• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Wolfsberger AC vs Austria Wien hôm nay 18-05-2025

CN, 18/05/2025 22:00
Wolfsberger AC
1 - 2
(H1: 0-0)
Kết thúc
Austria Wien

CN, 18/05/2025 22:00

VĐQG Áo: Vòng 31

Lavanttal-Arena

 

Hiệp 1 0 - 0
25'Cheick Mamadou Diabate (Thay: Dominik Baumgartner)
25'Cheick Diabate (Thay: Dominik Baumgartner)
Hiệp 2 1 - 2
46'Ervin Omic (Thay: Emmanuel Agyemang)Maurice Malone (Kiến tạo: Andreas Gruber)46'
62'Ervin Omic (Kiến tạo: Boris Matic)Manfred Fischer (Kiến tạo: Dominik Fitz)50'
55'Erik Kojzek (Thay: Markus Pink)Marvin Potzmann (Thay: Abubakr Barry)67'
55'Tobias Gruber (Thay: Simon Piesinger)Tin Plavotic (Thay: Johannes Handl)68'
79'David Atanga (Thay: Dejan Zukic)Hakim Guenouche (Thay: Matteo Perez Vinloef)68'
Manfred Fischer76'
Moritz Wels (Thay: Maurice Malone)87'
Konstantin Aleksa (Thay: Andreas Gruber)90'

Thống kê trận đấu Wolfsberger AC vs Austria Wien

số liệu thống kê
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC
Austria Wien
Austria Wien
Kiểm soát bóng
45%
55%
Phạm lỗi
8%
13%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
0%
3%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
8%
6%
Thẻ vàng
0%
1%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
2%
6%
Sút không trúng đích
6%
4%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
3%
1%
Phát bóng
0%
0%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Wolfsberger AC vs Austria Wien

Wolfsberger AC (3-4-1-2): Nikolas Polster (12), Dominik Baumgartner (22), Chibuike Godfrey Nwaiwu (27), Nicolas Wimmer (37), Boris Matic (2), Simon Piesinger (8), Emmanuel Ofori Agyemang (34), Maximilian Ullmann (31), Dejan Zukic (20), Markus Pink (32), Thierno Ballo (11)

Austria Wien (3-4-1-2): Samuel Radlinger (1), Johannes Handl (46), Aleksandar Dragovic (15), Philipp Wiesinger (28), Reinhold Ranftl (26), Manfred Fischer (30), Abubakr Barry (5), Matteo Pérez Vinlöf (18), Dominik Fitz (36), Andreas Gruber (17), Maurice Malone (77)

Wolfsberger AC
Wolfsberger AC
3-4-1-2
12
Nikolas Polster
22
Dominik Baumgartner
27
Chibuike Godfrey Nwaiwu
37
Nicolas Wimmer
2
Boris Matic
8
Simon Piesinger
34
Emmanuel Ofori Agyemang
31
Maximilian Ullmann
20
Dejan Zukic
32
Markus Pink
11
Thierno Ballo
77
Maurice Malone
17
Andreas Gruber
36
Dominik Fitz
18
Matteo Pérez Vinlöf
5
Abubakr Barry
30
Manfred Fischer
26
Reinhold Ranftl
28
Philipp Wiesinger
15
Aleksandar Dragovic
46
Johannes Handl
1
Samuel Radlinger
Austria Wien
Austria Wien
3-4-1-2
Thay người
25’
Dominik Baumgartner
Cheick Mamadou Diabate
67’
Abubakr Barry
Marvin Potzmann
46’
Emmanuel Agyemang
Ervin Omic
68’
Matteo Perez Vinloef
Hakim Guenouche
55’
Markus Pink
Erik Kojzek
68’
Johannes Handl
Tin Plavotic
55’
Simon Piesinger
Tobias Gruber
87’
Maurice Malone
Moritz Wels
79’
Dejan Zukic
David Atanga
90’
Andreas Gruber
Konstantin Aleksa
Cầu thủ dự bị
David Atanga
Moritz Wels
Ervin Omic
Marvin Potzmann
Angelo Gattermayer
Konstantin Aleksa
Erik Kojzek
Hakim Guenouche
Cheick Mamadou Diabate
Tin Plavotic
Lukas Gutlbauer
Lucas Galvao
Tobias Gruber
Mirko Kos

Thành tích đối đầu Wolfsberger AC vs Austria Wien

VĐQG Áo VĐQG ÁoFTHT
2/10/2021
Wolfsberger ACWolfsberger AC
1(1)
Austria WienAustria Wien
0(0)
27/2/2022
Wolfsberger ACWolfsberger AC
1(0)
Austria WienAustria Wien
0(0)
21/8/2022
Wolfsberger ACWolfsberger AC
1(1)
Austria WienAustria Wien
2(1)
13/11/2022
Wolfsberger ACWolfsberger AC
0(0)
Austria WienAustria Wien
1(0)
20/8/2023
Wolfsberger ACWolfsberger AC
0(0)
Austria WienAustria Wien
0(0)
26/11/2023
Wolfsberger ACWolfsberger AC
1(1)
Austria WienAustria Wien
0(0)
11/8/2024
Wolfsberger ACWolfsberger AC
3(0)
Austria WienAustria Wien
1(1)
9/11/2024
Wolfsberger ACWolfsberger AC
0(0)
Austria WienAustria Wien
1(0)
6/4/2025
Wolfsberger ACWolfsberger AC
0(0)
Austria WienAustria Wien
0(0)
18/5/2025
Wolfsberger ACWolfsberger AC
1(0)
Austria WienAustria Wien
2(0)
10/8/2025
Wolfsberger ACWolfsberger AC
0(0)
Austria WienAustria Wien
2(2)

