• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả TPV Tampere vs KPV hôm nay 10-10-2026

T 7, 10/10/2026 21:00
TPV Tampere
4 - 0
Kết thúc
KPV

T 7, 10/10/2026 21:00

Hạng 2 Phần Lan: Play-off

 

 

Đội hình xuất phát TPV Tampere vs KPV

Đang cập nhật

Thành tích đối đầu TPV Tampere vs KPV

Hạng 2 Phần Lan Hạng 2 Phần LanFTHT
10/10/2026
TPV TampereTPV Tampere
4(0)
KPVKPV
0(0)

Thành tích gần đây của TPV Tampere

Hạng 2 Phần Lan Hạng 2 Phần LanFTHT
18/10/2026
VJSVJS
2(0)
TPV TampereTPV Tampere
1(0)
10/10/2026
TPV TampereTPV Tampere
4(0)
KPVKPV
0(0)
Giao hữu Giao hữuFTHT
22/1/2023
Tampere UnitedTampere United
0(0)
TPV TampereTPV Tampere
0(0)

Thành tích gần đây của KPV

Hạng 2 Phần Lan Hạng 2 Phần LanFTHT
18/10/2026
KPVKPV
1(0)
FC Inter IIFC Inter II
1(0)
10/10/2026
TPV TampereTPV Tampere
4(0)
KPVKPV
0(0)
19/10/2025
KPVKPV
1(1)
KuPS AkatemiaKuPS Akatemia
3(3)
3/10/2025
Tampere UnitedTampere United
1(0)
KPVKPV
2(1)
28/9/2025
OLSOLS
3(2)
KPVKPV
0(0)
19/9/2025
KPVKPV
1(0)
Mikkelin PalloilijatMikkelin Palloilijat
2(2)
13/9/2025
KPVKPV
4(1)
JJK JyvaskylaJJK Jyvaskyla
0(0)
30/8/2025
KPVKPV
2(0)
FC Inter IIFC Inter II
1(0)
23/8/2025
FC JazzFC Jazz
1(0)
KPVKPV
1(1)
16/8/2025
KPVKPV
2(0)
EPSEPS
1(1)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
FC KTP FC KTP
271854+2259
Thắng Thắng Hòa Thua Hòa
2
PK-35 Helsinki PK-35 Helsinki
271575+2152
Thắng Thua Hòa Thua Thắng
3
FC Haka J FC Haka J
271458+2047
Hòa Thắng Thua Thắng Thua
4
JIPPO JIPPO
271386+1647
Thắng Thua Hòa Thắng Thắng
5
JaePS JaePS
2712213-1638
Thua Thắng Thua Thua Thắng
6
EIF EIF
279513-1432
Hòa Thua Hòa Thua Thắng
7
Mikkelin Palloilijat Mikkelin Palloilijat
278613-930
Hòa Thắng Hòa Hòa Thua
8
Klubi 04 Klubi 04
276912027
Thua Thua Thắng Thắng Hòa
9
KaPa Kapylan Pallo KaPa Kapylan Pallo
276714-1625
Thua Thắng Thắng Hòa Thua
10
SJK Akatemia SJK Akatemia
273816-2417
Hòa Thua Hòa Thắng Thua
Trụ hạngĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
VJS VJS
2712105+1446
Thắng Thắng
2
FC Jazz FC Jazz
271179+140
Thua Hòa
3
FC Inter II FC Inter II
278613-930
Thắng Hòa
4
TPV Tampere TPV Tampere
278613-1030
Thắng Thua
5
KPV KPV
275418-5219
Thua Hòa
6
KuPS Akatemia KuPS Akatemia
273717-2116
Thua Hòa
Vô địchĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Tampere United Tampere United
271665+3354
Thắng Hòa
2
RoPS RoPS
271395+2048
Thắng Hòa
3
SalPa SalPa
271467+1248
Thắng Thắng
4
OLS OLS
271188+1141
Thua Thua
5
PK Keski-Uusimaa PK Keski-Uusimaa
271089038
Thua Thua
6
JJK Jyvaskyla JJK Jyvaskyla
279711+134
Thua Thắng

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X