• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Thụy Sĩ vs Lithuania hôm nay 29-03-2021

T 2, 29/03/2021 01:45
Thụy Sĩ
1 - 0
Kết thúc
Lithuania

T 2, 29/03/2021 01:45

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu: Vòng bảng

St. Jakob Park

 

Hiệp 1 1 - 0
2'Xherdan Shaqiri (Kiến tạo: Breel Embolo)Fedor Chernykh42'

Đội hình xuất phát Thụy Sĩ vs Lithuania

Đang cập nhật

Thành tích đối đầu Thụy Sĩ vs Lithuania

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu Vòng loại World Cup khu vực Châu ÂuFTHT
29/3/2021
Thụy SĩThụy Sĩ
1(0)
LithuaniaLithuania
0(0)
13/10/2021
Thụy SĩThụy Sĩ
0(0)
LithuaniaLithuania
4(3)

Thành tích gần đây của Thụy Sĩ

Uefa Nations League Uefa Nations LeagueFTHT
7/10/2026
Thụy SĩThụy Sĩ
3(1)
North MacedoniaNorth Macedonia
0(0)
4/10/2026
Thụy SĩThụy Sĩ
2(2)
SloveniaSlovenia
1(1)
30/9/2026
ScotlandScotland
0(0)
Thụy SĩThụy Sĩ
3(1)
27/9/2026
North MacedoniaNorth Macedonia
0(0)
Thụy SĩThụy Sĩ
3(2)
VCK World Cup VCK World CupFTHT
12/7/2026
ArgentinaArgentina
3(1)
Thụy SĩThụy Sĩ
1(0)
8/7/2026
Thụy SĩThụy Sĩ
0(0)
ColombiaColombia
0(0)
3/7/2026
Thụy SĩThụy Sĩ
2(1)
AlgeriaAlgeria
0(0)
25/6/2026
Thụy SĩThụy Sĩ
2(0)
CanadaCanada
1(0)
19/6/2026
Thụy SĩThụy Sĩ
4(0)
BosniaBosnia
1(0)
14/6/2026
QatarQatar
1(0)
Thụy SĩThụy Sĩ
1(1)

Thành tích gần đây của Lithuania

Uefa Nations League Uefa Nations LeagueFTHT
4/10/2026
AzerbaijanAzerbaijan
1(1)
LithuaniaLithuania
0(0)
27/9/2026
LithuaniaLithuania
1(1)
AzerbaijanAzerbaijan
1(1)
25/9/2026
LiechtensteinLiechtenstein
0(0)
LithuaniaLithuania
2(0)
Giao hữu Giao hữuFTHT
30/9/2026
LithuaniaLithuania
3(2)
AndorraAndorra
0(0)
9/6/2026
EstoniaEstonia
1(0)
LithuaniaLithuania
0(0)
6/6/2026
LithuaniaLithuania
1(1)
LatviaLatvia
1(0)
29/3/2026
LithuaniaLithuania
0(0)
GeorgiaGeorgia
2(0)
26/3/2026
MoldovaMoldova
0(0)
LithuaniaLithuania
2(1)
14/11/2025
LithuaniaLithuania
0(0)
IsraelIsrael
0(0)
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu Vòng loại World Cup khu vực Châu ÂuFTHT
18/11/2025
Hà LanHà Lan
4(1)
LithuaniaLithuania
0(0)
Chung Sân nhà Sân khách
AĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
Đức Đức
6501+1315
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
2
Slovakia Slovakia
6402-212
Thắng Thua Thắng Thắng Thua
3
Northern Ireland Northern Ireland
6303+19
Thua Thắng Thua Thua Thắng
4
Luxembourg Luxembourg
6006-120
Thua Thua Thua Thua Thua
BĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
6420+1214
Thắng Thắng Hòa Thắng Hòa
2
Kosovo Kosovo
6321+111
Thắng Hòa Thắng Thắng Hòa
3
Slovenia Slovenia
6042-54
Thua Hòa Hòa Thua Hòa
4
Thụy Điển Thụy Điển
6024-82
Thua Thua Thua Thua Hòa

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X