab CupFTHT
18/12/2025
JordanJordan
2(0)
Ma rốcMa rốc
3(1)
15/12/2025
Ma rốcMa rốc
3(1)
UAEUAE
0(0)
11/12/2025
Ma rốcMa rốc
1(0)
SyriaSyria
0(0)

Thành tích gần đây của Senegal

Can Cup Can CupFTHT
19/1/2026
SenegalSenegal
1(0)
Ma rốcMa rốc
0(0)
15/1/2026
SenegalSenegal
1(0)
Ai CậpAi Cập
0(0)
9/1/2026
MaliMali
0(0)
SenegalSenegal
1(1)
3/1/2026
SenegalSenegal
3(0)
SudanSudan
1(0)
31/12/2025
BeninBenin
0(0)
SenegalSenegal
3(1)
27/12/2025
SenegalSenegal
1(0)
DR CongoDR Congo
1(0)
23/12/2025
SenegalSenegal
3(1)
BotswanaBotswana
0(0)
Giao hữu Giao hữuFTHT
18/11/2025
KenyaKenya
0(0)
SenegalSenegal
8(6)
15/11/2025
BrazilBrazil
2(2)
SenegalSenegal
0(0)
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
15/10/2025
SenegalSenegal
4(1)
MauritaniaMauritania
0(0)
Chung Sân nhà Sân khách
AĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
Kenya Kenya
4310+310
Thắng Hòa Thắng Thắng
2
Ma rốc Ma rốc
4301+59
Thắng Thua Thắng Thắng
3
DR Congo DR Congo
4202+16
Thua Thắng Thắng Thua
4
Angola Angola
4112-34
Thua Hòa Thắng Thua
5
Zambia Zambia
4004-60
Thua Thua Thua Thua
BĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
Tanzania Tanzania
4310+410
Thắng Thắng Thắng Hòa
2
Madagascar Madagascar
4211+27
Hòa Thua Thắng Thắng
3
Mauritania Mauritania
4211+17
Hòa Thua Thắng Thắng
4
Burkina Faso Burkina Faso
4103-23
Thua Thắng Thua Thua
5
Central African Republic Central African Republic
4013-51
Thua Thua Thua Hòa

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X