• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả OFI Crete vs NFC Volos hôm nay 29-11-2025

T 7, 29/11/2025 23:00
OFI Crete
0 - 1
(H1: 0-0)
Kết thúc
NFC Volos

T 7, 29/11/2025 23:00

VĐQG Hy Lạp: Vòng 12

Theodoros Vardinogiannis

 

Hiệp 1 0 - 0
20'Giannis TheodosoulakisGeorgios Mygas32'
28'Eddie SalcedoLefteris Tasiouras (Thay: Carles Soria)36'
Hiệp 2 0 - 1
59'Thiago Nuss (Thay: Levan Shengelia)Lazaros Lamprou49'
72'Giannis Apostolakis (Thay: Giannis Theodosoulakis)David Martinez56'
81'Marko Rakonjac (Thay: Thanasis Androutsos)Giannis Bouzoukis (Thay: Oscar Pinchi)71'
Said Hamulic (Thay: Nabil Makni)71'
Giannis Kargas81'
Jasin Assehnoun (Thay: Lazaros Lamprou)84'
Vasilios Grosdis (Thay: Maximiliano Comba)84'

Thống kê trận đấu OFI Crete vs NFC Volos

số liệu thống kê
OFI Crete
OFI Crete
NFC Volos
NFC Volos
Kiểm soát bóng
42%
58%
Phạm lỗi
17%
24%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
3%
2%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
1%
5%
Thẻ vàng
2%
3%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
1%
3%
Sút không trúng đích
1%
10%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
2%
1%
Phát bóng
16%
4%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát OFI Crete vs NFC Volos

OFI Crete (4-1-3-2): Klidman Lilo (1), Borja Gonzalez Tejada (17), Vasilis Lampropoulos (24), Kresimir Krizmanic (2), Ilias Chatzitheodoridis (12), Zisis Karachalios (6), Taxiarchis Fountas (11), Thanasis Androutsos (14), Levan Shengelia (27), Eddie Salcedo (9), Giannis Theodosoulakis (46)

NFC Volos (4-2-3-1): Marios Siampanis (1), Carles Soria (2), Hjortur Hermannsson (30), Giannis Kargas (4), Pinchi (28), David Martinez (16), Maximiliano Gabriel Comba (20), Joca (8), Georgios Mygas (22), Lazaros Lamprou (7), Nabil Makni (19)

OFI Crete
OFI Crete
4-1-3-2
1
Klidman Lilo
17
Borja Gonzalez Tejada
24
Vasilis Lampropoulos
2
Kresimir Krizmanic
12
Ilias Chatzitheodoridis
6
Zisis Karachalios
11
Taxiarchis Fountas
14
Thanasis Androutsos
27
Levan Shengelia
9
Eddie Salcedo
46
Giannis Theodosoulakis
19
Nabil Makni
7
Lazaros Lamprou
22
Georgios Mygas
8
Joca
20
Maximiliano Gabriel Comba
16
David Martinez
28
Pinchi
4
Giannis Kargas
30
Hjortur Hermannsson
2
Carles Soria
1
Marios Siampanis
NFC Volos
NFC Volos
4-2-3-1
Thay người
59’
Levan Shengelia
Thiago Nuss
36’
Carles Soria
Eleftherios Tasiouras
72’
Giannis Theodosoulakis
Giannis Apostolakis
71’
Oscar Pinchi
Giannis Bouzoukis
81’
Thanasis Androutsos
Marko Rakoniats
71’
Nabil Makni
Said Hamulic
84’
Maximiliano Comba
Vasilios Grosdis
84’
Lazaros Lamprou
Jasin Assehnoun
Cầu thủ dự bị
Panagiotis Katsikas
Adebayo Adeleye
Nikolaos Christogeorgos
Giannis Bouzoukis
Nikolaos Marinakis
Vasilios Grosdis
Kevin Lewis
Jasin Assehnoun
Konstantinos Kostoulas
Eleftherios Tasiouras
Giannis Christopoulos
Georgios Lagonidis
Giannis Apostolakis
Said Hamulic
Filip Bainovic
Athanasios Triantafyllou
Thiago Nuss
Anastasios Tsokanis
Manolis Faitakis
Marko Rakoniats
Pavlos Kenourgiakis

Thành tích đối đầu OFI Crete vs NFC Volos

VĐQG Hy Lạp VĐQG Hy LạpFTHT
20/11/2021
OFI CreteOFI Crete
0(0)
NFC VolosNFC Volos
2(1)
13/2/2022
OFI CreteOFI Crete
2(2)
NFC VolosNFC Volos
1(0)
4/9/2022
OFI CreteOFI Crete
0(0)
NFC VolosNFC Volos
1(1)
3/1/2023
OFI CreteOFI Crete
0(0)
NFC VolosNFC Volos
0(0)
24/11/2023
OFI CreteOFI Crete
1(0)
NFC VolosNFC Volos
1(1)
28/2/2024
OFI CreteOFI Crete
3(1)
NFC VolosNFC Volos
1(1)
1/9/2024
OFI CreteOFI Crete
1(0)
NFC VolosNFC Volos
3(1)
23/12/2024
OFI CreteOFI Crete
4(2)
NFC VolosNFC Volos
0(0)
29/11/2025
OFI CreteOFI Crete
0(0)
NFC VolosNFC Volos
1(0)
Cúp quốc gia Hy Lạp Cúp quốc gia Hy LạpFTHT
30/10/2024
OFI CreteOFI Crete
3(0)
NFC VolosNFC Volos
1(0)
5/12/2024
OFI CreteOFI Crete
1(0)
NFC VolosNFC Volos
0(0)

