• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả UTA Arad vs FC Unirea 2004 Slobozia hôm nay 22-08-2025

T 6, 22/08/2025 23:00
UTA Arad
1 - 1
(H1: 1-0)
Kết thúc
FC Unirea 2004 Slobozia

T 6, 22/08/2025 23:00

VĐQG Romania: Vòng 7

Arena Francisc Neuman

 

Hiệp 1 1 - 0
25'Andrea PadulaAlexandru Dinu11'
36'(Pen) Valentin CostacheCristian Barbut19'
Hiệp 2 1 - 1
66'Din Alomerovic (Thay: Andrea Padula)Radu Negru (Thay: Florinel Ibrian)46'
66'Denis Hrezdac (Thay: Ovidiu Popescu)Ionut Coada (Thay: Valon Hamdiu)69'
75'Sota Mino (Thay: Alin Roman)Raul Rotund (Thay: Patrick Dulcea)69'
86'Daniel Zsori (Thay: Marinos Tzionis)Said Ahmed Said (Thay: Florin Purece)75'
86'Alexandru Benga (Thay: Valentin Costache)Christ Afalna80'
Eduard Florescu (Thay: Cristian Barbut)77'
Daniel Serbanica90+2''

Thống kê trận đấu UTA Arad vs FC Unirea 2004 Slobozia

số liệu thống kê
UTA Arad
UTA Arad
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia
Kiểm soát bóng
56%
44%
Phạm lỗi
6%
9%
Ném biên
11%
11%
Việt vị
3%
1%
Chuyền dài
20%
14%
Phạt góc
7%
4%
Thẻ vàng
1%
3%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
4%
5%
Sút không trúng đích
7%
5%
Cú sút bị chặn
4%
4%
Phản công
2%
1%
Thủ môn cản phá
4%
3%
Phát bóng
6%
12%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát UTA Arad vs FC Unirea 2004 Slobozia

UTA Arad (4-2-3-1): Dejan Iliev (1), Mark Tutu (2), Florent Poulolo (6), Dmytro Pospelov (60), Andrea Padula (72), Ovidiu Marian Popescu (23), Benjamin van Durmen (30), Valentin Costache (19), Roman Alin (8), Marinos Tzionis (10), Hakim Abdallah (11)

FC Unirea 2004 Slobozia (4-3-3): Denis Rusu (12), Florinel Ibrian (21), Alexandru Dinu (4), Marius Antoche (6), Daniel Marius Serbanica (29), Valon Hamdiu (5), Vlad Pop (24), Florin Purece (30), Cristian Barbut (23), Christ Afalna (98), Patrick Dulcea (18)

UTA Arad
UTA Arad
4-2-3-1
1
Dejan Iliev
2
Mark Tutu
6
Florent Poulolo
60
Dmytro Pospelov
72
Andrea Padula
23
Ovidiu Marian Popescu
30
Benjamin van Durmen
19
Valentin Costache
8
Roman Alin
10
Marinos Tzionis
11
Hakim Abdallah
18
Patrick Dulcea
98
Christ Afalna
23
Cristian Barbut
30
Florin Purece
24
Vlad Pop
5
Valon Hamdiu
29
Daniel Marius Serbanica
6
Marius Antoche
4
Alexandru Dinu
21
Florinel Ibrian
12
Denis Rusu
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia
4-3-3
Thay người
66’
Andrea Padula
Sabahudin Alomerovic
46’
Florinel Ibrian
Radu Negru
66’
Ovidiu Popescu
Denis Lucian Hrezdac
69’
Valon Hamdiu
Ionut Coada
75’
Alin Roman
Sota Mino
69’
Patrick Dulcea
Raul Rotund
86’
Valentin Costache
Alexandru Constantin Benga
75’
Florin Purece
Said Ahmed Said
86’
Marinos Tzionis
Daniel Zsori
77’
Cristian Barbut
Eduard Florescu
Cầu thủ dự bị
Alexandru Constantin Benga
Ion Gurau
Andrei Cristian Gorcea
Ionut Coada
Sabahudin Alomerovic
Octavian Deaconu
Daniel Zsori
Andrei Dragu
Denis Taroi
Eduard Florescu
Sota Mino
Raul Iancu
Denis Lucian Hrezdac
Mihaita Lemnaru
Alexandru Matei
Radu Negru
Luca Mihai
Raul Rotund
Flavius Iacob
Oleksandr Safronov
Said Ahmed Said
Constantin Toma

