• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Rukh Lviv vs Dynamo Kyiv hôm nay 08-08-2025

T 6, 08/08/2025 22:00
Rukh Lviv
1 - 5
(H1: 0-1)
Kết thúc
Dynamo Kyiv

T 6, 08/08/2025 22:00

VĐQG Ukraine: Vòng 2

Arena Lviv

 

Hiệp 1 0 - 1
Taras Mykhavko21'
Hiệp 2 1 - 5
46'Klayver Gabriel dos Santos Chrisp (Thay: Beknaz Almazbekov)(og) Vitaliy Kholod47'
46'Klayver (Thay: Beknaz Almazbekov)Vitaliy Buyalskyi (Kiến tạo: Kostyantyn Vivcharenko)65'
60'Denys Slyusar (Thay: Denys Pidgurskyi)Mykola Shaparenko (Thay: Vitaliy Buyalskyi)68'
60'Edson Fernando (Thay: Ostap Prytula)Maksym Bragaru (Thay: Vladyslav Kabayev)68'
67'Marko Sapuha (Thay: Yevgeniy Pastukh)Andriy Yarmolenko (Thay: Nazar Voloshyn)68'
88'Baboucarr Faal (Kiến tạo: Edson Fernando)Maksym Bragaru (Kiến tạo: Eduardo Guerrero)77'
Oleksandr Yatsyk (Kiến tạo: Maksym Bragaru)80'
Denys Popov (Thay: Kristian Bilovar)74'
Volodymyr Brazhko (Thay: Taras Mykhavko)74'

Thống kê trận đấu Rukh Lviv vs Dynamo Kyiv

số liệu thống kê
Rukh Lviv
Rukh Lviv
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
Kiểm soát bóng
43%
57%
Phạm lỗi
9%
7%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
0%
0%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
5%
4%
Thẻ vàng
0%
0%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
1%
7%
Sút không trúng đích
3%
5%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
3%
0%
Phát bóng
9%
5%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Rukh Lviv vs Dynamo Kyiv

Rukh Lviv (4-1-4-1): Yurii Volodymyr Gereta (1), Yuriy Kopyna (23), Bogdan Slyubyk (92), Vitaliy Ruslanovych (4), Rostislav Lyakh (73), Denys Pidgurskyi (15), Andriy Kitela (75), Yevgeniy Pastukh (19), Ostap Prytula (10), Beknaz Almazbekov (77), Baboucarr Faal (99)

Dynamo Kyiv (4-2-3-1): Ruslan Neshcheret (35), Oleksandr Karavaev (20), Kristian Bilovar (40), Taras Mykhavko (32), Kostiantyn Vivcharenko (2), Mykola Mykhailenko (91), Oleksandr Yatsyk (5), Vladyslav Kabaev (22), Vitaliy Buyalskiy (29), Nazar Voloshyn (9), Eduardo Guerrero (39)

Rukh Lviv
Rukh Lviv
4-1-4-1
1
Yurii Volodymyr Gereta
23
Yuriy Kopyna
92
Bogdan Slyubyk
4
Vitaliy Ruslanovych
73
Rostislav Lyakh
15
Denys Pidgurskyi
75
Andriy Kitela
19
Yevgeniy Pastukh
10
Ostap Prytula
77
Beknaz Almazbekov
99
Baboucarr Faal
39
Eduardo Guerrero
9
Nazar Voloshyn
29
Vitaliy Buyalskiy
22
Vladyslav Kabaev
5
Oleksandr Yatsyk
91
Mykola Mykhailenko
2
Kostiantyn Vivcharenko
32
Taras Mykhavko
40
Kristian Bilovar
20
Oleksandr Karavaev
35
Ruslan Neshcheret
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
4-2-3-1
Thay người
46’
Beknaz Almazbekov
Klayver
68’
Nazar Voloshyn
Andriy Yarmolenko
60’
Ostap Prytula
Edson Fernando
68’
Vitaliy Buyalskyi
Mykola Shaparenko
60’
Denys Pidgurskyi
Denys Valentynovych Slyusar
68’
Vladyslav Kabayev
Maksym Bragaru
67’
Yevgeniy Pastukh
Marko Sapuha
74’
Taras Mykhavko
Volodymyr Brazhko
74’
Kristian Bilovar
Denys Popov
Cầu thủ dự bị
Edson Fernando
Valentin Morgun
Sebro Dmytro
Denys Ignatenko
Yegor Klymenko
Volodymyr Brazhko
Denys Valentynovych Slyusar
Andriy Yarmolenko
Oleksiy Tovarnytskyi
Mykola Shaparenko
Marko Sapuha
Vladyslav Vanat
Volodymyr Yasinskyi
Oleksandr Tymchyk
Maksym Boyko
Vladyslav Supryaga
Vasyl Runic
Vladyslav Dubinchak
Klayver
Maksym Bragaru
Nazar Kasarda
Matvii Ponomarenko
Oleh Dziurynets
Denys Popov