Thành tích gần đây của Wolfsberger AC

Europa Conference League Europa Conference LeagueFTHT
28/8/2025
Omonia NicosiaOmonia Nicosia
1(1)
Wolfsberger ACWolfsberger AC
0(0)
22/8/2025
Wolfsberger ACWolfsberger AC
2(1)
Omonia NicosiaOmonia Nicosia
1(1)
VĐQG Áo VĐQG ÁoFTHT
24/8/2025
Wolfsberger ACWolfsberger AC
1(0)
Rapid WienRapid Wien
2(2)
17/8/2025
Wolfsberger ACWolfsberger AC
3(2)
BW LinzBW Linz
0(0)
10/8/2025
Austria WienAustria Wien
0(0)
Wolfsberger ACWolfsberger AC
2(2)
2/8/2025
Wolfsberger ACWolfsberger AC
0(0)
SCR AltachSCR Altach
2(0)
Europa League Europa LeagueFTHT
15/8/2025
Wolfsberger ACWolfsberger AC
0(0)
PAOK FCPAOK FC
1(0)
8/8/2025
PAOK FCPAOK FC
0(0)
Wolfsberger ACWolfsberger AC
0(0)
Cúp quốc gia Áo Cúp quốc gia ÁoFTHT
25/7/2025
Wallern/St. MarienkirchenWallern/St. Marienkirchen
1(1)
Wolfsberger ACWolfsberger AC
3(1)
Giao hữu Giao hữuFTHT
19/7/2025
NK Istra 1961NK Istra 1961
0(0)
Wolfsberger ACWolfsberger AC
1(1)

Thành tích gần đây của Austria Wien

VĐQG Áo VĐQG ÁoFTHT
24/8/2025
Austria WienAustria Wien
1(0)
TSV HartbergTSV Hartberg
3(1)
17/8/2025
LASKLASK
2(1)
Austria WienAustria Wien
1(1)
10/8/2025
Austria WienAustria Wien
0(0)
Wolfsberger ACWolfsberger AC
2(2)
3/8/2025
Grazer AKGrazer AK
2(1)
Austria WienAustria Wien
2(1)
Europa Conference League Europa Conference LeagueFTHT
15/8/2025
Austria WienAustria Wien
1(0)
Banik OstravaBanik Ostrava
1(1)
7/8/2025
Banik OstravaBanik Ostrava
4(2)
Austria WienAustria Wien
3(1)
31/7/2025
SpaeriSpaeri
0(0)
Austria WienAustria Wien
5(3)
25/7/2025
Austria WienAustria Wien
2(1)
SpaeriSpaeri
0(0)
Cúp quốc gia Áo Cúp quốc gia ÁoFTHT
27/7/2025
ASK VoitsbergASK Voitsberg
3(1)
Austria WienAustria Wien
2(1)
Giao hữu Giao hữuFTHT
19/7/2025
Austria WienAustria Wien
1(0)
BerlinBerlin
2(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
FC Salzburg FC Salzburg
5320+911
Hòa Thắng Thắng Thắng Hòa
2
Rapid Wien Rapid Wien
4310+310
Thắng Thắng Hòa Thắng
3
Sturm Graz Sturm Graz
4301+69
Thắng Thua Thắng Thắng
4
SCR Altach SCR Altach
4220+38
Thắng Thắng Hòa Hòa
5
WSG Tirol WSG Tirol
3210+47
Thắng Thắng Hòa
6
SV Ried SV Ried
5212+17
Hòa Thua Thua Thắng Thắng
7
Wolfsberger AC Wolfsberger AC
4202+26
Thua Thắng Thắng Thua
8
TSV Hartberg TSV Hartberg
420206
Thua Thắng Thua Thắng
9
LASK LASK
5104-83
Thua Thua Thắng Thua Thua
10
Grazer AK Grazer AK
5032-83
Hòa Thua Hòa Hòa Thua
11
Austria Wien Austria Wien
4013-51
Hòa Thua Thua Thua
12
BW Linz BW Linz
5014-71
Thua Thua Thua Thua Hòa

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Áo VĐQG ÁoFTHT
    KQ | BXH

    FT

    Grazer AK Grazer AK (10)
    0(0)
    Sturm Graz Sturm Graz (3)
    3(1)

    22:00

    31/08

    Austria Wien Austria Wien (11)
    SCR Altach SCR Altach (4)

    22:00

    31/08

    TSV Hartberg TSV Hartberg (8)
    Rapid Wien Rapid Wien (2)

    22:00

    31/08

    WSG Tirol WSG Tirol (5)
    Wolfsberger AC Wolfsberger AC (7)
    X