• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Sandvikens IF vs IK Brage hôm nay 02-08-2025

T 7, 02/08/2025 22:00
Sandvikens IF
2 - 5
(H1: 1-4)
Kết thúc
IK Brage

T 7, 02/08/2025 22:00

Hạng 2 Thụy Điển: Vòng 17

 

 

Hiệp 1 1 - 4
5'Emil Engqvist (Kiến tạo: Daniel Soederberg)Cesar Weilid (Kiến tạo: Amar Muhsin)11'
Haris Brkic (Kiến tạo: Gustav Nordh)15'
Amar Muhsin31'
Amar Muhsin (Kiến tạo: Gustav Nordh)45'
Hiệp 2 2 - 5
46'William Thellsson (Thay: Linus Tagesson)Jacob Stensson69'
46'Nils Kasper Zidane Harletun (Thay: Johan Arvidsson)Amar Muhsin72'
46'Kasper Harletun (Thay: Johan Arvidsson)Emil Tot Wikstroem (Thay: Gustav Nordh)64'
70'Yabets Yaliso Yaya (Thay: Pontus Carlsson)Anton Lundin (Thay: Jacob Stensson)72'
70'Oskar Loefstroem (Thay: Christopher Redenstrand)Filip Trpcevski75'
79'Gustav ThoernMarinus Larsen (Thay: Cesar Weilid)80'
80'Gustav ThoernTeodor Waalemark (Thay: Amar Muhsin)80'
80'Victor Backman (Thay: Moonga Simba)Noah Oestberg (Thay: Filip Trpcevski)80'
86'Emil EngqvistNoah Aastrand John90+3''
79'Gustav Thoern
90+3''Karl Bohm

Thống kê trận đấu Sandvikens IF vs IK Brage

số liệu thống kê
Sandvikens IF
Sandvikens IF
IK Brage
IK Brage
Kiểm soát bóng
54%
46%
Phạm lỗi
0%
0%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
0%
0%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
6%
5%
Thẻ vàng
2%
3%
Thẻ đỏ
1%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
5%
8%
Sút không trúng đích
11%
1%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
4%
3%
Phát bóng
0%
0%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Sandvikens IF vs IK Brage

Sandvikens IF (4-3-3): Hannes Sveijer (1), Linus Tagesson (26), Gustav Thorn (2), Emil Engqvist (23), Christopher Redenstrand (12), Karl Fredrik Bohm (11), Daniel Soderberg (8), Filip Olsson (15), Monga Aluta Simba (10), Johan Arvidsson (7), Pontus Carlsson (20)

IK Brage (4-4-2): Viktor Frodig (1), Cesar Weilid (22), Alexander Zetterstroem (2), Lorik Konjuhi (5), Noah Astrand John (23), Gustav Nordh (20), Haris Brkic (19), Jacob Stensson (8), Gustav Berggren (10), Amar Muhsin (33), Filip Trpcevski (9)

Sandvikens IF
Sandvikens IF
4-3-3
1
Hannes Sveijer
26
Linus Tagesson
2
Gustav Thorn
23
Emil Engqvist
12
Christopher Redenstrand
11
Karl Fredrik Bohm
8
Daniel Soderberg
15
Filip Olsson
10
Monga Aluta Simba
7
Johan Arvidsson
20
Pontus Carlsson
9
Filip Trpcevski
33
Amar Muhsin
10
Gustav Berggren
8
Jacob Stensson
19
Haris Brkic
20
Gustav Nordh
23
Noah Astrand John
5
Lorik Konjuhi
2
Alexander Zetterstroem
22
Cesar Weilid
1
Viktor Frodig
IK Brage
IK Brage
4-4-2
Thay người
46’
Linus Tagesson
William Thellsson
64’
Gustav Nordh
Emil Tot Wikström
46’
Johan Arvidsson
Nils Kasper Zidane Harletun
72’
Jacob Stensson
Oscar Tomas Lundin
70’
Christopher Redenstrand
Oskar Erik Lofstrom
80’
Amar Muhsin
Walemark Walemark
70’
Pontus Carlsson
Yabets Yaliso Yaya
80’
Cesar Weilid
Marinus Frederik Lovgren Larsen
80’
Moonga Simba
Victor Backman
80’
Filip Trpcevski
Noah Ostberg
Cầu thủ dự bị
Otto Lindell
Adrian Engdahl
Viggo van der Laan
Walemark Walemark
Oskar Erik Lofstrom
Malte Persson
William Thellsson
Marinus Frederik Lovgren Larsen
Victor Backman
Emil Tot Wikström
Yabets Yaliso Yaya
Oscar Tomas Lundin
Nils Kasper Zidane Harletun
Noah Ostberg