Thành tích đối đầu Rukh Lviv vs Dynamo Kyiv

VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
25/9/2021
Rukh LvivRukh Lviv
0(0)
Dynamo KyivDynamo Kyiv
2(2)
9/10/2022
Rukh LvivRukh Lviv
3(0)
Dynamo KyivDynamo Kyiv
0(0)
9/10/2022
Rukh LvivRukh Lviv
3(0)
Dynamo KyivDynamo Kyiv
0(0)
14/4/2023
Rukh LvivRukh Lviv
1(0)
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1(0)
14/4/2023
Rukh LvivRukh Lviv
1(1)
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1(1)
26/11/2023
Rukh LvivRukh Lviv
2(2)
Dynamo KyivDynamo Kyiv
0(0)
25/5/2024
Rukh LvivRukh Lviv
1(0)
Dynamo KyivDynamo Kyiv
2(0)
21/9/2024
Rukh LvivRukh Lviv
0(0)
Dynamo KyivDynamo Kyiv
0(0)
29/3/2025
Rukh LvivRukh Lviv
0(0)
Dynamo KyivDynamo Kyiv
2(2)
8/8/2025
Rukh LvivRukh Lviv
1(0)
Dynamo KyivDynamo Kyiv
5(1)
Cúp quốc gia Ukraine Cúp quốc gia UkraineFTHT
2/4/2025
Rukh LvivRukh Lviv
0(0)
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1(1)

Thành tích gần đây của Rukh Lviv

Cúp quốc gia Ukraine Cúp quốc gia UkraineFTHT
24/8/2025
FC Kormil YavorivFC Kormil Yavoriv
1(0)
Rukh LvivRukh Lviv
2(0)
VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
15/8/2025
Rukh LvivRukh Lviv
1(0)
FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv
2(1)
8/8/2025
Rukh LvivRukh Lviv
1(0)
Dynamo KyivDynamo Kyiv
5(1)
1/8/2025
Rukh LvivRukh Lviv
2(1)
SC PoltavaSC Poltava
1(1)
24/5/2025
Rukh LvivRukh Lviv
1(0)
Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk
1(0)
18/5/2025
Livyi BeregLivyi Bereg
1(1)
Rukh LvivRukh Lviv
0(0)
10/5/2025
Rukh LvivRukh Lviv
2(1)
Veres RivneVeres Rivne
0(0)
2/5/2025
Rukh LvivRukh Lviv
0(0)
KryvbasKryvbas
0(0)
26/4/2025
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
1(0)
Rukh LvivRukh Lviv
2(1)
19/4/2025
KarpatyKarpaty
3(2)
Rukh LvivRukh Lviv
1(0)

Thành tích gần đây của Dynamo Kyiv

Europa League Europa LeagueFTHT
29/8/2025
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1(1)
Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
0(0)
22/8/2025
Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
3(1)
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1(1)
VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
16/8/2025
Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi
1(1)
Dynamo KyivDynamo Kyiv
4(2)
8/8/2025
Rukh LvivRukh Lviv
1(0)
Dynamo KyivDynamo Kyiv
5(1)
2/8/2025
Veres RivneVeres Rivne
0(0)
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1(1)
Champions League Champions LeagueFTHT
13/8/2025
Pafos FCPafos FC
2(1)
Dynamo KyivDynamo Kyiv
0(0)
6/8/2025
Dynamo KyivDynamo Kyiv
0(0)
Pafos FCPafos FC
1(0)
30/7/2025
Dynamo KyivDynamo Kyiv
3(2)
Hamrun SpartansHamrun Spartans
0(0)
23/7/2025
Hamrun SpartansHamrun Spartans
0(0)
Dynamo KyivDynamo Kyiv
3(1)
Giao hữu Giao hữuFTHT
11/7/2025
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1(0)
West BromWest Brom
1(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
3300+89
Thắng Thắng Thắng
2
Zorya Zorya
4211+37
Hòa Thắng Thua Thắng
3
Cherkasy Cherkasy
3210+37
Hòa Thắng Thắng
4
Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk
3210+37
Thắng Hòa Thắng
5
FC Kolos Kovalivka FC Kolos Kovalivka
3210+27
Thắng Thắng Hòa
6
FC Obolon Kyiv FC Obolon Kyiv
3210+27
Hòa Thắng Thắng
7
Kudrivka Kudrivka
4211+37
Thắng Thua Thắng Hòa
8
Kryvbas Kryvbas
3201+26
Thua Thắng Thắng
9
Metalist 1925 Metalist 1925
3111+14
Hòa Thua Thắng
10
Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr
3102-13
Thắng Thua Thua
11
Rukh Lviv Rukh Lviv
3102-43
Thắng Thua Thua
12
SC Poltava SC Poltava
4103-53
Thua Thắng Thua Thua
13
Karpaty Karpaty
4031-23
Thua Hòa Hòa Hòa
14
Veres Rivne Veres Rivne
3003-40
Thua Thua Thua
15
Epicentr Kamianets-Podilskyi Epicentr Kamianets-Podilskyi
3003-50
Thua Thua Thua
16
FC Olexandriya FC Olexandriya
3003-60
Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
    KQ | BXH

    17:00

    30/08

    Kryvbas Kryvbas (8)
    FC Obolon Kyiv FC Obolon Kyiv (6)

    19:30

    30/08

    FC Kolos Kovalivka FC Kolos Kovalivka (5)
    Epicentr Kamianets-Podilskyi Epicentr Kamianets-Podilskyi (15)

    22:00

    30/08

    Metalist 1925 Metalist 1925 (9)
    Rukh Lviv Rukh Lviv (11)

    17:00

    31/08

    Cherkasy Cherkasy (3)
    Veres Rivne Veres Rivne (14)

    19:30

    31/08

    Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv (1)
    Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr (10)

    22:00

    31/08

    Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk (4)
    FC Olexandriya FC Olexandriya (16)
    X