• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Tampere United vs RoPS hôm nay 25-07-2025

T 6, 25/07/2025 23:00
Tampere United
4 - 0
(H1: 1-0)
Kết thúc
RoPS

T 6, 25/07/2025 23:00

Hạng 2 Phần Lan: Vòng 1

 

 

Hiệp 1 1 - 0
10'Janar Georg
Hiệp 2 4 - 0
55'Jesse Huhtala
66'Joonas Rantala
78'Juho Heikkinen

Đội hình xuất phát Tampere United vs RoPS

Đang cập nhật

Thành tích đối đầu Tampere United vs RoPS

Hạng 2 Phần Lan Hạng 2 Phần LanFTHT
10/5/2025
Tampere UnitedTampere United
0(0)
RoPSRoPS
2(1)
25/7/2025
Tampere UnitedTampere United
4(1)
RoPSRoPS
0(0)

Thành tích gần đây của Tampere United

Hạng 2 Phần Lan Hạng 2 Phần LanFTHT
30/8/2025
OLSOLS
1(0)
Tampere UnitedTampere United
3(2)
22/8/2025
Tampere UnitedTampere United
0(0)
Mikkelin PalloilijatMikkelin Palloilijat
2(0)
15/8/2025
Tampere UnitedTampere United
1(0)
KuPS AkatemiaKuPS Akatemia
2(2)
10/8/2025
PK Keski-UusimaaPK Keski-Uusimaa
0(0)
Tampere UnitedTampere United
0(0)
6/8/2025
Tampere UnitedTampere United
4(2)
FC JazzFC Jazz
2(0)
2/8/2025
EPSEPS
1(1)
Tampere UnitedTampere United
1(1)
25/7/2025
Tampere UnitedTampere United
4(1)
RoPSRoPS
0(0)
19/7/2025
JJK JyvaskylaJJK Jyvaskyla
1(0)
Tampere UnitedTampere United
4(3)
11/7/2025
Tampere UnitedTampere United
1(0)
FC Inter IIFC Inter II
3(1)
5/7/2025
KPVKPV
1(0)
Tampere UnitedTampere United
0(0)

Thành tích gần đây của RoPS

Hạng 2 Phần Lan Hạng 2 Phần LanFTHT
30/8/2025
AtlantisAtlantis
3(2)
RoPSRoPS
3(2)
23/8/2025
RoPSRoPS
0(0)
KuPS AkatemiaKuPS Akatemia
3(2)
16/8/2025
RoPSRoPS
3(2)
FC JazzFC Jazz
1(1)
10/8/2025
EPSEPS
2(2)
RoPSRoPS
1(1)
6/8/2025
KPVKPV
5(3)
RoPSRoPS
0(0)
2/8/2025
RoPSRoPS
1(1)
JJK JyvaskylaJJK Jyvaskyla
2(1)
25/7/2025
Tampere UnitedTampere United
4(1)
RoPSRoPS
0(0)
19/7/2025
RoPSRoPS
3(2)
FC Inter IIFC Inter II
1(1)
12/7/2025
RoPSRoPS
2(0)
Mikkelin PalloilijatMikkelin Palloilijat
1(1)
7/7/2025
OLSOLS
2(2)
RoPSRoPS
1(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Mikkelin Palloilijat Mikkelin Palloilijat
221165+1639
Thắng Thắng Hòa Thắng Thắng
2
OLS OLS
228104+1534
Thắng Thua Hòa Hòa Thua
3
KPV KPV
221048+134
Thắng Thua Thắng Hòa Thắng
4
KuPS Akatemia KuPS Akatemia
221039-233
Thua Thắng Thắng Thắng Hòa
5
JJK Jyvaskyla JJK Jyvaskyla
22949+331
Thắng Thua Hòa Thắng Thua
6
Tampere United Tampere United
22949+131
Thắng Hòa Thua Thua Thắng
7
FC Jazz FC Jazz
221039+730
Thua Thua Hòa Thua Thắng
8
PK Keski-Uusimaa PK Keski-Uusimaa
22868-330
Hòa Hòa Thắng Thua Thua
9
FC Inter II FC Inter II
22859+1029
Hòa Thua Thua Hòa Thua
10
RoPS RoPS
227411-1625
Thua Thua Thắng Thua Hòa
11
EPS EPS
227312-2024
Thua Thắng Thua Thắng Hòa
12
Atlantis Atlantis
227411-1223
Thua Thắng Thắng Hòa Hòa

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X