• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Metalist 1925 vs FC Obolon Kyiv hôm nay 04-08-2025

T 2, 04/08/2025 22:00
Metalist 1925
0 - 0
(H1: 0-0)
Kết thúc
FC Obolon Kyiv

T 2, 04/08/2025 22:00

VĐQG Ukraine: Vòng 1

Stadion Metalist

 

Hiệp 1 0 - 0
Hiệp 2 0 - 0
50'Vladislav KalitvintsevYevgeniy Shevchenko52'
58'Igor Kogut (Thay: Ramik Gadzhyev)Igor Medynsky (Thay: Artem Kulakovskyi)58'
58'Vyacheslav Churko (Thay: Matviy Panchenko)Ivan Nesterenko (Thay: Oleg Slobodyan)67'
70'Ari Moura (Thay: Denys Antyukh)Artem Chornyi (Thay: Denys Ustymenko)67'
81'Christian Mba (Thay: Ermir Rashica)Dimitro Semenov (Thay: Maksym Chekh)72'
Viktor Bliznichenko (Thay: Kostyantyn Bychek)72'
Nazariy Fedorivsky90'
Valerii Dubko90'

Thống kê trận đấu Metalist 1925 vs FC Obolon Kyiv

số liệu thống kê
Metalist 1925
Metalist 1925
FC Obolon Kyiv
FC Obolon Kyiv
Kiểm soát bóng
55%
45%
Phạm lỗi
17%
13%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
0%
0%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
5%
1%
Thẻ vàng
1%
2%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
1%
4%
Sút không trúng đích
6%
4%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
4%
1%
Phát bóng
0%
0%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Metalist 1925 vs FC Obolon Kyiv

Metalist 1925 (4-1-4-1): Varakuta Danylo Andriiovych (30), Krupskyi Illia (27), Evgen Pavlyuk (18), Artem Shabanov (31), Oleksandr Martinyuk (24), Ivan Kalyuzhnyi (5), Ramik Gadzhyev (14), Vladislav Kalitvintsev (45), Matviy Panchenko (91), Denys Antiukh (15), Ermir Rashica (19)

FC Obolon Kyiv (5-3-2): Denys Marchenko (31), Sergiy Sukhanov (55), Vladyslav Andriyovych Pryimak (3), Vasyl Kurko (95), Valery Dubko (37), Yevgeniy Shevchenko (5), Artem Kulakovskyi (8), Maksym Chekh (6), Oleg Slobodyan (10), Kostiantyn Bychek (21), Denys Ustymenko (9)

Metalist 1925
Metalist 1925
4-1-4-1
30
Varakuta Danylo Andriiovych
27
Krupskyi Illia
18
Evgen Pavlyuk
31
Artem Shabanov
24
Oleksandr Martinyuk
5
Ivan Kalyuzhnyi
14
Ramik Gadzhyev
45
Vladislav Kalitvintsev
91
Matviy Panchenko
15
Denys Antiukh
19
Ermir Rashica
9
Denys Ustymenko
21
Kostiantyn Bychek
10
Oleg Slobodyan
6
Maksym Chekh
8
Artem Kulakovskyi
5
Yevgeniy Shevchenko
37
Valery Dubko
95
Vasyl Kurko
3
Vladyslav Andriyovych Pryimak
55
Sergiy Sukhanov
31
Denys Marchenko
FC Obolon Kyiv
FC Obolon Kyiv
5-3-2
Thay người
58’
Matviy Panchenko
Vyacheslav Churko
58’
Artem Kulakovskyi
Igor Medynskyi
58’
Ramik Gadzhyev
Igor Kogut
67’
Oleg Slobodyan
Ivan Nesterenko
70’
Denys Antyukh
Ari Moura
67’
Denys Ustymenko
Artem Chornyi
81’
Ermir Rashica
Christian Mba
72’
Maksym Chekh
Dmytro Semenov
72’
Kostyantyn Bychek
Viktor Bliznichenko
Cầu thủ dự bị
Oleh Mozil
Nazary Fedorivsky
Yaroslav Protsenko
Andriy Lomnytskyi
Dmytro Kapinus
Dmytro Semenov
Volodymyr Salyuk
Viktor Bliznichenko
Ihor Snurnitsyn
Igor Medynskyi
Ari Moura
Yegor Prokopenko
Samuel Stivovych Obinaiia
Ruslan Chernenko
Vyacheslav Churko
Vadym Stashkiv
Igor Kogut
Rostyslav Liashchuk
Ivan Lytvynenko
Korkh Kiril
Christian Mba
Ivan Nesterenko
Andrii Korol
Artem Chornyi

