• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Reims vs Guingamp hôm nay 16-08-2025

T 7, 16/08/2025 19:00
Reims
1 - 0
(H1: 1-0)
Kết thúc
Guingamp

T 7, 16/08/2025 19:00

Ligue 2: Vòng 2

Stade Auguste Delaune

 

Hiệp 1 1 - 0
10'Thiemoko Diarra (Kiến tạo: Teddy Teuma)
Hiệp 2 1 - 0
61'Ange Martial Tia (Thay: Thiemoko Diarra)Kalidou Sidibe55'
61'Hiroki Sekine (Thay: Jordan Siebatcheu)Jacques Siwe (Thay: Amadou Sagna)61'
61'Hafiz Umar Ibrahim (Thay: Jordan Siebatcheu)Jeremy Hatchi (Thay: Gauthier Ott)73'
68'John Joe Patrick Finn (Thay: Roman Mory Diaman Gbane)Dylan Ourega (Thay: Amine Hemia)73'
70'John PatrickJeremy Hatchi (Thay: Gautier Ott)74'
61'Hafiz Ibrahim (Thay: Jordan Pefok)Darly N'Landu (Thay: Dylan Louiserre)81'
81'Sergio Akieme
85'Yohan Demoncy (Thay: Teddy Teuma)
85'Oumar Diakite (Thay: Adama Bojang)

Thống kê trận đấu Reims vs Guingamp

số liệu thống kê
Reims
Reims
Guingamp
Guingamp
Kiểm soát bóng
56%
45%
Phạm lỗi
9%
12%
Ném biên
16%
14%
Việt vị
1%
0%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
4%
3%
Thẻ vàng
2%
1%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
6%
3%
Sút không trúng đích
4%
3%
Cú sút bị chặn
6%
2%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
3%
5%
Phát bóng
6%
10%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Reims vs Guingamp

Reims (4-4-2): Ewen Jaouen (29), Hiroki Sekine (3), Abdoul Kone (92), Nicolas Pallois (5), Sergio Akieme (18), Bojang (27), Mory Gbane (24), Zabi Gueu (86), Thiemoko Diarra (58), Jordan Pefok (19), Teddy Teuma (10)

Guingamp (4-4-2): Adrian Ortola (16), Alpha Sissoko (22), Donacien Gomis (7), Albin Demouchy (36), Akim Abdallah (29), Amadou Sagna (11), Dylan Louiserre (4), Kalidou Sidibe (8), Gauthier Ott (24), Amine Hemia (10), Louis Mafouta (9)

Reims
Reims
4-4-2
29
Ewen Jaouen
3
Hiroki Sekine
92
Abdoul Kone
5
Nicolas Pallois
18
Sergio Akieme
27
Bojang
24
Mory Gbane
86
Zabi Gueu
58
Thiemoko Diarra
19
Jordan Pefok
10
Teddy Teuma
9
Louis Mafouta
10
Amine Hemia
24
Gauthier Ott
8
Kalidou Sidibe
4
Dylan Louiserre
11
Amadou Sagna
29
Akim Abdallah
36
Albin Demouchy
7
Donacien Gomis
22
Alpha Sissoko
16
Adrian Ortola
Guingamp
Guingamp
4-4-2
Thay người
61’
Thiemoko Diarra
Ange Martial Tia
61’
Amadou Sagna
Jacques Siwe
61’
Jordan Pefok
Hafiz Umar Ibrahim
73’
Amine Hemia
Dylan Ourega
85’
Teddy Teuma
Yohan Demoncy
74’
Gautier Ott
Jeremy Hatchi
85’
Adama Bojang
Oumar Diakite
81’
Dylan Louiserre
Darly Nlandu
Cầu thủ dự bị
Alexandre Olliero
Teddy Bartouche
Maxime Busi
Erwin Koffi
Yohan Demoncy
Dylan Ourega
John Finn
Jeremie Matumona
Ange Martial Tia
Darly Nlandu
Oumar Diakite
Jeremy Hatchi
Hafiz Umar Ibrahim
Jacques Siwe

Thành tích đối đầu Reims vs Guingamp

Ligue 1 Ligue 1FTHT
22/9/2013
ReimsReims
1(0)
GuingampGuingamp
1(0)
9/2/2014
ReimsReims
1(0)
GuingampGuingamp
2(0)
7/12/2014
ReimsReims
2(0)
GuingampGuingamp
3(0)
3/5/2015
ReimsReims
2(0)
GuingampGuingamp
0(0)
3/12/2015
ReimsReims
1(0)
GuingampGuingamp
2(0)
20/3/2016
ReimsReims
0(0)
GuingampGuingamp
1(0)
25/11/2018
ReimsReims
2(0)
GuingampGuingamp
1(0)
27/1/2019
ReimsReims
0(0)
GuingampGuingamp
1(0)
Ligue 2 Ligue 2FTHT
16/8/2025
ReimsReims
1(1)
GuingampGuingamp
0(0)

