• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả RB Bragantino vs Internacional hôm nay 10-08-2025

CN, 10/08/2025 04:30
RB Bragantino
1 - 3
(H1: 0-2)
Kết thúc
Internacional

CN, 10/08/2025 04:30

VĐQG Brazil: Vòng 19

 

 

Hiệp 1 0 - 2
Ricardo Mathias (Kiến tạo: Wesley)7'
Tabata11'
(Pen) Alan Patrick33'
Hiệp 2 1 - 3
49'GabrielRicardo Mathias46'
55'Isidro Pitta (Kiến tạo: Jhonatan)Wesley58'
56'Davi Gomes (Thay: Ignacio Laquintana)Vitinho (Thay: Wesley)64'
56'Fabricio (Thay: Gabriel)Braian Aguirre (Thay: Alan Benitez)64'
68'Thiago Borbas (Thay: Lucas Barbosa)Rafael Santos Borre (Thay: Ricardo Mathias)70'
68'Gustavinho (Thay: Bruno Praxedes)Luis Aquino (Thay: Tabata)77'
74'Caue Santos (Thay: Guilherme Lopes)Bruno Henrique (Thay: Thiago Maia)77'

Thống kê trận đấu RB Bragantino vs Internacional

số liệu thống kê
RB Bragantino
RB Bragantino
Internacional
Internacional
Kiểm soát bóng
50%
50%
Phạm lỗi
7%
12%
Ném biên
28%
7%
Việt vị
1%
4%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
8%
6%
Thẻ vàng
1%
2%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
8%
6%
Sút không trúng đích
3%
5%
Cú sút bị chặn
6%
3%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
3%
6%
Phát bóng
6%
10%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát RB Bragantino vs Internacional

RB Bragantino (4-2-3-1): Cleiton Schwengber (1), Nathan (45), Pedro Henrique (14), Gustavo Marques (16), Guilherme Lopes (31), Bruno Praxedes (25), Gabriel (6), Ignacio Laquintana (33), Lucas Henrique Barbosa (21), Jhon Jhon (10), Isidro Pitta (9)

Internacional (4-2-2-2): Sergio Rochet (1), Alan Benitez (23), Clayton (20), Juninho (18), Alexandro Bernabei (26), Alan Rodriguez (14), Thiago Maia (29), Bruno Tabata (17), Wesley (21), Ricardo Mathias (49), Alan Patrick (10)

RB Bragantino
RB Bragantino
4-2-3-1
1
Cleiton Schwengber
45
Nathan
14
Pedro Henrique
16
Gustavo Marques
31
Guilherme Lopes
25
Bruno Praxedes
6
Gabriel
33
Ignacio Laquintana
21
Lucas Henrique Barbosa
10
Jhon Jhon
9
Isidro Pitta
10
Alan Patrick
49
Ricardo Mathias
21
Wesley
17
Bruno Tabata
29
Thiago Maia
14
Alan Rodriguez
26
Alexandro Bernabei
18
Juninho
20
Clayton
23
Alan Benitez
1
Sergio Rochet
Internacional
Internacional
4-2-2-2
Thay người
56’
Gabriel
Fabricio
64’
Alan Benitez
Braian Nahuel Aguirre
56’
Ignacio Laquintana
Davi Gomes de Alvarenga
64’
Wesley
Vitinho
68’
Bruno Praxedes
Gustavinho
70’
Ricardo Mathias
Rafael Santos Borré
68’
Lucas Barbosa
Thiago Borbas
77’
Tabata
Luis Otavio
74’
Guilherme Lopes
Caue Santos
77’
Thiago Maia
Bruno Henrique
Cầu thủ dự bị
Lucao
Anthoni
Guzman Rodriguez
Braian Nahuel Aguirre
Fabricio
Victor Gabriel
Gustavinho
Pedro Kaua
Caue Santos
Luis Otavio
Fabinho
Ronaldo
Davi Gomes de Alvarenga
Bruno Henrique
Marcelinho
Gustavo Prado
Sergio Palacios
Vitinho
Athyrson
Rafael Santos Borré
Thiago Borbas
Raykkonen Pereira Soares
Joao Neto
Enner Valencia

Thành tích đối đầu RB Bragantino vs Internacional

VĐQG Brazil VĐQG BrazilFTHT
22/10/2021
RB BragantinoRB Bragantino
1(1)
InternacionalInternacional
1(0)
10/12/2021
RB BragantinoRB Bragantino
1(0)
InternacionalInternacional
0(0)
6/6/2022
RB BragantinoRB Bragantino
0(0)
InternacionalInternacional
2(0)
29/9/2022
RB BragantinoRB Bragantino
0(0)
InternacionalInternacional
0(0)
24/7/2023
RB BragantinoRB Bragantino
0(0)
InternacionalInternacional
0(0)
27/11/2023
RB BragantinoRB Bragantino
1(1)
InternacionalInternacional
0(0)
26/9/2024
RB BragantinoRB Bragantino
2(1)
InternacionalInternacional
2(1)
25/11/2024
RB BragantinoRB Bragantino
4(2)
InternacionalInternacional
1(1)
10/8/2025
RB BragantinoRB Bragantino
1(0)
InternacionalInternacional
3(2)

