• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Servette vs Grasshopper hôm nay 10-08-2025

CN, 10/08/2025 21:30
Servette
1 - 1
(H1: 0-1)
Kết thúc
Grasshopper

CN, 10/08/2025 21:30

VĐQG Thụy Sĩ: Vòng 3

Stade de Geneve

 

Hiệp 1 0 - 1
32'Gael OndouaSimone Stroscio16'
Saulo Decarli (Kiến tạo: Luke Plange)33'
Hiệp 2 1 - 1
46'Florian Aye (Thay: Keyan Anderson Pereira Varela)Loris Giandomenico (Thay: Jonathan Asp)60'
46'Lamine Fomba (Thay: Gael Ondua)Tomas Veron (Thay: Simone Stroscio)60'
46'Florian Aye (Thay: Keyan Varela)Salifou Diarrassouba (Thay: Nikolas Muci)67'
46'Lamine Fomba (Thay: Gael Ondoua)Pantaleo Creti (Thay: Allan Arigoni)80'
56'(Pen) Florian AyeJustin Hammel74'
73'Tiemoko Ouattara (Thay: Jeremy Guillemenot)
74'Lamine Fomba (Kiến tạo: Florian Aye)
87'Jaime Atangana (Thay: Ablie Jallow)
90+6''Tiemoko Ouattara

Thống kê trận đấu Servette vs Grasshopper

số liệu thống kê
Servette
Servette
Grasshopper
Grasshopper
Kiểm soát bóng
59%
41%
Phạm lỗi
9%
13%
Ném biên
23%
19%
Việt vị
2%
1%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
8%
5%
Thẻ vàng
2%
2%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
6%
5%
Sút không trúng đích
4%
4%
Cú sút bị chặn
6%
3%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
4%
4%
Phát bóng
6%
5%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Servette vs Grasshopper

Servette (4-2-3-1): Joel Mall (1), Loun Srdanovic (2), Dylan Bronn (25), Yoan Severin (19), Lilian Njoh (14), Timothe Cognat (8), Gael Ondua (5), Miroslav Stevanovic (9), Ablie Jallow (30), Keyan Varela (29), Jeremy Guillemenot (21)

Grasshopper (3-4-3): Justin Pete Hammel (71), Dirk Abels (2), Saulo Decarli (3), Dorian Paloschi (73), Allan Arigoni (34), Hassane Imourane (5), Zvonarek Lovro (14), Simone Stroscio (28), Luke Plange (7), Nikolas Muci (9), Jonathan Asp (10)

Servette
Servette
4-2-3-1
1
Joel Mall
2
Loun Srdanovic
25
Dylan Bronn
19
Yoan Severin
14
Lilian Njoh
8
Timothe Cognat
5
Gael Ondua
9
Miroslav Stevanovic
30
Ablie Jallow
29
Keyan Varela
21
Jeremy Guillemenot
10
Jonathan Asp
9
Nikolas Muci
7
Luke Plange
28
Simone Stroscio
14
Zvonarek Lovro
5
Hassane Imourane
34
Allan Arigoni
73
Dorian Paloschi
3
Saulo Decarli
2
Dirk Abels
71
Justin Pete Hammel
Grasshopper
Grasshopper
3-4-3
Thay người
46’
Gael Ondoua
Lamine Fomba
60’
Simone Stroscio
Tomas Veron Lupi
46’
Keyan Varela
Florian Aye
60’
Jonathan Asp
Loris Giandomenico
73’
Jeremy Guillemenot
Tiemoko Ouattara
67’
Nikolas Muci
Salifou Diarrassouba
87’
Ablie Jallow
Jamie Atangana
80’
Allan Arigoni
Pantaleo Creti
Cầu thủ dự bị
Jeremy Frick
Nicolas Glaus
Giotto Giuseppe Morandi
Tim Meyer
Lamine Fomba
Salifou Diarrassouba
Tiemoko Ouattara
Matteo Mantini
Bradley Mazikou
Pantaleo Creti
Theo Magnin
Tomas Veron Lupi
Anthony Baron
Loris Giandomenico
Jamie Atangana
Yannick Bettkober
Florian Aye

Thành tích đối đầu Servette vs Grasshopper

VĐQG Thụy Sĩ VĐQG Thụy SĩFTHT
29/8/2021
ServetteServette
1(1)
GrasshopperGrasshopper
1(1)
21/11/2021
ServetteServette
3(1)
GrasshopperGrasshopper
2(0)
6/3/2022
ServetteServette
2(1)
GrasshopperGrasshopper
4(2)
17/4/2022
ServetteServette
0(0)
GrasshopperGrasshopper
1(1)
28/8/2022
ServetteServette
3(1)
GrasshopperGrasshopper
1(1)
21/10/2022
ServetteServette
2(0)
GrasshopperGrasshopper
3(0)
12/2/2023
ServetteServette
2(1)
GrasshopperGrasshopper
1(0)
7/5/2023
ServetteServette
2(1)
GrasshopperGrasshopper
3(1)
22/7/2023
ServetteServette
1(0)
GrasshopperGrasshopper
3(0)
26/11/2023
ServetteServette
2(1)
GrasshopperGrasshopper
0(0)
20/4/2024
ServetteServette
1(1)
GrasshopperGrasshopper
0(0)
21/9/2024
ServetteServette
2(1)
GrasshopperGrasshopper
2(2)
2/2/2025
ServetteServette
1(0)
GrasshopperGrasshopper
1(0)
16/2/2025
ServetteServette
1(1)
GrasshopperGrasshopper
2(0)
10/8/2025
ServetteServette
1(0)
GrasshopperGrasshopper
1(1)

