• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Suriname vs Guatemala hôm nay 11-10-2025

T 7, 11/10/2025 03:00
Suriname
vs
Guatemala

T 7, 11/10/2025 03:00

Vòng loại World Cup khu vực Bắc Trung Mỹ: Vòng 3

 

 

Đội hình xuất phát Suriname vs Guatemala

Đang cập nhật

Thành tích gần đây của Suriname

Gold Cup Gold CupFTHT
23/6/2025
Dominican RepublicDominican Republic
0(0)
SurinameSuriname
0(0)
19/6/2025
SurinameSuriname
0(0)
MexicoMexico
2(0)
16/6/2025
Costa RicaCosta Rica
4(2)
SurinameSuriname
3(1)
Vòng loại World Cup khu vực Bắc Trung Mỹ Vòng loại World Cup khu vực Bắc Trung MỹFTHT
11/6/2025
El SalvadorEl Salvador
1(1)
SurinameSuriname
1(1)
7/6/2025
SurinameSuriname
1(0)
Puerto RicoPuerto Rico
0(0)
CONCACAF Nations League CONCACAF Nations LeagueFTHT
20/11/2024
CanadaCanada
3(2)
SurinameSuriname
0(0)
16/11/2024
SurinameSuriname
0(0)
CanadaCanada
1(0)
16/10/2024
SurinameSuriname
5(3)
GuyanaGuyana
1(1)
12/10/2024
SurinameSuriname
1(1)
Costa RicaCosta Rica
1(1)
10/9/2024
GuadeloupeGuadeloupe
1(0)
SurinameSuriname
0(0)

Thành tích gần đây của Guatemala

Gold Cup Gold CupFTHT
3/7/2025
MỹMỹ
2(2)
GuatemalaGuatemala
1(0)
30/6/2025
CanadaCanada
1(1)
GuatemalaGuatemala
1(0)
25/6/2025
GuadeloupeGuadeloupe
2(0)
GuatemalaGuatemala
3(2)
21/6/2025
GuatemalaGuatemala
0(0)
PanamaPanama
1(1)
17/6/2025
JamaicaJamaica
0(0)
GuatemalaGuatemala
1(1)
Vòng loại World Cup khu vực Bắc Trung Mỹ Vòng loại World Cup khu vực Bắc Trung MỹFTHT
11/6/2025
JamaicaJamaica
3(2)
GuatemalaGuatemala
0(0)
7/6/2025
GuatemalaGuatemala
4(1)
Dominican RepublicDominican Republic
2(2)
Giao hữu Giao hữuFTHT
1/6/2025
El SalvadorEl Salvador
1(0)
GuatemalaGuatemala
1(1)
17/3/2025
GuatemalaGuatemala
2(1)
HondurasHonduras
1(1)
CONCACAF Nations League CONCACAF Nations LeagueFTHT
16/10/2024
Costa RicaCosta Rica
3(2)
GuatemalaGuatemala
0(0)
Chung Sân nhà Sân khách
AĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
Honduras Honduras
4400+1012
Thắng Thắng Thắng Thắng
2
Bermuda Bermuda
4211+17
Hòa Thua Thắng Thắng
3
Cuba Cuba
4202+16
Thua Thắng Thua
4
Cayman Islands Cayman Islands
4103-83
Thắng Thua Thua
5
Antigua and Barbuda Antigua and Barbuda
4013-41
Hòa Thua Thua Thua
6
El Salvador El Salvador
000000
Hòa Thắng Thắng Hòa
7
Guatemala Guatemala
000000
Thắng Thắng Thắng Thua
8
Panama Panama
000000
Thắng Thắng Thắng Thắng
9
Suriname Suriname
000000
Thắng Thắng Thắng Hòa
BĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
Costa Rica Costa Rica
4400+1612
Thắng Thắng Thắng Thắng
2
Trinidad and Tobago Trinidad and Tobago
4211+97
Hòa Thắng Thắng Thua
3
Grenada Grenada
4211+47
Hòa Thua Thắng Thắng
4
St. Kitts and Nevis St. Kitts and Nevis
4103-83
Thua Thắng Thua Thua
5
Bermuda Bermuda
000000
Hòa Thua Thắng Thắng
6
Curacao Curacao
000000
Thắng Thắng Thắng Thắng
7
Jamaica Jamaica
000000
Thắng Thắng Thắng Thắng
8
Bahamas Bahamas
4004-210
Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X