• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Servette vs Luzern hôm nay 21-04-2025

T 2, 21/04/2025 21:30
Servette
2 - 1
(H1: 1-0)
Kết thúc
Luzern

T 2, 21/04/2025 21:30

VĐQG Thụy Sĩ: Vòng 33

Stade de Geneve

 

Hiệp 1 1 - 0
4'Anthony Baron
18'Keyan Varela
30'Alioune Ndoye
Hiệp 2 2 - 1
55'(Pen) Miroslav StevanovicAndrejs Ciganiks (Thay: Ronaldo Dantas Fernandes)63'
62'Dereck Kutesa (Thay: Keyan Varela)Severin Ottiger (Thay: Tyron Owusu)63'
62'Enzo Crivelli (Thay: Alioune Ndoye)Adrian Grbic (Thay: Kevin Spadanuda)63'
74'Gael Ondoua (Thay: Alexis Antunes)(Pen) Donat Rrudhani72'
Jakub Kadak (Thay: Nicky Beloko)83'
Sinan Karweina (Thay: Donat Rrudhani)83'
Jakub Kadak90+5''

Thống kê trận đấu Servette vs Luzern

số liệu thống kê
Servette
Servette
Luzern
Luzern
Kiểm soát bóng
40%
60%
Phạm lỗi
10%
12%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
0%
0%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
5%
6%
Thẻ vàng
2%
0%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
4%
5%
Sút không trúng đích
5%
4%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
4%
2%
Phát bóng
0%
0%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Servette vs Luzern

Servette (4-4-1-1): Joel Mall (1), Keigo Tsunemoto (3), Yoan Severin (19), Anthony Baron (6), Bradley Mazikou (18), Miroslav Stevanovic (9), Timothe Cognat (8), David Douline (28), Keyan Varela (36), Alexis Antunes (10), Alioune Ndoye (24)

Luzern (4-3-1-2): Pascal David Loretz (1), Pius Dorn (20), Stefan Knezevic (5), Bung Meng Freimann (46), Ronaldo Dantas Fernandes (22), Nicky Beloko (18), Aleksandar Stankovic (8), Tyron Owusu (24), Donat Rrudhani (11), Lars Villiger (27), Kevin Spadanuda (7)

Servette
Servette
4-4-1-1
1
Joel Mall
3
Keigo Tsunemoto
19
Yoan Severin
6
Anthony Baron
18
Bradley Mazikou
9
Miroslav Stevanovic
8
Timothe Cognat
28
David Douline
36
Keyan Varela
10
Alexis Antunes
24
Alioune Ndoye
7
Kevin Spadanuda
27
Lars Villiger
11
Donat Rrudhani
24
Tyron Owusu
8
Aleksandar Stankovic
18
Nicky Beloko
22
Ronaldo Dantas Fernandes
46
Bung Meng Freimann
5
Stefan Knezevic
20
Pius Dorn
1
Pascal David Loretz
Luzern
Luzern
4-3-1-2
Thay người
62’
Keyan Varela
Dereck Kutesa
63’
Tyron Owusu
Severin Ottiger
62’
Alioune Ndoye
Enzo Crivelli
63’
Ronaldo Dantas Fernandes
Andrejs Ciganiks
74’
Alexis Antunes
Gael Ondua
63’
Kevin Spadanuda
Adrian Grbic
83’
Nicky Beloko
Jakub Kadak
83’
Donat Rrudhani
Sinan Karweina
Cầu thủ dự bị
Leo Besson
Vaso Vasic
Gael Ondua
Severin Ottiger
Dereck Kutesa
Andrejs Ciganiks
Enzo Crivelli
Jakub Kadak
Tiemoko Ouattara
levin Winkler
Luca Scandurra
Mattia Walker
Leart Zuka
Sinan Karweina
Joseph Nonge
Adrian Grbic

Thành tích đối đầu Servette vs Luzern

VĐQG Thụy Sĩ VĐQG Thụy SĩFTHT
22/8/2021
ServetteServette
4(3)
LuzernLuzern
1(0)
19/12/2021
ServetteServette
0(0)
LuzernLuzern
2(1)
20/2/2022
ServetteServette
1(0)
LuzernLuzern
1(0)
8/5/2022
ServetteServette
4(1)
LuzernLuzern
0(0)
4/9/2022
ServetteServette
0(0)
LuzernLuzern
2(1)
9/10/2022
ServetteServette
1(1)
LuzernLuzern
1(0)
12/3/2023
ServetteServette
0(0)
LuzernLuzern
1(0)
29/5/2023
ServetteServette
0(0)
LuzernLuzern
1(1)
24/9/2023
ServetteServette
2(2)
LuzernLuzern
0(0)
17/3/2024
ServetteServette
2(1)
LuzernLuzern
2(2)
21/7/2024
ServetteServette
1(0)
LuzernLuzern
2(1)
1/11/2024
ServetteServette
2(1)
LuzernLuzern
2(1)
21/4/2025
ServetteServette
2(1)
LuzernLuzern
1(0)

