• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Slavia Sofia vs Ludogorets hôm nay 10-08-2025

CN, 10/08/2025 01:15
Slavia Sofia
0 - 3
(H1: 0-1)
Kết thúc
Ludogorets

CN, 10/08/2025 01:15

VĐQG Bulgaria: Vòng 4

Aleksandar Shalamanov

 

Hiệp 1 0 - 1
27'Emil StoevAnton Nedyalkov (Thay: Joel Andersson)23'
Ivaylo Chochev (Kiến tạo: Mounir Chouiar)43'
Hiệp 2 0 - 3
55'Mouhamed Dosso (Thay: Emil Stoev)Petar Stanic (Thay: Pedro Naressi)46'
55'Roberto Raychev (Thay: Kristiyan Balov)Eric Bille (Kiến tạo: Petar Stanic)55'
77'Marko Miletic (Thay: Yanis Guermouche)Erick Marcus (Thay: Mounir Chouiar)60'
77'Vladimir Medved (Thay: Toni Tasev)Filip Kaloc (Thay: Simeon Shishkov)60'
87'Boris Todorov (Thay: Ivan Minchev)Dinis Almeida (Thay: Ivaylo Chochev)77'
Petar Stanic (Kiến tạo: Anton Nedyalkov)83'

Thống kê trận đấu Slavia Sofia vs Ludogorets

số liệu thống kê
Slavia Sofia
Slavia Sofia
Ludogorets
Ludogorets
Kiểm soát bóng
40%
60%
Phạm lỗi
8%
7%
Ném biên
12%
17%
Việt vị
2%
1%
Chuyền dài
12%
24%
Phạt góc
4%
4%
Thẻ vàng
1%
0%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
3%
11%
Sút không trúng đích
8%
5%
Cú sút bị chặn
6%
4%
Phản công
1%
0%
Thủ môn cản phá
8%
3%
Phát bóng
10%
10%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Slavia Sofia vs Ludogorets

Slavia Sofia (4-2-3-1): Ivan Andonov (99), Diego Gustavo Ferraresso (87), Martin Georgiev (6), Lazar Marin (24), Jordan Semedo Varela (20), Emil Stoev (77), Christian Stoyanov (71), Kristiyan Balov (18), Ivan Stoilov Minchev (73), Toni Tasev (88), Yanis Guermouche (10)

Ludogorets (4-3-3): Sergio Padt (1), Joel Andersson (2), Idan Nachmias (55), Olivier Verdon (24), Simeon Shishkov (42), Ivaylo Chochev (18), Pedro Naressi (30), Deroy Duarte (23), Mounir Chouiar (8), Eric Bille (29), Caio Vidal (11)

Slavia Sofia
Slavia Sofia
4-2-3-1
99
Ivan Andonov
87
Diego Gustavo Ferraresso
6
Martin Georgiev
24
Lazar Marin
20
Jordan Semedo Varela
77
Emil Stoev
71
Christian Stoyanov
18
Kristiyan Balov
73
Ivan Stoilov Minchev
88
Toni Tasev
10
Yanis Guermouche
11
Caio Vidal
29
Eric Bille
8
Mounir Chouiar
23
Deroy Duarte
30
Pedro Naressi
18
Ivaylo Chochev
42
Simeon Shishkov
24
Olivier Verdon
55
Idan Nachmias
2
Joel Andersson
1
Sergio Padt
Ludogorets
Ludogorets
4-3-3
Thay người
55’
Emil Stoev
Mouhamed Dosso
23’
Joel Andersson
Anton Nedyalkov
55’
Kristiyan Balov
Roberto Iliev Raychev
46’
Pedro Naressi
Petar Stanic
77’
Toni Tasev
Vladimir Medved
60’
Simeon Shishkov
Filip Kaloc
77’
Yanis Guermouche
Marko Miletic
60’
Mounir Chouiar
Marcus Erick
87’
Ivan Minchev
Boris Todorov
77’
Ivaylo Chochev
Dinis Almeida
Cầu thủ dự bị
Georgi Petkov
Hendrik Bonmann
Artem Varganov
Anton Nedyalkov
Vladimir Medved
Dinis Almeida
Denislav Aleksandrov
Matheus Machado Ferreira
Marko Miletic
Petar Stanic
Mouhamed Dosso
Filip Kaloc
Roberto Iliev Raychev
Bernard Tekpetey
Boris Todorov
Marcus Erick
Thang Chung Chan
Stanislav Ivanov

Thành tích đối đầu Slavia Sofia vs Ludogorets

VĐQG Bulgaria VĐQG BulgariaFTHT
20/9/2021
Slavia SofiaSlavia Sofia
1(0)
LudogoretsLudogorets
0(0)
26/2/2022
Slavia SofiaSlavia Sofia
3(2)
LudogoretsLudogorets
1(0)
26/11/2022
Slavia SofiaSlavia Sofia
1(0)
LudogoretsLudogorets
2(1)
19/2/2023
Slavia SofiaSlavia Sofia
2(1)
LudogoretsLudogorets
1(0)
2/11/2023
Slavia SofiaSlavia Sofia
0(0)
LudogoretsLudogorets
2(0)
27/11/2023
Slavia SofiaSlavia Sofia
2(1)
LudogoretsLudogorets
3(1)
18/9/2024
Slavia SofiaSlavia Sofia
0(0)
LudogoretsLudogorets
1(1)
1/12/2024
Slavia SofiaSlavia Sofia
2(1)
LudogoretsLudogorets
0(0)
10/8/2025
Slavia SofiaSlavia Sofia
0(0)
LudogoretsLudogorets
3(1)