Thành tích đối đầu Sandvikens IF vs IK Brage

Giao hữu Giao hữuFTHT
30/1/2021
Sandvikens IFSandvikens IF
1(0)
IK BrageIK Brage
1(0)
14/7/2024
Sandvikens IFSandvikens IF
1(1)
IK BrageIK Brage
2(1)
Hạng 2 Thụy Điển Hạng 2 Thụy ĐiểnFTHT
4/5/2024
Sandvikens IFSandvikens IF
0(0)
IK BrageIK Brage
1(0)
28/9/2024
Sandvikens IFSandvikens IF
1(1)
IK BrageIK Brage
2(1)
28/6/2025
Sandvikens IFSandvikens IF
1(1)
IK BrageIK Brage
2(1)
2/8/2025
Sandvikens IFSandvikens IF
2(1)
IK BrageIK Brage
5(4)

Thành tích gần đây của Sandvikens IF

Hạng 2 Thụy Điển Hạng 2 Thụy ĐiểnFTHT
30/8/2025
Sandvikens IFSandvikens IF
2(1)
Orebro SKOrebro SK
1(0)
26/8/2025
Falkenbergs FFFalkenbergs FF
4(2)
Sandvikens IFSandvikens IF
0(0)
17/8/2025
Sandvikens IFSandvikens IF
0(0)
Landskrona BoISLandskrona BoIS
1(1)
9/8/2025
GIF SundsvallGIF Sundsvall
1(1)
Sandvikens IFSandvikens IF
0(0)
2/8/2025
Sandvikens IFSandvikens IF
2(1)
IK BrageIK Brage
5(4)
26/7/2025
IK OddevoldIK Oddevold
1(0)
Sandvikens IFSandvikens IF
1(0)
19/7/2025
Sandvikens IFSandvikens IF
0(0)
Vasteraas SKVasteraas SK
3(2)
28/6/2025
IK BrageIK Brage
1(1)
Sandvikens IFSandvikens IF
2(1)
22/6/2025
Sandvikens IFSandvikens IF
4(1)
Falkenbergs FFFalkenbergs FF
1(0)
Cúp quốc gia Thụy Điển Cúp quốc gia Thụy ĐiểnFTHT
21/8/2025
Assyriska FFAssyriska FF
0(0)
Sandvikens IFSandvikens IF
1(1)

Thành tích gần đây của IK Brage

Hạng 2 Thụy Điển Hạng 2 Thụy ĐiểnFTHT
31/8/2025
IK BrageIK Brage
2(0)
Trelleborgs FFTrelleborgs FF
1(1)
23/8/2025
OergryteOergryte
2(1)
IK BrageIK Brage
2(1)
16/8/2025
IK BrageIK Brage
3(1)
Vasteraas SKVasteraas SK
1(1)
9/8/2025
Falkenbergs FFFalkenbergs FF
0(0)
IK BrageIK Brage
1(0)
2/8/2025
Sandvikens IFSandvikens IF
2(1)
IK BrageIK Brage
5(4)
26/7/2025
IK BrageIK Brage
2(1)
UmeaaUmeaa
2(0)
20/7/2025
Kalmar FFKalmar FF
2(1)
IK BrageIK Brage
2(0)
28/6/2025
IK BrageIK Brage
1(1)
Sandvikens IFSandvikens IF
2(1)
22/6/2025
Vasteraas SKVasteraas SK
2(2)
IK BrageIK Brage
2(1)
Cúp quốc gia Thụy Điển Cúp quốc gia Thụy ĐiểnFTHT
19/8/2025
Karlbergs BKKarlbergs BK
2(0)
IK BrageIK Brage
3(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Oergryte Oergryte
211263+2442
Thắng Hòa Thắng Hòa Thắng
2
Kalmar FF Kalmar FF
211191+1942
Hòa Thắng Thắng Thắng Hòa
3
Vasteraas SK Vasteraas SK
211254+1541
Thắng Thắng Thua Thắng Thắng
4
IK Oddevold IK Oddevold
211155+738
Hòa Hòa Thắng Thắng Thắng
5
Varbergs BoIS FC Varbergs BoIS FC
21966+533
Thua Thua Hòa Hòa Thắng
6
IK Brage IK Brage
21885+532
Thắng Thắng Thắng Hòa Thắng
7
GIF Sundsvall GIF Sundsvall
21957+332
Thua Thắng Thắng Thua Thua
8
Landskrona BoIS Landskrona BoIS
21957+132
Thua Thắng Thắng Thua Thắng
9
Falkenbergs FF Falkenbergs FF
21786+829
Thắng Thua Hòa Thắng Thua
10
Helsingborgs IF Helsingborgs IF
21768-227
Hòa Thắng Hòa Thua Thua
11
Sandvikens IF Sandvikens IF
218310-1227
Thua Thua Thua Thua Thắng
12
Oestersunds FK Oestersunds FK
21588-923
Hòa Thua Thua Hòa Hòa
13
Utsiktens BK Utsiktens BK
21498-421
Thắng Thua Hòa Thua Thua
14
Trelleborgs FF Trelleborgs FF
214512-1717
Hòa Thua Thua Thắng Thua
15
Umeaa Umeaa
211614-249
Thua Thắng Thua Hòa Thua
16
Orebro SK Orebro SK
210813-198
Hòa Thua Thua Hòa Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X