• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Singida Black Stars vs Simba SC hôm nay 03-02-2026

T 3, 03/02/2026 20:00
Singida Black Stars
vs
Simba SC

T 3, 03/02/2026 20:00

VĐQG Tanzania: Vòng 14

 

 

Đội hình xuất phát Singida Black Stars vs Simba SC

Đang cập nhật

Thành tích gần đây của Singida Black Stars

VĐQG Tanzania VĐQG TanzaniaFTHT
20/1/2026
Singida Black StarsSingida Black Stars
0(0)
JKT TanzaniaJKT Tanzania
1(0)
16/1/2026
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
1(0)
Singida Black StarsSingida Black Stars
1(0)

Thành tích gần đây của Simba SC

VĐQG Tanzania VĐQG TanzaniaFTHT
29/1/2026
Simba SCSimba SC
2(1)
MashujaaMashujaa
0(0)
18/1/2026
Simba SCSimba SC
1(0)
Mtibwa SugarMtibwa Sugar
1(0)
Giao hữu Giao hữuFTHT
24/7/2023
Simba SCSimba SC
1(1)
ZiraZira
1(0)
15/1/2023
CSKA MoskvaCSKA Moskva
2(2)
Simba SCSimba SC
2(0)
26/9/2022
Simba SCSimba SC
1(1)
Malindi SCMalindi SC
0(0)
31/1/2021
Simba SCSimba SC
0(0)
TP MazembeTP Mazembe
0(0)
27/1/2021
Simba SCSimba SC
4(0)
Al Hilal OmdurmanAl Hilal Omdurman
1(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Young Africans Young Africans
8710+1922
Thắng Thắng
2
JKT Tanzania JKT Tanzania
13562+421
Thắng Hòa Thua
3
Namungo FC Namungo FC
10532+218
Thắng Thắng
4
Pamba SC Pamba SC
11452+417
Thua Hòa
5
Mtibwa Sugar Mtibwa Sugar
11452+217
Hòa Thắng Thắng
6
Simba SC Simba SC
7511+1016
Hòa Thắng
7
Azam FC Azam FC
8440+916
Thắng Hòa Thắng
8
Tabora United Tabora United
10343+213
Thua Hòa
9
Dodoma Jiji FC Dodoma Jiji FC
12345-513
Hòa Thắng Thua Thắng
10
Mashujaa Mashujaa
11344-713
Thua Thua
11
Coastal Union Coastal Union
12255-511
Thua Thua Hòa Hòa
12
Fountain Gate FC Fountain Gate FC
11326-811
Hòa
13
Singida Black Stars Singida Black Stars
7232-19
Hòa Thua
14
Mbeya City Mbeya City
12237-79
Thua Hòa
15
Tanzania Prisons Tanzania Prisons
9225-38
Thua Hòa
16
Kinondoni MC Kinondoni MC
12129-165
Hòa Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Tanzania VĐQG TanzaniaFTHT
    KQ | BXH

    20:00

    02/02

    Mbeya City Mbeya City (14)
    Dodoma Jiji FC Dodoma Jiji FC (9)

    20:00

    02/02

    Mtibwa Sugar Mtibwa Sugar (5)
    Tanzania Prisons Tanzania Prisons (15)

    20:00

    02/02

    Tanzania Prisons Tanzania Prisons (15)
    Young Africans Young Africans (1)

    23:00

    02/02

    JKT Tanzania JKT Tanzania (2)
    Pamba SC Pamba SC (4)

    20:00

    03/02

    Kinondoni MC Kinondoni MC (16)
    Mashujaa Mashujaa (10)

    20:00

    03/02

    Singida Black Stars Singida Black Stars (13)
    Simba SC Simba SC (6)

    20:00

    03/02

    Tabora United Tabora United (8)
    Young Africans Young Africans (1)
    X