Thành tích gần đây của Slavia Sofia

VĐQG Bulgaria VĐQG BulgariaFTHT
25/8/2025
Slavia SofiaSlavia Sofia
2(2)
Arda KardzhaliArda Kardzhali
0(0)
16/8/2025
Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv
2(0)
Slavia SofiaSlavia Sofia
1(0)
10/8/2025
Slavia SofiaSlavia Sofia
0(0)
LudogoretsLudogorets
3(1)
4/8/2025
Levski SofiaLevski Sofia
2(0)
Slavia SofiaSlavia Sofia
0(0)
28/7/2025
Dobrudzha DobrichDobrudzha Dobrich
2(1)
Slavia SofiaSlavia Sofia
1(1)
20/7/2025
Slavia SofiaSlavia Sofia
2(0)
Botev VratsaBotev Vratsa
2(2)
19/4/2025
Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv
0(0)
Slavia SofiaSlavia Sofia
1(1)
14/4/2025
Slavia SofiaSlavia Sofia
4(1)
Botev VratsaBotev Vratsa
2(0)
6/4/2025
PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 1929
3(2)
Slavia SofiaSlavia Sofia
2(0)
Giao hữu Giao hữuFTHT
21/6/2025
CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia
3(2)
Slavia SofiaSlavia Sofia
1(0)

Thành tích gần đây của Ludogorets

Europa League Europa LeagueFTHT
29/8/2025
LudogoretsLudogorets
4(2)
KF ShkendijaKF Shkendija
1(0)
22/8/2025
KF ShkendijaKF Shkendija
2(1)
LudogoretsLudogorets
1(1)
VĐQG Bulgaria VĐQG BulgariaFTHT
17/8/2025
LudogoretsLudogorets
0(0)
PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 1929
0(0)
10/8/2025
Slavia SofiaSlavia Sofia
0(0)
LudogoretsLudogorets
3(1)
3/8/2025
LudogoretsLudogorets
2(1)
Dobrudzha DobrichDobrudzha Dobrich
1(1)
26/7/2025
Botev VratsaBotev Vratsa
0(0)
LudogoretsLudogorets
1(0)
Champions League Champions LeagueFTHT
13/8/2025
FerencvarosFerencvaros
3(1)
LudogoretsLudogorets
0(0)
7/8/2025
LudogoretsLudogorets
0(0)
FerencvarosFerencvaros
0(0)
31/7/2025
LudogoretsLudogorets
3(1)
RijekaRijeka
1(0)
23/7/2025
RijekaRijeka
0(0)
LudogoretsLudogorets
0(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Ludogorets Ludogorets
5410+1013
Thắng Thắng Thắng Thắng Hòa
2
Levski Sofia Levski Sofia
5410+913
Thắng Thắng Thắng Thắng Hòa
3
CSKA 1948 Sofia CSKA 1948 Sofia
6411+313
Hòa Thắng Thua Thắng Thắng
4
Lokomotiv Plovdiv Lokomotiv Plovdiv
6330+312
Hòa Thắng Hòa Thắng Hòa
5
Cherno More Varna Cherno More Varna
7331+612
Thắng Hòa Thắng Hòa Thua
6
PFC Lokomotiv Sofia 1929 PFC Lokomotiv Sofia 1929
7241+310
Thắng Thắng Hòa Hòa Thua
7
Botev Vratsa Botev Vratsa
7241+210
Hòa Hòa Hòa Thắng Thắng
8
Montana Montana
7223-68
Thua Hòa Thua Thắng Thắng
9
Septemvri Sofia Septemvri Sofia
7205-86
Thua Thua Thắng Thua Thắng
10
Dobrudzha Dobrich Dobrudzha Dobrich
7205-46
Thua Thắng Thua Thua Thua
11
Arda Kardzhali Arda Kardzhali
5122+25
Thua Hòa Thắng Hòa Thua
12
Beroe Beroe
5122-45
Hòa Hòa Thua Thắng Thua
13
Spartak Varna Spartak Varna
6042-34
Hòa Hòa Thua Thua Hòa
14
Slavia Sofia Slavia Sofia
6114-54
Thua Thua Thua Thua Thắng
15
Botev Plovdiv Botev Plovdiv
5113-64
Hòa Thua Thua Thua Thắng
16
PFC CSKA Sofia PFC CSKA Sofia
5032-23
Hòa Hòa Thua Hòa Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Bulgaria VĐQG BulgariaFTHT
    KQ | BXH

    FT

    Septemvri Sofia Septemvri Sofia (9)
    1(0)
    PFC Lokomotiv Sofia 1929 PFC Lokomotiv Sofia 1929 (6)
    0(0)

    23:00

    30/08

    Spartak Varna Spartak Varna (13)
    Lokomotiv Plovdiv Lokomotiv Plovdiv (4)

    01:15

    31/08

    Slavia Sofia Slavia Sofia (14)
    PFC CSKA Sofia PFC CSKA Sofia (16)

    21:00

    31/08

    Arda Kardzhali Arda Kardzhali (11)
    Beroe Beroe (12)

    23:15

    31/08

    Levski Sofia Levski Sofia (2)
    CSKA 1948 Sofia CSKA 1948 Sofia (3)
    X