Thành tích gần đây của Reims

Ligue 2 Ligue 2FTHT
26/8/2025
PauPau
2(2)
ReimsReims
0(0)
16/8/2025
ReimsReims
1(1)
GuingampGuingamp
0(0)
12/8/2025
AmiensAmiens
2(1)
ReimsReims
2(1)
Giao hữu Giao hữuFTHT
2/8/2025
Gamba OsakaGamba Osaka
1(1)
ReimsReims
2(1)
20/7/2025
ReimsReims
0(0)
Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven
1(0)
16/7/2025
ReimsReims
1(0)
BoulogneBoulogne
0(0)
Cúp quốc gia Pháp Cúp quốc gia PhápFTHT
25/5/2025
PSGPSG
3(3)
ReimsReims
0(0)
Ligue 1 Ligue 1FTHT
18/5/2025
LilleLille
2(1)
ReimsReims
1(0)
11/5/2025
ReimsReims
0(0)
Saint-EtienneSaint-Etienne
2(2)
3/5/2025
NiceNice
1(1)
ReimsReims
0(0)

Thành tích gần đây của Guingamp

Ligue 2 Ligue 2FTHT
23/8/2025
GuingampGuingamp
0(0)
Red StarRed Star
4(1)
16/8/2025
ReimsReims
1(1)
GuingampGuingamp
0(0)
9/8/2025
GuingampGuingamp
3(0)
Le MansLe Mans
3(2)
10/5/2025
PauPau
1(1)
GuingampGuingamp
3(1)
26/4/2025
GuingampGuingamp
2(1)
MartiguesMartigues
1(0)
19/4/2025
AmiensAmiens
3(2)
GuingampGuingamp
2(1)
12/4/2025
GuingampGuingamp
1(0)
LorientLorient
2(0)
8/4/2025
DunkerqueDunkerque
3(0)
GuingampGuingamp
1(0)
Giao hữu Giao hữuFTHT
26/7/2025
GuingampGuingamp
1(1)
LorientLorient
1(0)
19/7/2025
NantesNantes
1(1)
GuingampGuingamp
2(1)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Pau Pau
4220+48
Thắng Hòa Thắng Hòa
2
Nancy Nancy
4220+38
Hòa Thắng Thắng Hòa
3
Saint-Etienne Saint-Etienne
3210+57
Hòa Thắng Thắng
4
Red Star Red Star
4211+37
Hòa Thua Thắng Thắng
5
Troyes Troyes
421107
Thắng Hòa Thắng Thua
6
Clermont Foot 63 Clermont Foot 63
4130+16
Hòa Hòa Thắng Hòa
7
Amiens Amiens
4121+15
Hòa Thắng Thua Hòa
8
Dunkerque Dunkerque
412105
Hòa Hòa Thua Thắng
9
Montpellier Montpellier
412105
Hòa Thắng Thua Hòa
10
Rodez Rodez
4121-35
Hòa Thua Hòa Thắng
11
Le Mans Le Mans
311104
Hòa Thua Thắng
12
Laval Laval
404004
Hòa Hòa Hòa Hòa
13
Reims Reims
3111-14
Hòa Thắng Thua
14
FC Annecy FC Annecy
4112-24
Thua Hòa Thắng Thua
15
SC Bastia SC Bastia
2011-11
Hòa Thua
16
Grenoble Grenoble
3012-21
Thua Hòa Thua
17
Guingamp Guingamp
3012-51
Hòa Thua Thua
18
AC Ajaccio AC Ajaccio
000000
19
Boulogne Boulogne
3003-30
Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    Ligue 2 Ligue 2FTHT
    KQ | BXH

    FT

    Dunkerque Dunkerque (8)
    2(0)
    Troyes Troyes (5)
    0(0)

    FT

    Laval Laval (12)
    0(0)
    Clermont Foot 63 Clermont Foot 63 (6)
    0(0)

    FT

    Montpellier Montpellier (9)
    1(0)
    Amiens Amiens (7)
    1(1)

    FT

    Nancy Nancy (2)
    2(2)
    Pau Pau (1)
    2(1)

    FT

    Red Star Red Star (4)
    1(1)
    FC Annecy FC Annecy (14)
    0(0)

    FT

    Rodez Rodez (10)
    1(1)
    Boulogne Boulogne (19)
    0(0)

    19:00

    30/08

    Reims Reims (13)
    Le Mans Le Mans (11)

    19:00

    30/08

    SC Bastia SC Bastia (15)
    Guingamp Guingamp (17)

    01:00

    31/08

    Saint-Etienne Saint-Etienne (3)
    Grenoble Grenoble (16)
    X