• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Nyiregyhaza Spartacus FC vs Diosgyori VTK hôm nay 24-08-2025

CN, 24/08/2025 01:15
Nyiregyhaza Spartacus FC
1 - 4
(H1: 0-1)
Kết thúc
Diosgyori VTK

CN, 24/08/2025 01:15

VĐQG Hungary: Vòng 5

Varosi Stadion

 

Hiệp 1 0 - 1
43'Aron Alaxai (Thay: Attila Temesvari)Alex Vallejo (Kiến tạo: Ante Roguljic)35'
Hiệp 2 1 - 4
46'Milan Majer (Thay: Bendeguz Farkas)(Pen) Elton Acolatse65'
58'Bright Edomwonyi (Kiến tạo: Yurii Toma)Agoston Benyei (Thay: Ante Roguljic)72'
67'Balint Katona (Thay: Matyas Katona)(Pen) Elton Acolatse78'
67'Dorian Babunski (Thay: Yurii Toma)Bence Babos (Kiến tạo: Elton Acolatse)82'
80'Aboubakar Keita (Thay: Bojan Sankovic)Daniel Gera87'
87'Stefanos EvangelouBence Babos88'
90'Levente KatonaGergo Holdampf (Thay: Mate Sajban)85'
Gabor Jurek (Thay: Elton Acolatse)90'
Bence Szakos (Thay: Daniel Gera)90'

Thống kê trận đấu Nyiregyhaza Spartacus FC vs Diosgyori VTK

số liệu thống kê
Nyiregyhaza Spartacus FC
Nyiregyhaza Spartacus FC
Diosgyori VTK
Diosgyori VTK
Kiểm soát bóng
60%
40%
Phạm lỗi
17%
15%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
1%
2%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
6%
3%
Thẻ vàng
2%
1%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
3%
3%
Sút không trúng đích
3%
3%
Cú sút bị chặn
4%
5%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
0%
2%
Phát bóng
0%
0%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Nyiregyhaza Spartacus FC vs Diosgyori VTK

Nyiregyhaza Spartacus FC (3-4-2-1): Daniel Kovacs (63), Stefanos Evangelou (41), Attila Temesvari (15), Levente Katona (31), Bendeguz Farkas (88), Yurii Toma (6), Bojan Sankovic (18), Nemanja Antonov (7), Mark Kovacsreti (23), Matyas Katona (70), Bright Edomwonyi (34)

Diosgyori VTK (4-4-2): Karlo Sentic (30), Daniel Gera (11), Akos Kecskes (5), Mark Tamas (93), Milan Demeter (70), Elton Acolatse (7), Alex Vallejo (50), Anderson Esiti (44), Ante Roguljic (24), Bence Babos (74), Mate Sajban (9)

Nyiregyhaza Spartacus FC
Nyiregyhaza Spartacus FC
3-4-2-1
63
Daniel Kovacs
41
Stefanos Evangelou
15
Attila Temesvari
31
Levente Katona
88
Bendeguz Farkas
6
Yurii Toma
18
Bojan Sankovic
7
Nemanja Antonov
23
Mark Kovacsreti
70
Matyas Katona
34
Bright Edomwonyi
9
Mate Sajban
74
Bence Babos
24
Ante Roguljic
44
Anderson Esiti
50
Alex Vallejo
7
Elton Acolatse
70
Milan Demeter
93
Mark Tamas
5
Akos Kecskes
11
Daniel Gera
30
Karlo Sentic
Diosgyori VTK
Diosgyori VTK
4-4-2
Thay người
43’
Attila Temesvari
Aron Alaxai
72’
Ante Roguljic
Agoston Benyei
46’
Bendeguz Farkas
Milan Majer
85’
Mate Sajban
Gergo Holdampf
67’
Matyas Katona
Balint Katona
90’
Elton Acolatse
Gabor Jurek
67’
Yurii Toma
Dorian Babunski
90’
Daniel Gera
Bence Szakos
80’
Bojan Sankovic
Aboubakar Keita
Cầu thủ dự bị
Balint Katona
Gabor Megyeri
Roland Attila Kersak
Marco Lund
Ranko Jokic
Gabor Jurek
Aron Alaxai
Bence Komlosi
Aboubakar Keita
Agoston Benyei
Balazs Manner
Levente Babos
Milan Majer
Gergo Holdampf
Adam Czimer-Nyitrai
Márk Mucsányi
Dorian Babunski
Bence Szakos
Pavlos Correa
Miron Mate Mucsanyi
Barna Benczenleitner
Tuska Balint

Thành tích đối đầu Nyiregyhaza Spartacus FC vs Diosgyori VTK

Hạng nhất Hungary Hạng nhất HungaryFTHT
15/9/2021
Nyiregyhaza Spartacus FCNyiregyhaza Spartacus FC
4(2)
Diosgyori VTKDiosgyori VTK
2(1)
9/3/2022
Nyiregyhaza Spartacus FCNyiregyhaza Spartacus FC
1(0)
Diosgyori VTKDiosgyori VTK
0(0)
13/11/2022
Nyiregyhaza Spartacus FCNyiregyhaza Spartacus FC
2(2)
Diosgyori VTKDiosgyori VTK
0(0)
7/5/2023
Nyiregyhaza Spartacus FCNyiregyhaza Spartacus FC
1(0)
Diosgyori VTKDiosgyori VTK
1(0)
VĐQG Hungary VĐQG HungaryFTHT
6/10/2024
Nyiregyhaza Spartacus FCNyiregyhaza Spartacus FC
0(0)
Diosgyori VTKDiosgyori VTK
2(1)
15/2/2025
Nyiregyhaza Spartacus FCNyiregyhaza Spartacus FC
1(0)
Diosgyori VTKDiosgyori VTK
2(1)
11/5/2025
Nyiregyhaza Spartacus FCNyiregyhaza Spartacus FC
1(0)
Diosgyori VTKDiosgyori VTK
0(0)
24/8/2025
Nyiregyhaza Spartacus FCNyiregyhaza Spartacus FC
1(0)
Diosgyori VTKDiosgyori VTK
4(1)