Thành tích gần đây của Servette

Europa Conference League Europa Conference LeagueFTHT
29/8/2025
ServetteServette
1(0)
Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk
2(0)
22/8/2025
Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk
1(0)
ServetteServette
1(1)
Cúp quốc gia Thụy Sĩ Cúp quốc gia Thụy SĩFTHT
17/8/2025
FC Dardania LausanneFC Dardania Lausanne
0(0)
ServetteServette
5(2)
Europa League Europa LeagueFTHT
15/8/2025
FC UtrechtFC Utrecht
2(0)
ServetteServette
1(0)
8/8/2025
ServetteServette
1(1)
FC UtrechtFC Utrecht
3(0)
VĐQG Thụy Sĩ VĐQG Thụy SĩFTHT
10/8/2025
ServetteServette
1(0)
GrasshopperGrasshopper
1(1)
2/8/2025
ServetteServette
1(1)
St. GallenSt. Gallen
4(3)
27/7/2025
Young BoysYoung Boys
3(2)
ServetteServette
1(1)
Champions League Champions LeagueFTHT
31/7/2025
ServetteServette
1(1)
Viktoria PlzenViktoria Plzen
3(2)
23/7/2025
Viktoria PlzenViktoria Plzen
0(0)
ServetteServette
1(1)

Thành tích gần đây của Grasshopper

VĐQG Thụy Sĩ VĐQG Thụy SĩFTHT
24/8/2025
GrasshopperGrasshopper
2(1)
WinterthurWinterthur
2(0)
10/8/2025
ServetteServette
1(0)
GrasshopperGrasshopper
1(1)
3/8/2025
BaselBasel
2(1)
GrasshopperGrasshopper
1(0)
26/7/2025
GrasshopperGrasshopper
2(2)
LuzernLuzern
3(2)
Cúp quốc gia Thụy Sĩ Cúp quốc gia Thụy SĩFTHT
17/8/2025
FC Lachen/AltendorfFC Lachen/Altendorf
0(0)
GrasshopperGrasshopper
2(0)
Giao hữu Giao hữuFTHT
12/8/2025
GrasshopperGrasshopper
1(0)
MunichMunich
2(2)
29/7/2025
GrasshopperGrasshopper
0(0)
Celta VigoCelta Vigo
3(2)
19/7/2025
GrasshopperGrasshopper
1(0)
West HamWest Ham
3(0)
16/7/2025
GrasshopperGrasshopper
2(0)
FC Rapperswil-JonaFC Rapperswil-Jona
1(0)
11/7/2025
SionSion
0(0)
GrasshopperGrasshopper
3(2)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Thun Thun
4400+712
Thắng Thắng Thắng Thắng
2
St. Gallen St. Gallen
4301+89
Thắng Thắng Thắng Thua
3
Sion Sion
3210+57
Thắng Thắng Hòa
4
Luzern Luzern
4211+17
Thắng Hòa Thua Thắng
5
Basel Basel
4202+16
Thua Thắng Thắng Thua
6
Young Boys Young Boys
4121-15
Thắng Hòa Thua Hòa
7
FC Zurich FC Zurich
4112-44
Thua Hòa Thắng Thua
8
Lausanne Lausanne
3102-13
Thắng Thua Thua
9
Lugano Lugano
3102-33
Thua Thua Thắng
10
Grasshopper Grasshopper
4022-22
Thua Thua Hòa Hòa
11
Winterthur Winterthur
4022-62
Thua Hòa Thua Hòa
12
Servette Servette
3012-51
Thua Thua Hòa

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Thụy Sĩ VĐQG Thụy SĩFTHT
    KQ | BXH

    23:00

    30/08

    Thun Thun (1)
    Grasshopper Grasshopper (10)

    23:00

    30/08

    Winterthur Winterthur (11)
    FC Zurich FC Zurich (7)

    01:30

    31/08

    Sion Sion (3)
    Basel Basel (5)

    19:00

    31/08

    Lausanne Lausanne (8)
    St. Gallen St. Gallen (2)

    21:30

    31/08

    Servette Servette (12)
    Luzern Luzern (4)

    21:30

    31/08

    Young Boys Young Boys (6)
    Lugano Lugano (9)
    X