Thành tích đối đầu UTA Arad vs FC Unirea 2004 Slobozia

VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
5/8/2024
UTA AradUTA Arad
0(0)
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
1(0)
8/12/2024
UTA AradUTA Arad
3(1)
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
4(1)
22/8/2025
UTA AradUTA Arad
1(1)
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
1(0)

Thành tích gần đây của UTA Arad

VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
30/8/2025
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
2(2)
UTA AradUTA Arad
0(0)
22/8/2025
UTA AradUTA Arad
1(1)
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
1(0)
16/8/2025
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
1(0)
UTA AradUTA Arad
1(1)
9/8/2025
UTA AradUTA Arad
2(1)
FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta
1(0)
2/8/2025
Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
1(1)
UTA AradUTA Arad
2(1)
26/7/2025
UTA AradUTA Arad
1(1)
HermannstadtHermannstadt
0(0)
19/7/2025
Universitatea ClujUniversitatea Cluj
1(0)
UTA AradUTA Arad
1(1)
12/7/2025
UTA AradUTA Arad
3(0)
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
3(2)
11/3/2025
UTA AradUTA Arad
0(0)
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
2(1)
Cúp quốc gia Romania Cúp quốc gia RomaniaFTHT
26/8/2025
Steaua BucurestiSteaua Bucuresti
0(0)
UTA AradUTA Arad
2(0)

Thành tích gần đây của FC Unirea 2004 Slobozia

Cúp quốc gia Romania Cúp quốc gia RomaniaFTHT
27/8/2025
CS Sanatatea Servicii Publice ClujCS Sanatatea Servicii Publice Cluj
1(1)
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
1(0)
VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
22/8/2025
UTA AradUTA Arad
1(1)
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
1(0)
15/8/2025
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
2(0)
FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti
1(1)
11/8/2025
FCSBFCSB
0(0)
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
1(1)
4/8/2025
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
0(0)
Otelul GalatiOtelul Galati
0(0)
28/7/2025
BotosaniBotosani
4(2)
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
0(0)
21/7/2025
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
6(2)
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
1(1)
14/7/2025
CFR ClujCFR Cluj
2(1)
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
1(1)
10/3/2025
BotosaniBotosani
1(1)
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
0(0)
28/2/2025
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
0(0)
Otelul GalatiOtelul Galati
1(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova
7610+819
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
2
FC Rapid 1923 FC Rapid 1923
8530+818
Thắng Hòa Hòa Thắng Thắng
3
UTA Arad UTA Arad
8341+113
Thắng Thắng Hòa Hòa Thua
4
Botosani Botosani
7331+712
Thắng Thua Thắng Hòa Thắng
5
ACS Champions FC Arges ACS Champions FC Arges
7403+212
Thắng Thắng Thua Thắng Thắng
6
Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
7331+212
Thua Thắng Thắng Hòa Thắng
7
FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia
7322+211
Thua Hòa Thắng Thắng Hòa
8
FCV Farul Constanta FCV Farul Constanta
7313010
Thắng Thắng Thua Thua Thua
9
Universitatea Cluj Universitatea Cluj
7232+29
Thua Hòa Hòa Thắng Thua
10
Otelul Galati Otelul Galati
7232+19
Thắng Hòa Hòa Thua Thắng
11
Hermannstadt Hermannstadt
7142-17
Thua Hòa Thua Hòa Thắng
12
Petrolul Ploiesti Petrolul Ploiesti
7133-16
Thắng Thua Hòa Hòa Thua
13
FCSB FCSB
7124-45
Thua Thua Thua Hòa Thua
14
CFR Cluj CFR Cluj
6123-55
Hòa Thua Thua Hòa Thua
15
FC Metaloglobus Bucuresti FC Metaloglobus Bucuresti
7016-101
Thua Thua Thua Thua Thua
16
Miercurea Ciuc Miercurea Ciuc
6015-121
Thua Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
    KQ | BXH

    FT

    FC Rapid 1923 FC Rapid 1923 (2)
    2(2)
    UTA Arad UTA Arad (3)
    0(0)

    22:45

    30/08

    FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia (7)
    Universitatea Cluj Universitatea Cluj (9)

    01:30

    31/08

    Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti (6)
    Hermannstadt Hermannstadt (11)

    20:00

    31/08

    ACS Champions FC Arges ACS Champions FC Arges (5)
    FC Metaloglobus Bucuresti FC Metaloglobus Bucuresti (15)

    22:30

    31/08

    Botosani Botosani (4)
    CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova (1)
    X