• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Veres Rivne vs Karpaty hôm nay 29-11-2025

T 7, 29/11/2025 23:00
Veres Rivne
0 - 0
(H1: 0-0)
Kết thúc
Karpaty

T 7, 29/11/2025 23:00

VĐQG Ukraine: Vòng 14

Stadion Avanhard, Rivne

 

Hiệp 1 0 - 0
34'Igor Kharatin
Hiệp 2 0 - 0
64'Wesley MoreiraJean Pedroso (Thay: Volodymyr Adamyuk)53'
75'Sergiy Korniychuk (Thay: Wesley Moreira)Igor Krasnopir (Thay: Igor Neves)72'
75'Dmytro Godya (Thay: Eren Aydin)Yaroslav Karabin (Thay: Oleh Fedor)72'
78'Dmytro Godya
86'Denys Ndukve (Thay: Rostyslav Taranukha)
86'Dmytro Klyots (Thay: Vitaliy Boyko)
90'Giorgi Kutsia (Thay: Vladyslav Sharay)

Thống kê trận đấu Veres Rivne vs Karpaty

số liệu thống kê
Veres Rivne
Veres Rivne
Karpaty
Karpaty
Kiểm soát bóng
50%
50%
Phạm lỗi
7%
6%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
0%
0%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
2%
7%
Thẻ vàng
3%
0%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
0%
2%
Sút không trúng đích
1%
4%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
2%
0%
Phát bóng
7%
3%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Veres Rivne vs Karpaty

Veres Rivne (4-1-4-1): Valentyn Horokh (91), Alagie Wally (20), Kai Cipot (4), Roman Goncharenko (33), Maksym Smiyan (2), Igor Kharatin (14), Eren Aydin (7), Vladyslav Sharay (77), Vitaliy Boyko (18), Wesley Pomba (11), Rostyslav Taranukha (9)

Karpaty (4-3-1-2): Nazar Domchak (1), Timur Stetskov (55), Vladislav Baboglo (4), Volodymyr Adamiuk (3), Denis Miroshnichenko (11), Ambrosiy Chachua (8), Patricio Tanda (21), Pablo Alvarez (23), Oleg Fedor (17), Igor Neves Alves (10), Bruninho (37)

Veres Rivne
Veres Rivne
4-1-4-1
91
Valentyn Horokh
20
Alagie Wally
4
Kai Cipot
33
Roman Goncharenko
2
Maksym Smiyan
14
Igor Kharatin
7
Eren Aydin
77
Vladyslav Sharay
18
Vitaliy Boyko
11
Wesley Pomba
9
Rostyslav Taranukha
37
Bruninho
10
Igor Neves Alves
17
Oleg Fedor
23
Pablo Alvarez
21
Patricio Tanda
8
Ambrosiy Chachua
11
Denis Miroshnichenko
3
Volodymyr Adamiuk
4
Vladislav Baboglo
55
Timur Stetskov
1
Nazar Domchak
Karpaty
Karpaty
4-3-1-2
Thay người
75’
Eren Aydin
Dmytro Godya
53’
Volodymyr Adamyuk
Jean Pedroso
75’
Wesley Moreira
Sergiy Korniychuk
72’
Oleh Fedor
Yaroslav Karabin
86’
Vitaliy Boyko
Dmytro Klyots
72’
Igor Neves
Igor Krasnopir
86’
Rostyslav Taranukha
Denys Ndukve
90’
Vladyslav Sharay
Giorgi Kutsia
Cầu thủ dự bị
Andriy Kozhukhar
Artur Shakh
Stefaniuk Pavlo
Jean Pedroso
Dmytro Godya
Roman Mysak
Dmytro Klyots
Yaroslav Karabin
Sergiy Korniychuk
Vladyslav Klymenko
Valeriy Kucherov
Yan Kostenko
Giorgi Kutsia
Igor Krasnopir
Denys Ndukve
Mykola Kyrychok
Mikhaylo Protasevych
Pavlo Polegenko
Ignat Pushkutsa
Danyil Checher
Semen Vovchenko

Thành tích đối đầu Veres Rivne vs Karpaty

VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
3/8/2024
Veres RivneVeres Rivne
0(0)
KarpatyKarpaty
0(0)
7/12/2024
Veres RivneVeres Rivne
5(2)
KarpatyKarpaty
0(0)
29/11/2025
Veres RivneVeres Rivne
0(0)
KarpatyKarpaty
0(0)