Thành tích đối đầu Metalist 1925 vs FC Obolon Kyiv

VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
8/10/2023
Metalist 1925Metalist 1925
1(1)
FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv
0(0)
22/4/2024
Metalist 1925Metalist 1925
1(0)
FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv
1(1)
4/8/2025
Metalist 1925Metalist 1925
0(0)
FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv
0(0)
Cúp quốc gia Ukraine Cúp quốc gia UkraineFTHT
24/8/2025
Metalist 1925Metalist 1925
2(1)
FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv
0(0)

Thành tích gần đây của Metalist 1925

Cúp quốc gia Ukraine Cúp quốc gia UkraineFTHT
24/8/2025
Metalist 1925Metalist 1925
2(1)
FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv
0(0)
VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
16/8/2025
FC OlexandriyaFC Olexandriya
1(0)
Metalist 1925Metalist 1925
4(0)
9/8/2025
KryvbasKryvbas
2(1)
Metalist 1925Metalist 1925
0(0)
4/8/2025
Metalist 1925Metalist 1925
0(0)
FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv
0(0)
Giao hữu Giao hữuFTHT
22/7/2025
Borussia M'gladbachBorussia M'gladbach
1(1)
Metalist 1925Metalist 1925
3(1)
Hạng 2 Ukraine Hạng 2 UkraineFTHT
25/11/2024
SC PoltavaSC Poltava
0(0)
Metalist 1925Metalist 1925
1(0)
17/11/2024
Metalist 1925Metalist 1925
0(0)
FK KudrivkaFK Kudrivka
2(1)
8/11/2024
Victoria SumyVictoria Sumy
0(0)
Metalist 1925Metalist 1925
1(0)
4/11/2024
Metalist 1925Metalist 1925
2(0)
Metalurg ZaporizhiaMetalurg Zaporizhia
0(0)
26/10/2024
Dinaz VyshhorodDinaz Vyshhorod
0(0)
Metalist 1925Metalist 1925
2(1)

Thành tích gần đây của FC Obolon Kyiv

Cúp quốc gia Ukraine Cúp quốc gia UkraineFTHT
24/8/2025
Metalist 1925Metalist 1925
2(1)
FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv
0(0)
VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
15/8/2025
Rukh LvivRukh Lviv
1(0)
FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv
2(1)
10/8/2025
FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv
1(0)
FC OlexandriyaFC Olexandriya
0(0)
4/8/2025
Metalist 1925Metalist 1925
0(0)
FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv
0(0)
23/5/2025
FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv
1(0)
Livyi BeregLivyi Bereg
0(0)
17/5/2025
KryvbasKryvbas
1(0)
FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv
0(0)
10/5/2025
FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv
0(0)
CherkasyCherkasy
0(0)
3/5/2025
Veres RivneVeres Rivne
0(0)
FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv
2(2)
26/4/2025
FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv
2(1)
KarpatyKarpaty
2(1)
18/4/2025
Dynamo KyivDynamo Kyiv
3(1)
FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv
0(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
3300+89
Thắng Thắng Thắng
2
Zorya Zorya
4211+37
Hòa Thắng Thua Thắng
3
Cherkasy Cherkasy
3210+37
Hòa Thắng Thắng
4
Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk
3210+37
Thắng Hòa Thắng
5
FC Kolos Kovalivka FC Kolos Kovalivka
3210+27
Thắng Thắng Hòa
6
FC Obolon Kyiv FC Obolon Kyiv
3210+27
Hòa Thắng Thắng
7
Kudrivka Kudrivka
4211+37
Thắng Thua Thắng Hòa
8
Kryvbas Kryvbas
3201+26
Thua Thắng Thắng
9
Metalist 1925 Metalist 1925
3111+14
Hòa Thua Thắng
10
Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr
3102-13
Thắng Thua Thua
11
Rukh Lviv Rukh Lviv
3102-43
Thắng Thua Thua
12
SC Poltava SC Poltava
4103-53
Thua Thắng Thua Thua
13
Karpaty Karpaty
4031-23
Thua Hòa Hòa Hòa
14
Veres Rivne Veres Rivne
3003-40
Thua Thua Thua
15
Epicentr Kamianets-Podilskyi Epicentr Kamianets-Podilskyi
3003-50
Thua Thua Thua
16
FC Olexandriya FC Olexandriya
3003-60
Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
    KQ | BXH

    17:00

    30/08

    Kryvbas Kryvbas (8)
    FC Obolon Kyiv FC Obolon Kyiv (6)

    19:30

    30/08

    FC Kolos Kovalivka FC Kolos Kovalivka (5)
    Epicentr Kamianets-Podilskyi Epicentr Kamianets-Podilskyi (15)

    22:00

    30/08

    Metalist 1925 Metalist 1925 (9)
    Rukh Lviv Rukh Lviv (11)

    17:00

    31/08

    Cherkasy Cherkasy (3)
    Veres Rivne Veres Rivne (14)

    19:30

    31/08

    Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv (1)
    Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr (10)

    22:00

    31/08

    Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk (4)
    FC Olexandriya FC Olexandriya (16)
    X