• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Nykoebing FC vs VSK Aarhus hôm nay 11-10-2026

CN, 11/10/2026 19:00
Nykoebing FC
vs
VSK Aarhus

CN, 11/10/2026 19:00

Hạng 2 Đan Mạch: Vòng 11

 

 

Đội hình xuất phát Nykoebing FC vs VSK Aarhus

Đang cập nhật

Thành tích gần đây của Nykoebing FC

Hạng 2 Đan Mạch Hạng 2 Đan MạchFTHT
13/9/2026
Nykoebing FCNykoebing FC
3(2)
FA 2000FA 2000
1(0)
6/9/2026
ThistedThisted
0(0)
Nykoebing FCNykoebing FC
3(3)
29/8/2026
Nykoebing FCNykoebing FC
2(1)
FC RoskildeFC Roskilde
2(0)
22/8/2026
MiddelfartMiddelfart
2(1)
Nykoebing FCNykoebing FC
3(1)
15/8/2026
Nykoebing FCNykoebing FC
4(3)
B 93B 93
0(0)
8/8/2026
SkiveSkive
2(2)
Nykoebing FCNykoebing FC
3(1)
1/8/2026
Nykoebing FCNykoebing FC
2(0)
Fremad AmagerFremad Amager
2(0)
Cúp quốc gia Đan Mạch Cúp quốc gia Đan MạchFTHT
10/9/2026
Nykoebing FCNykoebing FC
5(1)
MiddelfartMiddelfart
5(3)
19/8/2026
Nykoebing FCNykoebing FC
1(0)
NaestvedNaestved
1(1)
5/8/2026
Nykoebing FCNykoebing FC
2(0)
B 93B 93
0(0)

Thành tích gần đây của VSK Aarhus

Hạng 2 Đan Mạch Hạng 2 Đan MạchFTHT
13/9/2026
VSK AarhusVSK Aarhus
2(1)
B 93B 93
2(0)
5/9/2026
FC RoskildeFC Roskilde
1(0)
VSK AarhusVSK Aarhus
0(0)
29/8/2026
VSK AarhusVSK Aarhus
0(0)
FA 2000FA 2000
0(0)
23/8/2026
NaestvedNaestved
0(0)
VSK AarhusVSK Aarhus
2(1)
15/8/2026
VSK AarhusVSK Aarhus
3(3)
ThistedThisted
1(0)
8/8/2026
VSK AarhusVSK Aarhus
3(1)
Fremad AmagerFremad Amager
0(0)
1/8/2026
HIKHIK
0(0)
VSK AarhusVSK Aarhus
2(2)
Cúp quốc gia Đan Mạch Cúp quốc gia Đan MạchFTHT
9/9/2026
VSK AarhusVSK Aarhus
0(0)
LyngbyLyngby
2(1)
26/8/2026
MarienlystMarienlyst
1(0)
VSK AarhusVSK Aarhus
3(1)
4/8/2026
TST FodboldTST Fodbold
1(1)
VSK AarhusVSK Aarhus
6(1)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Nykoebing FC Nykoebing FC
7520+1117
Thắng Thắng Hòa Thắng Thắng
2
VSK Aarhus VSK Aarhus
7421+814
Thắng Thắng Hòa Thua Hòa
3
Middelfart Middelfart
7331+712
Hòa Thua Thắng Hòa Hòa
4
Naestved Naestved
7331+212
Thắng Thua Thắng Hòa Thắng
5
FC Roskilde FC Roskilde
7250+211
Hòa Hòa Hòa Thắng Hòa
6
Fremad Amager Fremad Amager
7241010
Thắng Hòa Hòa Hòa Thắng
7
B 93 B 93
723209
Thua Thắng Hòa Hòa Hòa
8
Skive Skive
7223-18
Thua Thắng Thua Hòa Hòa
9
HIK HIK
7214-57
Thắng Thua Thua Thắng Thua
10
Brabrand Brabrand
7124-65
Thua Thắng Hòa Thua Hòa
11
FA 2000 FA 2000
7124-65
Thua Thua Hòa Hòa Thua
12
Thisted Thisted
7016-121
Thua Thua Hòa Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X