Thành tích gần đây của Nyiregyhaza Spartacus FC

VĐQG Hungary VĐQG HungaryFTHT
24/8/2025
Nyiregyhaza Spartacus FCNyiregyhaza Spartacus FC
1(0)
Diosgyori VTKDiosgyori VTK
4(1)
17/8/2025
DebrecenDebrecen
1(1)
Nyiregyhaza Spartacus FCNyiregyhaza Spartacus FC
2(0)
10/8/2025
Nyiregyhaza Spartacus FCNyiregyhaza Spartacus FC
1(0)
FerencvarosFerencvaros
4(3)
3/8/2025
Puskas FC AcademyPuskas FC Academy
3(1)
Nyiregyhaza Spartacus FCNyiregyhaza Spartacus FC
2(2)
27/7/2025
Nyiregyhaza Spartacus FCNyiregyhaza Spartacus FC
1(0)
Kisvarda FCKisvarda FC
1(1)
25/5/2025
Nyiregyhaza Spartacus FCNyiregyhaza Spartacus FC
0(0)
ZalaegerszegZalaegerszeg
0(0)
17/5/2025
UjpestUjpest
2(1)
Nyiregyhaza Spartacus FCNyiregyhaza Spartacus FC
2(1)
11/5/2025
Nyiregyhaza Spartacus FCNyiregyhaza Spartacus FC
1(0)
Diosgyori VTKDiosgyori VTK
0(0)
4/5/2025
Kecskemeti TEKecskemeti TE
2(0)
Nyiregyhaza Spartacus FCNyiregyhaza Spartacus FC
2(1)
26/4/2025
Nyiregyhaza Spartacus FCNyiregyhaza Spartacus FC
1(0)
DebrecenDebrecen
0(0)

Thành tích gần đây của Diosgyori VTK

VĐQG Hungary VĐQG HungaryFTHT
24/8/2025
Nyiregyhaza Spartacus FCNyiregyhaza Spartacus FC
1(0)
Diosgyori VTKDiosgyori VTK
4(1)
16/8/2025
Diosgyori VTKDiosgyori VTK
2(0)
Kazincbarcika SCKazincbarcika SC
2(2)
9/8/2025
MTK BudapestMTK Budapest
5(4)
Diosgyori VTKDiosgyori VTK
0(0)
2/8/2025
Diosgyori VTKDiosgyori VTK
2(2)
ZalaegerszegZalaegerszeg
2(0)
26/7/2025
UjpestUjpest
3(2)
Diosgyori VTKDiosgyori VTK
1(0)
25/5/2025
Puskas FC AcademyPuskas FC Academy
4(1)
Diosgyori VTKDiosgyori VTK
3(1)
18/5/2025
Diosgyori VTKDiosgyori VTK
2(0)
MTK BudapestMTK Budapest
1(1)
11/5/2025
Nyiregyhaza Spartacus FCNyiregyhaza Spartacus FC
1(0)
Diosgyori VTKDiosgyori VTK
0(0)
4/5/2025
Diosgyori VTKDiosgyori VTK
1(0)
ZalaegerszegZalaegerszeg
1(0)
Giao hữu Giao hữuFTHT
11/7/2025
SV RiedSV Ried
1(1)
Diosgyori VTKDiosgyori VTK
1(1)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Paksi SE Paksi SE
6420+914
Thắng Thắng Hòa Thắng Thắng
2
Debrecen Debrecen
5311+310
Hòa Thắng Thắng Thua Thắng
3
Puskas FC Academy Puskas FC Academy
530209
Thắng Thắng Thua Thắng Thua
4
Ferencvaros Ferencvaros
4211+57
Hòa Thắng Thắng Thua
5
Ujpest Ujpest
5212+37
Thắng Hòa Thua Thua Thắng
6
Kisvarda FC Kisvarda FC
4211-27
Hòa Thua Thắng Thắng
7
Gyori ETO Gyori ETO
4130+56
Hòa Hòa Hòa Thắng
8
Diosgyori VTK Diosgyori VTK
5122-45
Thua Hòa Thua Hòa Thắng
9
MTK Budapest MTK Budapest
5113-24
Hòa Thua Thắng Thua Thua
10
Nyiregyhaza Spartacus FC Nyiregyhaza Spartacus FC
5113-64
Hòa Thua Thua Thắng Thua
11
Zalaegerszeg Zalaegerszeg
5041-34
Hòa Hòa Hòa Hòa Thua
12
Kazincbarcika SC Kazincbarcika SC
5014-81
Thua Thua Thua Hòa Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Hungary VĐQG HungaryFTHT
    KQ | BXH

    FT

    Paksi SE Paksi SE (1)
    3(0)
    Kazincbarcika SC Kazincbarcika SC (12)
    0(0)

    19:45

    30/08

    Zalaegerszeg Zalaegerszeg (11)
    Kisvarda FC Kisvarda FC (6)

    22:00

    30/08

    Diosgyori VTK Diosgyori VTK (8)
    Puskas FC Academy Puskas FC Academy (3)

    00:30

    31/08

    Ujpest Ujpest (5)
    MTK Budapest MTK Budapest (9)

    22:30

    31/08

    Gyori ETO Gyori ETO (7)
    Nyiregyhaza Spartacus FC Nyiregyhaza Spartacus FC (10)
    X