• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Riga FC vs Auda hôm nay 13-09-2025

T 7, 13/09/2025 22:00
Riga FC
vs
Auda

T 7, 13/09/2025 22:00

VĐQG Latvia: Vòng 29

 

 

Đội hình xuất phát Riga FC vs Auda

Đang cập nhật

Thành tích đối đầu Riga FC vs Auda

VĐQG Latvia VĐQG LatviaFTHT
11/3/2025
Riga FCRiga FC
2(0)
AudaAuda
2(0)
5/5/2025
Riga FCRiga FC
1(0)
AudaAuda
3(0)
27/6/2025
Riga FCRiga FC
1(0)
AudaAuda
3(2)

Thành tích gần đây của Riga FC

Europa Conference League Europa Conference LeagueFTHT
27/8/2025
Riga FCRiga FC
1(0)
Sparta PragueSparta Prague
0(0)
22/8/2025
Sparta PragueSparta Prague
2(1)
Riga FCRiga FC
0(0)
15/8/2025
Beitar JerusalemBeitar Jerusalem
3(2)
Riga FCRiga FC
1(0)
8/8/2025
Riga FCRiga FC
3(0)
Beitar JerusalemBeitar Jerusalem
0(0)
31/7/2025
Dila GoriDila Gori
3(1)
Riga FCRiga FC
3(1)
25/7/2025
Riga FCRiga FC
2(1)
Dila GoriDila Gori
1(0)
VĐQG Latvia VĐQG LatviaFTHT
10/8/2025
Riga FCRiga FC
2(0)
GrobinaGrobina
0(0)
3/8/2025
FK Tukums 2000FK Tukums 2000
0(0)
Riga FCRiga FC
1(1)
27/7/2025
Riga FCRiga FC
3(2)
FK MettaFK Metta
2(0)
19/7/2025
FK LiepajaFK Liepaja
2(1)
Riga FCRiga FC
3(2)

Thành tích gần đây của Auda

VĐQG Latvia VĐQG LatviaFTHT
24/8/2025
AudaAuda
1(0)
GrobinaGrobina
0(0)
10/8/2025
FK Tukums 2000FK Tukums 2000
1(1)
AudaAuda
0(0)
4/8/2025
AudaAuda
0(0)
FK MettaFK Metta
1(0)
27/7/2025
FK LiepajaFK Liepaja
2(1)
AudaAuda
0(0)
20/7/2025
AudaAuda
1(0)
BFC DaugavpilsBFC Daugavpils
3(0)
5/7/2025
AudaAuda
2(1)
FK JelgavaFK Jelgava
0(0)
1/7/2025
SK Super NovaSK Super Nova
0(0)
AudaAuda
1(0)
27/6/2025
AudaAuda
1(0)
Riga FCRiga FC
3(2)
Europa Conference League Europa Conference LeagueFTHT
16/7/2025
AudaAuda
2(1)
LarneLarne
2(0)
11/7/2025
LarneLarne
0(0)
AudaAuda
0(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Riga FC Riga FC
262141+4467
Hòa Thắng Thắng Thắng Thắng
2
RFS RFS
262114+4564
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
3
FK Liepaja FK Liepaja
281459+447
Thắng Thắng Thắng Thua Thắng
4
Auda Auda
2712411+540
Thua Thua Thua Thua Thắng
5
BFC Daugavpils BFC Daugavpils
2710710-537
Thắng Thắng Hòa Thua Thắng
6
FK Jelgava FK Jelgava
287813-929
Thua Thua Hòa Hòa Thua
7
SK Super Nova SK Super Nova
2751111-626
Thua Hòa Hòa Thua Thắng
8
FK Tukums 2000 FK Tukums 2000
276714-2025
Thắng Thua Thua Thắng Hòa
9
Grobina Grobina
286517-2623
Hòa Thua Thua Thua Thắng
10
FK Metta FK Metta
285617-3221
Thua Thắng Hòa Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Latvia VĐQG LatviaFTHT
    KQ | BXH

    18:00

    30/08

    SK Super Nova SK Super Nova (7)
    Riga FC Riga FC (1)

    20:00

    30/08

    FK Tukums 2000 FK Tukums 2000 (8)
    BFC Daugavpils BFC Daugavpils (5)

    22:00

    31/08

    Auda Auda (4)
    RFS RFS (2)
    X