• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Radomlje vs Primorje hôm nay 23-05-2025

T 6, 23/05/2025 22:30
Radomlje
0 - 1
(H1: 0-0)
Kết thúc
Primorje

T 6, 23/05/2025 22:30

VĐQG Slovenia: Vòng 36

 

 

Hiệp 1 0 - 0
11'Nino Kukovec
40'Jaka Kolenc
Hiệp 2 0 - 1
60'Dorde Gordic (Thay: Nino Kukovec)Roger Murillo49'
61'Milojevic (Thay: Andrej Pogacar)Roger Murillo (Thay: Ishaq Rafiu)46'
81'Halifa Kujabi (Thay: Matej Malensek)Edvin Suljanovic (Thay: Domagoj Babin)46'
90'Vid Chinoso Juvancic (Thay: Jasa Martincic)Festim Shatri (Thay: Nik Jermol)65'
90'Luka Kusic (Thay: Nino Vukasovic)Tarik Candic (Thay: Niko Rak)76'
Mark Gulic (Thay: Haris Kadric)81'

Thống kê trận đấu Radomlje vs Primorje

số liệu thống kê
Radomlje
Radomlje
Primorje
Primorje
Phạm lỗi
0%
0%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
0%
0%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
0%
0%
Thẻ vàng
2%
1%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
0%
0%
Sút không trúng đích
0%
0%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
0%
0%
Phát bóng
0%
0%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Radomlje vs Primorje

Radomlje: Samo Pridgar (1), Nino Vukasovic (23), Zan Zaler (77), Uros Korun (88), Sandro Zukic (97), Jaka Kolenc (8), Ognjen Gnjatic (6), Andrej Pogacar (10), Matej Malensek (44), Nino Kukovec (9), Jasa Martincic (15)

Primorje: Tony Macan (22), Mirko Mutavcic (80), Gasper Petek (13), Maj Fogec (3), Domagoj Babin (11), Nik Jermol (21), Niko Rak (32), Zan Besir (17), Alexander Stozinic (16), Ishaq Rafiu (31), Haris Kadric (99)

Thay người
60’
Nino Kukovec
Dorde Gordic
46’
Domagoj Babin
Edvin Suljanovic
61’
Andrej Pogacar
Milojevic
46’
Ishaq Rafiu
Roger Murillo
81’
Matej Malensek
Halifa Kujabi
65’
Nik Jermol
Festim Shatri
90’
Nino Vukasovic
Luka Kusic
76’
Niko Rak
Tarik Candic
90’
Jasa Martincic
Vid Chinoso Juvancic
81’
Haris Kadric
Mark Gulic
Cầu thủ dự bị
Jakob Kobal
Josip Posavec
Som Kumar
Festim Shatri
Halifa Kujabi
Radovan Rakic
Luka Kusic
Edvin Suljanovic
Gaber Dobrovoljc
Tarik Candic
Dorde Gordic
Haris Dedic
Florijan Meznar
Colja
Miha Kompan Breznik
Mark Gulic
Aleksandar Vucenovic
Roger Murillo
Milojevic
Miha Dobnikar
Vid Chinoso Juvancic
Alvaro Uriarte Calderon
Roko Mavra
Leon Diego Ferreno

Thành tích đối đầu Radomlje vs Primorje

VĐQG Slovenia VĐQG SloveniaFTHT
12/10/2024
RadomljeRadomlje
0(0)
PrimorjePrimorje
1(0)
8/12/2024
RadomljeRadomlje
1(1)
PrimorjePrimorje
1(0)
30/3/2025
RadomljeRadomlje
1(0)
PrimorjePrimorje
1(1)
23/5/2025
RadomljeRadomlje
0(0)
PrimorjePrimorje
1(0)
16/8/2025
RadomljeRadomlje
3(0)
PrimorjePrimorje
1(0)

Thành tích gần đây của Radomlje

VĐQG Slovenia VĐQG SloveniaFTHT
31/8/2025
RadomljeRadomlje
0(0)
NK BravoNK Bravo
6(3)
24/8/2025
MariborMaribor
5(2)
RadomljeRadomlje
1(1)
16/8/2025
RadomljeRadomlje
3(0)
PrimorjePrimorje
1(0)
10/8/2025
KoperKoper
1(0)
RadomljeRadomlje
2(2)
1/8/2025
RadomljeRadomlje
2(1)
DomzaleDomzale
0(0)
28/7/2025
NK CeljeNK Celje
2(1)
RadomljeRadomlje
0(0)
19/7/2025
RadomljeRadomlje
1(1)
AluminijAluminij
2(1)
23/5/2025
RadomljeRadomlje
0(0)
PrimorjePrimorje
1(0)
17/5/2025
Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana
5(2)
RadomljeRadomlje
0(0)
10/5/2025
NK BravoNK Bravo
4(4)
RadomljeRadomlje
0(0)

Thành tích gần đây của Primorje

VĐQG Slovenia VĐQG SloveniaFTHT
31/8/2025
MuraMura
2(2)
PrimorjePrimorje
2(1)
24/8/2025
PrimorjePrimorje
1(0)
Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana
1(1)
16/8/2025
RadomljeRadomlje
3(0)
PrimorjePrimorje
1(0)
11/8/2025
PrimorjePrimorje
0(0)
MariborMaribor
2(1)
3/8/2025
PrimorjePrimorje
1(0)
NK BravoNK Bravo
3(1)
29/7/2025
KoperKoper
2(1)
PrimorjePrimorje
0(0)
19/7/2025
PrimorjePrimorje
3(0)
DomzaleDomzale
2(1)
23/5/2025
RadomljeRadomlje
0(0)
PrimorjePrimorje
1(0)
17/5/2025
PrimorjePrimorje
2(1)
MuraMura
0(0)
11/5/2025
MariborMaribor
3(2)
PrimorjePrimorje
1(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
NK Celje NK Celje
7700+2021
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
2
Koper Koper
7412+413
Hòa Thua Thắng Thắng Thua
3
Aluminij Aluminij
7412+113
Hòa Thắng Thua Thắng Thắng
4
Maribor Maribor
6321+611
Thắng Hòa Thắng Hòa Thắng
5
NK Bravo NK Bravo
7313+310
Thắng Thua Hòa Thua Thắng
6
Olimpija Ljubljana Olimpija Ljubljana
6312-110
Thắng Thua Thắng Thua Hòa
7
Radomlje Radomlje
7304-89
Thắng Thắng Thắng Thua Thua
8
Mura Mura
7124-45
Hòa Thua Thắng Thua Hòa
9
Primorje Primorje
7124-75
Thua Thua Thua Hòa Hòa
10
Domzale Domzale
7007-140
Thua Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Slovenia VĐQG SloveniaFTHT
    KQ | BXH

    01:15

    01/09

    Olimpija Ljubljana Olimpija Ljubljana (6)
    Maribor Maribor (4)
    X