• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả RFS vs Riga FC hôm nay 25-09-2025

T 5, 25/09/2025 23:00
RFS
vs
Riga FC

T 5, 25/09/2025 23:00

VĐQG Latvia: Vòng 27

 

 

Đội hình xuất phát RFS vs Riga FC

Đang cập nhật

Thành tích đối đầu RFS vs Riga FC

VĐQG Latvia VĐQG LatviaFTHT
26/4/2025
RFSRFS
0(0)
Riga FCRiga FC
1(0)
19/6/2025
RFSRFS
3(0)
Riga FCRiga FC
1(0)

Thành tích gần đây của RFS

Europa Conference League Europa Conference LeagueFTHT
29/8/2025
RFSRFS
2(1)
Hamrun SpartansHamrun Spartans
2(1)
22/8/2025
Hamrun SpartansHamrun Spartans
1(0)
RFSRFS
0(0)
Europa League Europa LeagueFTHT
14/8/2025
KuPSKuPS
1(0)
RFSRFS
0(0)
7/8/2025
RFSRFS
1(0)
KuPSKuPS
2(2)
VĐQG Latvia VĐQG LatviaFTHT
11/8/2025
RFSRFS
4(3)
SK Super NovaSK Super Nova
1(0)
3/8/2025
GrobinaGrobina
2(0)
RFSRFS
3(0)
26/7/2025
RFSRFS
6(3)
FK Tukums 2000FK Tukums 2000
2(2)
19/7/2025
FK MettaFK Metta
0(0)
RFSRFS
4(2)
Champions League Champions LeagueFTHT
31/7/2025
Malmo FFMalmo FF
1(1)
RFSRFS
0(0)
23/7/2025
RFSRFS
1(1)
Malmo FFMalmo FF
4(2)

Thành tích gần đây của Riga FC

VĐQG Latvia VĐQG LatviaFTHT
30/8/2025
SK Super NovaSK Super Nova
2(1)
Riga FCRiga FC
6(3)
10/8/2025
Riga FCRiga FC
2(0)
GrobinaGrobina
0(0)
3/8/2025
FK Tukums 2000FK Tukums 2000
0(0)
Riga FCRiga FC
1(1)
27/7/2025
Riga FCRiga FC
3(2)
FK MettaFK Metta
2(0)
Europa Conference League Europa Conference LeagueFTHT
27/8/2025
Riga FCRiga FC
1(0)
Sparta PragueSparta Prague
0(0)
22/8/2025
Sparta PragueSparta Prague
2(1)
Riga FCRiga FC
0(0)
15/8/2025
Beitar JerusalemBeitar Jerusalem
3(2)
Riga FCRiga FC
1(0)
8/8/2025
Riga FCRiga FC
3(0)
Beitar JerusalemBeitar Jerusalem
0(0)
31/7/2025
Dila GoriDila Gori
3(1)
Riga FCRiga FC
3(1)
25/7/2025
Riga FCRiga FC
2(1)
Dila GoriDila Gori
1(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Riga FC Riga FC
272241+4870
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
2
RFS RFS
262114+4564
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
3
FK Liepaja FK Liepaja
281459+447
Thắng Thắng Thắng Thua Thắng
4
BFC Daugavpils BFC Daugavpils
2811710-440
Thắng Hòa Thua Thắng Thắng
5
Auda Auda
2712411+540
Thua Thua Thua Thua Thắng
6
FK Jelgava FK Jelgava
287813-929
Thua Thua Hòa Hòa Thua
7
SK Super Nova SK Super Nova
2851112-1026
Hòa Hòa Thua Thắng Thua
8
FK Tukums 2000 FK Tukums 2000
286715-2125
Thua Thua Thắng Hòa Thua
9
Grobina Grobina
286517-2623
Hòa Thua Thua Thua Thắng
10
FK Metta FK Metta
285617-3221
Thua Thắng Hòa Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Latvia VĐQG LatviaFTHT
    KQ | BXH

    22:00

    31/08

    Auda Auda (5)
    RFS RFS (2)
    X