• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Nykoebing FC vs FC Roskilde hôm nay 29-08-2026

T 7, 29/08/2026 00:00
Nykoebing FC
vs
FC Roskilde

T 7, 29/08/2026 00:00

Hạng 2 Đan Mạch: Vòng 5

 

 

Đội hình xuất phát Nykoebing FC vs FC Roskilde

Đang cập nhật

Thành tích gần đây của Nykoebing FC

Hạng 2 Đan Mạch Hạng 2 Đan MạchFTHT
22/8/2026
MiddelfartMiddelfart
2(1)
Nykoebing FCNykoebing FC
3(1)
15/8/2026
Nykoebing FCNykoebing FC
4(3)
B 93B 93
0(0)
8/8/2026
SkiveSkive
2(2)
Nykoebing FCNykoebing FC
3(1)
1/8/2026
Nykoebing FCNykoebing FC
2(0)
Fremad AmagerFremad Amager
2(0)
14/6/2025
Nykoebing FCNykoebing FC
1(0)
ThistedThisted
2(1)
7/6/2025
FC HelsingoerFC Helsingoer
2(2)
Nykoebing FCNykoebing FC
2(2)
31/5/2025
FremFrem
0(0)
Nykoebing FCNykoebing FC
1(1)
Cúp quốc gia Đan Mạch Cúp quốc gia Đan MạchFTHT
19/8/2026
Nykoebing FCNykoebing FC
1(0)
NaestvedNaestved
1(1)
5/8/2026
Nykoebing FCNykoebing FC
2(0)
B 93B 93
0(0)
5/8/2025
RingstedRingsted
7(1)
Nykoebing FCNykoebing FC
6(1)

Thành tích gần đây của FC Roskilde

Cúp quốc gia Đan Mạch Cúp quốc gia Đan MạchFTHT
25/8/2026
Saaby FodboldSaaby Fodbold
0(0)
FC RoskildeFC Roskilde
5(1)
4/8/2026
HBHB
0(0)
FC RoskildeFC Roskilde
5(2)
Hạng 2 Đan Mạch Hạng 2 Đan MạchFTHT
22/8/2026
Fremad AmagerFremad Amager
1(1)
FC RoskildeFC Roskilde
1(0)
15/8/2026
FC RoskildeFC Roskilde
1(1)
MiddelfartMiddelfart
1(1)
8/8/2026
B 93B 93
1(0)
FC RoskildeFC Roskilde
2(1)
1/8/2026
FC RoskildeFC Roskilde
2(2)
NaestvedNaestved
2(1)
6/6/2026
FC RoskildeFC Roskilde
3(0)
HIKHIK
2(1)
29/5/2026
ThistedThisted
1(1)
FC RoskildeFC Roskilde
2(2)
24/5/2026
Vendsyssel FFVendsyssel FF
3(2)
FC RoskildeFC Roskilde
1(1)
16/5/2026
FC RoskildeFC Roskilde
0(0)
NaestvedNaestved
1(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
VSK Aarhus VSK Aarhus
4400+912
Thắng Thắng Thắng Thắng
2
Nykoebing FC Nykoebing FC
4310+610
Hòa Thắng Thắng Thắng
3
Middelfart Middelfart
4211+67
Thắng Thắng Hòa Thua
4
FC Roskilde FC Roskilde
4130+16
Hòa Thắng Hòa Hòa
5
B 93 B 93
420206
Thắng Thua Thua Thắng
6
Skive Skive
420206
Thắng Thua Thua Thắng
7
Fremad Amager Fremad Amager
4121-15
Hòa Thua Thắng Hòa
8
Naestved Naestved
4121-15
Hòa Hòa Thắng Thua
9
HIK HIK
4112-44
Thua Hòa Thắng Thua
10
FA 2000 FA 2000
4103-43
Thua Thắng Thua Thua
11
Brabrand Brabrand
4103-53
Thua Thua Thua Thắng
12
Thisted Thisted
4004-70
Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X