Thành tích gần đây của Servette

Europa Conference League Europa Conference LeagueFTHT
29/8/2025
ServetteServette
1(0)
Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk
2(0)
22/8/2025
Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk
1(0)
ServetteServette
1(1)
Cúp quốc gia Thụy Sĩ Cúp quốc gia Thụy SĩFTHT
17/8/2025
FC Dardania LausanneFC Dardania Lausanne
0(0)
ServetteServette
5(2)
Europa League Europa LeagueFTHT
15/8/2025
FC UtrechtFC Utrecht
2(0)
ServetteServette
1(0)
8/8/2025
ServetteServette
1(1)
FC UtrechtFC Utrecht
3(0)
VĐQG Thụy Sĩ VĐQG Thụy SĩFTHT
10/8/2025
ServetteServette
1(0)
GrasshopperGrasshopper
1(1)
2/8/2025
ServetteServette
1(1)
St. GallenSt. Gallen
4(3)
27/7/2025
Young BoysYoung Boys
3(2)
ServetteServette
1(1)
Champions League Champions LeagueFTHT
31/7/2025
ServetteServette
1(1)
Viktoria PlzenViktoria Plzen
3(2)
23/7/2025
Viktoria PlzenViktoria Plzen
0(0)
ServetteServette
1(1)

Thành tích gần đây của Luzern

VĐQG Thụy Sĩ VĐQG Thụy SĩFTHT
24/8/2025
St. GallenSt. Gallen
0(0)
LuzernLuzern
1(1)
10/8/2025
LuzernLuzern
1(1)
ThunThun
2(1)
3/8/2025
LuzernLuzern
1(0)
FC ZurichFC Zurich
1(0)
26/7/2025
GrasshopperGrasshopper
2(2)
LuzernLuzern
3(2)
Cúp quốc gia Thụy Sĩ Cúp quốc gia Thụy SĩFTHT
15/8/2025
Perlen-BuchrainPerlen-Buchrain
0(0)
LuzernLuzern
3(3)
Giao hữu Giao hữuFTHT
19/7/2025
LuzernLuzern
3(1)
FC Rapperswil-JonaFC Rapperswil-Jona
0(0)
12/7/2025
SCR AltachSCR Altach
3(1)
LuzernLuzern
1(1)
5/7/2025
WinterthurWinterthur
1(1)
LuzernLuzern
1(1)
5/7/2025
LuzernLuzern
0(0)
FC KreuzlingenFC Kreuzlingen
1(0)
3/7/2025
LuzernLuzern
2(1)
XamaxXamax
0(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Thun Thun
4400+712
Thắng Thắng Thắng Thắng
2
St. Gallen St. Gallen
4301+89
Thắng Thắng Thắng Thua
3
Sion Sion
3210+57
Thắng Thắng Hòa
4
Luzern Luzern
4211+17
Thắng Hòa Thua Thắng
5
Basel Basel
4202+16
Thua Thắng Thắng Thua
6
Young Boys Young Boys
4121-15
Thắng Hòa Thua Hòa
7
FC Zurich FC Zurich
4112-44
Thua Hòa Thắng Thua
8
Lausanne Lausanne
3102-13
Thắng Thua Thua
9
Lugano Lugano
3102-33
Thua Thua Thắng
10
Grasshopper Grasshopper
4022-22
Thua Thua Hòa Hòa
11
Winterthur Winterthur
4022-62
Thua Hòa Thua Hòa
12
Servette Servette
3012-51
Thua Thua Hòa

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Thụy Sĩ VĐQG Thụy SĩFTHT
    KQ | BXH

    23:00

    30/08

    Thun Thun (1)
    Grasshopper Grasshopper (10)

    23:00

    30/08

    Winterthur Winterthur (11)
    FC Zurich FC Zurich (7)

    01:30

    31/08

    Sion Sion (3)
    Basel Basel (5)

    19:00

    31/08

    Lausanne Lausanne (8)
    St. Gallen St. Gallen (2)

    21:30

    31/08

    Servette Servette (12)
    Luzern Luzern (4)

    21:30

    31/08

    Young Boys Young Boys (6)
    Lugano Lugano (9)
    X