Thành tích gần đây của Veres Rivne

VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
29/11/2025
Veres RivneVeres Rivne
0(0)
KarpatyKarpaty
0(0)
23/11/2025
KryvbasKryvbas
2(2)
Veres RivneVeres Rivne
2(0)
8/11/2025
Veres RivneVeres Rivne
1(0)
Rukh LvivRukh Lviv
0(0)
1/11/2025
Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi
2(0)
Veres RivneVeres Rivne
3(1)
24/10/2025
Veres RivneVeres Rivne
0(0)
ZoryaZorya
0(0)
19/10/2025
Veres RivneVeres Rivne
1(0)
FC OlexandriyaFC Olexandriya
1(0)
4/10/2025
FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv
1(1)
Veres RivneVeres Rivne
1(1)
29/9/2025
Veres RivneVeres Rivne
1(0)
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
4(3)
20/9/2025
FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka
0(0)
Veres RivneVeres Rivne
0(0)
Cúp quốc gia Ukraine Cúp quốc gia UkraineFTHT
24/9/2025
Lokomotyv KyivLokomotyv Kyiv
1(1)
Veres RivneVeres Rivne
0(0)

Thành tích gần đây của Karpaty

VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
29/11/2025
Veres RivneVeres Rivne
0(0)
KarpatyKarpaty
0(0)
22/11/2025
KarpatyKarpaty
1(1)
Metalist 1925Metalist 1925
2(1)
8/11/2025
KarpatyKarpaty
1(0)
KryvbasKryvbas
0(0)
3/11/2025
CherkasyCherkasy
0(0)
KarpatyKarpaty
1(1)
25/10/2025
KarpatyKarpaty
0(0)
Rukh LvivRukh Lviv
0(0)
19/10/2025
KarpatyKarpaty
1(0)
Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi
3(0)
4/10/2025
FC OlexandriyaFC Olexandriya
0(0)
KarpatyKarpaty
2(1)
27/9/2025
KarpatyKarpaty
3(2)
Dynamo KyivDynamo Kyiv
3(1)
22/9/2025
FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv
0(0)
KarpatyKarpaty
2(1)
Cúp quốc gia Ukraine Cúp quốc gia UkraineFTHT
18/9/2025
Bukovyna ChernivtsiBukovyna Chernivtsi
1(1)
KarpatyKarpaty
0(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk
13931+2530
Hòa Thắng Thắng Thắng Thắng
2
Cherkasy Cherkasy
14923+729
Thắng Thua Thắng Thắng Thắng
3
Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr
13733+1324
Hòa Thắng Hòa Thắng Hòa
4
FC Kolos Kovalivka FC Kolos Kovalivka
14653+423
Hòa Hòa Thắng Thắng Hòa
5
Kryvbas Kryvbas
13634+121
Thắng Thua Hòa Thua Hòa
6
Zorya Zorya
13553+420
Hòa Hòa Thắng Thắng Hòa
7
Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
13553+1120
Hòa Thắng Thua Thua Thua
8
Metalist 1925 Metalist 1925
13553+420
Hòa Thua Hòa Thua Thắng
9
Karpaty Karpaty
14473+119
Hòa Thắng Thắng Thua Hòa
10
Veres Rivne Veres Rivne
14464-118
Hòa Thắng Thắng Hòa Hòa
11
FC Obolon Kyiv FC Obolon Kyiv
14455-1017
Thua Thua Thắng Thua Hòa
12
Kudrivka Kudrivka
14428-1014
Thua Thắng Thua Thua Thua
13
Epicentr Kamianets-Podilskyi Epicentr Kamianets-Podilskyi
13319-710
Thắng Thắng Thua Thua Hòa
14
FC Olexandriya FC Olexandriya
13247-1010
Hòa Thua Hòa Thua Hòa
15
Rukh Lviv Rukh Lviv
13319-1110
Thua Hòa Thua Thua Thắng
16
SC Poltava SC Poltava
13139-216
Thua Hòa Hòa Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
    KQ | BXH

    18:00

    30/11

    FC Olexandriya FC Olexandriya (14)
    Rukh Lviv Rukh Lviv (15)

    20:30

    30/11

    Epicentr Kamianets-Podilskyi Epicentr Kamianets-Podilskyi (13)
    Metalist 1925 Metalist 1925 (8)

    23:00

    30/11

    Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr (3)
    Zorya Zorya (6)

    20:30

    01/12

    Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv (7)
    SC Poltava SC Poltava (16)

    23:00

    01/12

    Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk (1)
    Kryvbas Kryvbas (5)
    X