• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Thổ Nhĩ Kỳ vs Romania hôm nay 27-03-2026

T 6, 27/03/2026 00:00
Thổ Nhĩ Kỳ
1 - 0
(H1: 0-0)
Kết thúc
Romania

T 6, 27/03/2026 00:00

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu: Play-off

Tupras Stadyumu

TV360

Hiệp 1 0 - 0
Vlad Dragomir18'
Hiệp 2 1 - 0
53'Ferdi Kadioglu (Kiến tạo: Arda Guler)Florin Tanase (Thay: Razvan Marin)66'
78'Orkun Kokcu (Thay: Baris Alper Yilmaz)Nicolae Stanciu (Thay: Ianis Hagi)71'
90'Ozan Kabak (Thay: Arda Guler)David Miculescu (Thay: Daniel Birligea)88'
90'Irfan Kahveci (Thay: Hakan Calhanoglu)Stefan Baiaram (Thay: Valentin Mihaila)88'
90+2''Irfan Kahveci
90+2''Kerem Akturkoglu

Thống kê trận đấu Thổ Nhĩ Kỳ vs Romania

số liệu thống kê
Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ
Romania
Romania
Kiểm soát bóng
62%
38%
Sút trúng đích
3%
0%
Sút không trúng đích
8%
3%
Phạt góc
9%
3%
Việt vị
2%
2%
Phạm lỗi
7%
12%
Thẻ vàng
2%
1%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thủ môn cản phá
0%
2%
Ném biên
27%
21%
Chuyền dài
11%
2%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Cú sút bị chặn
5%
3%
Phản công
3%
1%
Phát bóng
7%
18%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Thổ Nhĩ Kỳ vs Romania

Thổ Nhĩ Kỳ (4-2-3-1): Uğurcan Çakır (23), Mert Müldür (18), Samet Akaydin (4), Abdülkerim Bardakcı (14), Ferdi Kadıoğlu (20), İsmail Yüksek (16), Hakan Çalhanoğlu (10), Barış Alper Yılmaz (9), Arda Güler (8), Kenan Yıldız (11), Kerem Aktürkoğlu (7)

Romania (4-3-3): Ionut Radu (1), Andrei Rațiu (2), Radu Drăgușin (3), Andrei Burcă (15), Nicușor Bancu (11), Răzvan Marin (18), Ianis Hagi (14), Vlad Dragomir (21), Dennis Man (20), Daniel Bîrligea (9), Valentin Mihăilă (13)

Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ
4-2-3-1
23
Uğurcan Çakır
18
Mert Müldür
4
Samet Akaydin
14
Abdülkerim Bardakcı
20
Ferdi Kadıoğlu
16
İsmail Yüksek
10
Hakan Çalhanoğlu
9
Barış Alper Yılmaz
8
Arda Güler
11
Kenan Yıldız
7
Kerem Aktürkoğlu
13
Valentin Mihăilă
9
Daniel Bîrligea
20
Dennis Man
21
Vlad Dragomir
14
Ianis Hagi
18
Răzvan Marin
11
Nicușor Bancu
15
Andrei Burcă
3
Radu Drăgușin
2
Andrei Rațiu
1
Ionut Radu
Romania
Romania
4-3-3
Thay người
78’
Baris Alper Yilmaz
Orkun Kökçü
66’
Razvan Marin
Florin Tănase
90’
Arda Guler
Ozan Kabak
71’
Ianis Hagi
Nicolae Stanciu
90’
Hakan Calhanoglu
İrfan Kahveci
88’
Valentin Mihaila
Stefan Baiaram
88’
Daniel Birligea
David Miculescu
Cầu thủ dự bị
Mert Günok
Mihai Aioani
Altay Bayındır
Laurentiu Popescu
Atakan Karazor
Andrei Coubis
Evren Eren Elmali
Virgil Ghita
Salih Özcan
Vladimir Screciu
Orkun Kökçü
Alex Dobre
Deniz Gul
Stefan Baiaram
Ozan Kabak
Nicolae Stanciu
İrfan Kahveci
David Miculescu
Oguz Aydin
Florin Tănase
Yunus Akgün
Marius Coman
Kaan Ayhan
Deian Sorescu

Thành tích đối đầu Thổ Nhĩ Kỳ vs Romania

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu Vòng loại World Cup khu vực Châu ÂuFTHT
27/3/2026
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ
1(0)
RomaniaRomania
0(0)

Thành tích gần đây của Thổ Nhĩ Kỳ

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu Vòng loại World Cup khu vực Châu ÂuFTHT
1/4/2026
KosovoKosovo
0(0)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ
1(0)
27/3/2026
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ
1(0)
RomaniaRomania
0(0)
19/11/2025
ĐT Tây Ban NhaĐT Tây Ban Nha
2(1)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ
2(1)
16/11/2025
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ
2(1)
BulgariaBulgaria
0(0)
15/10/2025
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ
4(3)
GeorgiaGeorgia
1(0)
12/10/2025
BulgariaBulgaria
1(1)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ
6(1)
8/9/2025
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ
0(0)
ĐT Tây Ban NhaĐT Tây Ban Nha
6(3)
4/9/2025
GeorgiaGeorgia
2(0)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ
3(2)
Giao hữu Giao hữuFTHT
11/6/2025
MexicoMexico
1(1)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ
0(0)
8/6/2025
MỹMỹ
1(1)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ
2(2)

Thành tích gần đây của Romania

Giao hữu Giao hữuFTHT
1/4/2026
SlovakiaSlovakia
2(1)
RomaniaRomania
0(0)
10/10/2025
RomaniaRomania
2(2)
MoldovaMoldova
1(1)
6/9/2025
RomaniaRomania
0(0)
CanadaCanada
3(2)
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu Vòng loại World Cup khu vực Châu ÂuFTHT
27/3/2026
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ
1(0)
RomaniaRomania
0(0)
19/11/2025
RomaniaRomania
7(3)
San MarinoSan Marino
1(1)
16/11/2025
BosniaBosnia
3(0)
RomaniaRomania
1(1)
13/10/2025
RomaniaRomania
1(0)
ÁoÁo
0(0)
10/9/2025
Đảo SípĐảo Síp
2(1)
RomaniaRomania
2(2)
11/6/2025
RomaniaRomania
2(2)
Đảo SípĐảo Síp
0(0)
8/6/2025
ÁoÁo
2(1)
RomaniaRomania
1(0)
Chung Sân nhà Sân khách
AĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
Đức Đức
6501+1315
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
2
Slovakia Slovakia
6402-212
Thắng Thua Thắng Thắng Thua
3
Northern Ireland Northern Ireland
6303+19
Thua Thắng Thua Thua Thắng
4
Luxembourg Luxembourg
6006-120
Thua Thua Thua Thua Thua
BĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
6420+1214
Thắng Thắng Hòa Thắng Hòa
2
Kosovo Kosovo
6321+111
Thắng Hòa Thắng Thắng Hòa
3
Slovenia Slovenia
6042-54
Thua Hòa Hòa Thua Hòa
4
Thụy Điển Thụy Điển
6024-82
Thua Thua Thua Thua Hòa

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X