Thành tích gần đây của OFI Crete

VĐQG Hy Lạp VĐQG Hy LạpFTHT
29/11/2025
OFI CreteOFI Crete
0(0)
NFC VolosNFC Volos
1(0)
25/11/2025
AE LarissaAE Larissa
1(1)
OFI CreteOFI Crete
2(2)
9/11/2025
OFI CreteOFI Crete
0(0)
AthensAthens
1(0)
3/11/2025
Asteras TripolisAsteras Tripolis
3(1)
OFI CreteOFI Crete
0(0)
26/10/2025
OFI CreteOFI Crete
1(1)
AtromitosAtromitos
3(1)
19/10/2025
PanetolikosPanetolikos
4(0)
OFI CreteOFI Crete
2(0)
4/10/2025
OFI CreteOFI Crete
3(1)
ArisAris
0(0)
28/9/2025
OFI CreteOFI Crete
1(0)
Kifisia FCKifisia FC
3(1)
Cúp quốc gia Hy Lạp Cúp quốc gia Hy LạpFTHT
28/10/2025
OFI CreteOFI Crete
3(0)
IraklisIraklis
1(0)
24/9/2025
Athens KallitheaAthens Kallithea
0(0)
OFI CreteOFI Crete
1(0)

Thành tích gần đây của NFC Volos

VĐQG Hy Lạp VĐQG Hy LạpFTHT
29/11/2025
OFI CreteOFI Crete
0(0)
NFC VolosNFC Volos
1(0)
24/11/2025
NFC VolosNFC Volos
1(1)
LevadiakosLevadiakos
2(1)
10/11/2025
AtromitosAtromitos
0(0)
NFC VolosNFC Volos
1(1)
1/11/2025
NFC VolosNFC Volos
1(1)
PanathinaikosPanathinaikos
0(0)
27/10/2025
PAOK FCPAOK FC
3(0)
NFC VolosNFC Volos
0(0)
19/10/2025
NFC VolosNFC Volos
2(1)
Panserraikos FCPanserraikos FC
1(0)
5/10/2025
AE LarissaAE Larissa
2(1)
NFC VolosNFC Volos
5(2)
28/9/2025
AthensAthens
1(0)
NFC VolosNFC Volos
0(0)
Cúp quốc gia Hy Lạp Cúp quốc gia Hy LạpFTHT
29/10/2025
OlympiacosOlympiacos
5(0)
NFC VolosNFC Volos
0(0)
24/9/2025
NFC VolosNFC Volos
1(0)
AtromitosAtromitos
1(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Olympiacos Olympiacos
11911+1928
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
2
PAOK FC PAOK FC
11821+1626
Thắng Thắng Thắng Thua Thắng
3
Athens Athens
11812+525
Thua Thua Thắng Thắng Thắng
4
Levadiakos Levadiakos
11632+1521
Hòa Hòa Thắng Thắng Thắng
5
NFC Volos NFC Volos
12705021
Thua Thắng Thắng Thua Thắng
6
Panathinaikos Panathinaikos
10532+618
Hòa Thắng Thua Thắng Thắng
7
Kifisia FC Kifisia FC
12435-115
Hòa Hòa Thắng Thua Thua
8
Aris Aris
12354-314
Hòa Hòa Thua Hòa Thua
9
Panetolikos Panetolikos
11335-412
Thắng Hòa Thua Thắng Hòa
10
Atromitos Atromitos
11236-49
Hòa Thắng Thua Thua Thua
11
OFI Crete OFI Crete
11308-119
Thua Thua Thua Thắng Thua
12
Asteras Tripolis Asteras Tripolis
11155-48
Hòa Thua Thắng Hòa Hòa
13
AE Larissa AE Larissa
12156-108
Thua Thắng Thua Thua Thua
14
Panserraikos FC Panserraikos FC
12129-245
Thua Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Hy Lạp VĐQG Hy LạpFTHT
    KQ | BXH

    Live

    Aris Aris (8)
    2(1)
    AE Larissa AE Larissa (13)
    1(0)

    FT

    Kifisia FC Kifisia FC (7)
    3(1)
    Panserraikos FC Panserraikos FC (14)
    0(0)

    22:00

    30/11

    Atromitos Atromitos (10)
    Asteras Tripolis Asteras Tripolis (12)

    22:00

    30/11

    Panetolikos Panetolikos (9)
    Olympiacos Olympiacos (1)

    00:00

    01/12

    Levadiakos Levadiakos (4)
    PAOK FC PAOK FC (2)

    02:00

    01/12

    Panathinaikos Panathinaikos (6)
    Athens Athens (3)
    X