Thành tích gần đây của RB Bragantino

VĐQG Brazil VĐQG BrazilFTHT
31/8/2025
Botafogo FRBotafogo FR
4(3)
RB BragantinoRB Bragantino
1(1)
24/8/2025
RB BragantinoRB Bragantino
4(2)
FluminenseFluminense
2(1)
17/8/2025
CearaCeara
1(1)
RB BragantinoRB Bragantino
0(0)
10/8/2025
RB BragantinoRB Bragantino
1(0)
InternacionalInternacional
3(2)
4/8/2025
Atletico MGAtletico MG
2(1)
RB BragantinoRB Bragantino
1(0)
27/7/2025
FortalezaFortaleza
3(2)
RB BragantinoRB Bragantino
1(1)
24/7/2025
RB BragantinoRB Bragantino
1(0)
FlamengoFlamengo
2(0)
21/7/2025
VitoriaVitoria
1(1)
RB BragantinoRB Bragantino
0(0)
Cúp quốc gia Brazil Cúp quốc gia BrazilFTHT
7/8/2025
RB BragantinoRB Bragantino
0(0)
Botafogo FRBotafogo FR
1(0)
30/7/2025
Botafogo FRBotafogo FR
2(2)
RB BragantinoRB Bragantino
0(0)

Thành tích gần đây của Internacional

VĐQG Brazil VĐQG BrazilFTHT
24/8/2025
CruzeiroCruzeiro
2(1)
InternacionalInternacional
1(1)
18/8/2025
InternacionalInternacional
1(0)
FlamengoFlamengo
3(2)
10/8/2025
RB BragantinoRB Bragantino
1(0)
InternacionalInternacional
3(2)
4/8/2025
InternacionalInternacional
1(0)
Sao PauloSao Paulo
2(1)
28/7/2025
InternacionalInternacional
1(0)
Vasco da GamaVasco da Gama
1(1)
24/7/2025
Santos FCSantos FC
1(0)
InternacionalInternacional
2(1)
Copa Libertadores Copa LibertadoresFTHT
21/8/2025
InternacionalInternacional
0(0)
FlamengoFlamengo
2(1)
14/8/2025
FlamengoFlamengo
1(1)
InternacionalInternacional
0(0)
Cúp quốc gia Brazil Cúp quốc gia BrazilFTHT
7/8/2025
FluminenseFluminense
1(0)
InternacionalInternacional
1(0)
31/7/2025
InternacionalInternacional
1(1)
FluminenseFluminense
2(2)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Flamengo Flamengo
201442+3546
Thắng Hòa Thắng Thắng Thắng
2
Cruzeiro Cruzeiro
221354+2044
Thắng Thua Hòa Thắng Thắng
3
Palmeiras Palmeiras
191333+1242
Thắng Hòa Thắng Thắng Thắng
4
Bahia Bahia
191063+1036
Thắng Hòa Hòa Thắng Thắng
5
Botafogo FR Botafogo FR
201055+1735
Thua Thắng Thua Thắng Thắng
6
Mirassol Mirassol
19883+1132
Hòa Thắng Thua Hòa Thắng
7
Sao Paulo Sao Paulo
22886+332
Thắng Thắng Hòa Thắng Thua
8
RB Bragantino RB Bragantino
229310-530
Thua Thua Thua Thắng Thua
9
Fluminense Fluminense
19838-327
Thua Thắng Hòa Thắng Thua
10
Ceara Ceara
21759-126
Hòa Thua Thắng Hòa Thua
11
Corinthians Corinthians
21678-525
Hòa Hòa Thua Thua Thắng
12
Atletico MG Atletico MG
19667-324
Thua Thắng Hòa Thua Thua
13
Internacional Internacional
20668-524
Hòa Thua Thắng Thua Thua
14
Gremio Gremio
20668-624
Thắng Thua Thua Thắng Hòa
15
Santos FC Santos FC
206311-1121
Hòa Thắng Thắng Thua Thua
16
Juventude Juventude
216312-2221
Thắng Hòa Thắng Thua Thắng
17
Vasco da Gama Vasco da Gama
205411-219
Thua Hòa Thắng Thua Thua
18
Vitoria Vitoria
213108-1419
Hòa Hòa Thua Hòa Thua
19
Fortaleza Fortaleza
203611-1315
Thua Hòa Thua Thua Thua
20
Sport Recife Sport Recife
191711-1810
Hòa Hòa Thắng Hòa Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Brazil VĐQG BrazilFTHT
    KQ | BXH

    FT

    Ceara Ceara (10)
    0(0)
    Juventude Juventude (16)
    1(0)

    FT

    Botafogo FR Botafogo FR (5)
    4(3)
    RB Bragantino RB Bragantino (8)
    1(1)

    FT

    Cruzeiro Cruzeiro (2)
    1(0)
    Sao Paulo Sao Paulo (7)
    0(0)

    02:00

    01/09

    Flamengo Flamengo (1)
    Gremio Gremio (14)

    02:00

    01/09

    Santos FC Santos FC (15)
    Fluminense Fluminense (9)

    04:30

    01/09

    Corinthians Corinthians (11)
    Palmeiras Palmeiras (3)

    04:30

    01/09

    Mirassol Mirassol (6)
    Bahia Bahia (4)

    04:30

    01/09

    Vitoria Vitoria (18)
    Atletico MG Atletico MG (12)

    06:30

    01/09

    Internacional Internacional (13)
    Fortaleza Fortaleza (19)

    06:30

    01/09

    Sport Recife Sport Recife (20)
    Vasco da Gama Vasco da Gama (17)
    X