• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Yokohama F.Marinos vs Machida Zelvia hôm nay 23-08-2025

T 7, 23/08/2025 17:30
Yokohama F.Marinos
0 - 0
(H1: 0-0)
Kết thúc
Machida Zelvia

T 7, 23/08/2025 17:30

J League 1: Vòng 27

Nissan Stadium

 

Hiệp 1 0 - 0
40'Asahi Uenaka
Hiệp 2 0 - 0
71'Kosuke Matsumura (Thay: Jordy Croux)Mitchell Duke57'
78'Jun Amano (Thay: Asahi Uenaka)Sang-Ho Na (Thay: Mitchell Duke)58'
78'Dean David (Thay: Kaina Tanimura)Yuta Nakayama (Thay: Hiroyuki Mae)58'
89'Toichi Suzuki (Thay: Ryo Miyaichi)Yuki Soma81'
90'Kazuya Yamamura (Thay: Takuya Kida)Se-Hun Oh (Thay: Yuki Soma)82'
Hokuto Shimoda (Thay: Neta Lavi)82'
Daihachi Okamura90+6''
Takaya Numata (Thay: Takuma Nishimura)90'
Ibrahim Dresevic (Thay: Daihachi Okamura)90'

Thống kê trận đấu Yokohama F.Marinos vs Machida Zelvia

số liệu thống kê
Yokohama F.Marinos
Yokohama F.Marinos
Machida Zelvia
Machida Zelvia
Kiểm soát bóng
64%
36%
Phạm lỗi
9%
15%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
4%
4%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
2%
4%
Thẻ vàng
1%
3%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
1%
5%
Sút không trúng đích
6%
4%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
5%
1%
Phát bóng
1%
7%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Yokohama F.Marinos vs Machida Zelvia

Yokohama F.Marinos (4-2-1-3): Il-Gyu Park (19), Ken Matsubara (27), Jeison Quinones (13), Thomas Deng (44), Ren Kato (16), Takuya Kida (8), Kota Watanabe (6), Asahi Uenaka (14), Jordy Croux (37), Kaina Tanimura (48), Ryo Miyaichi (23)

Machida Zelvia (3-4-2-1): Kosei Tani (1), Daihachi Okamura (50), Ryuho Kikuchi (4), Gen Shoji (3), Henry Heroki Mochizuki (6), Hiroyuki Mae (16), Neta Lavi (31), Kotaro Hayashi (26), Takuma Nishimura (20), Yuki Soma (7), Mitchell Duke (15)

Yokohama F.Marinos
Yokohama F.Marinos
4-2-1-3
19
Il-Gyu Park
27
Ken Matsubara
13
Jeison Quinones
44
Thomas Deng
16
Ren Kato
8
Takuya Kida
6
Kota Watanabe
14
Asahi Uenaka
37
Jordy Croux
48
Kaina Tanimura
23
Ryo Miyaichi
15
Mitchell Duke
7
Yuki Soma
20
Takuma Nishimura
26
Kotaro Hayashi
31
Neta Lavi
16
Hiroyuki Mae
6
Henry Heroki Mochizuki
3
Gen Shoji
4
Ryuho Kikuchi
50
Daihachi Okamura
1
Kosei Tani
Machida Zelvia
Machida Zelvia
3-4-2-1
Thay người
71’
Jordy Croux
Kosuke Matsumura
58’
Hiroyuki Mae
Yuta Nakayama
78’
Asahi Uenaka
Jun Amano
58’
Mitchell Duke
Na Sang-ho
78’
Kaina Tanimura
Dean David
82’
Neta Lavi
Hokuto Shimoda
89’
Ryo Miyaichi
Toichi Suzuki
82’
Yuki Soma
Se-Hun Oh
90’
Takuya Kida
Kazuya Yamamura
90’
Daihachi Okamura
Ibrahim Dresevic
90’
Takuma Nishimura
Takaya Numata
Cầu thủ dự bị
Hiroki Iikura
Tatsuya Morita
Toichi Suzuki
Ibrahim Dresevic
Jun Amano
Yuta Nakayama
Riku Yamane
Hokuto Shimoda
Kosuke Matsumura
Asahi Masuyama
Kodjo Aziangbe
Keiya Sento
Kazuya Yamamura
Takaya Numata
George Onaiwu
Na Sang-ho
Dean David
Se-Hun Oh

Thành tích đối đầu Yokohama F.Marinos vs Machida Zelvia

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản Cúp Hoàng Đế Nhật BảnFTHT
12/7/2023
Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos
1(0)
Machida ZelviaMachida Zelvia
4(2)
J League 1 J League 1FTHT
15/6/2024
Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos
1(1)
Machida ZelviaMachida Zelvia
3(1)
20/7/2024
Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos
1(0)
Machida ZelviaMachida Zelvia
2(2)
31/5/2025
Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos
0(0)
Machida ZelviaMachida Zelvia
3(2)
23/8/2025
Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos
0(0)
Machida ZelviaMachida Zelvia
0(0)

Thành tích gần đây của Yokohama F.Marinos

J League 1 J League 1FTHT
23/8/2025
Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos
0(0)
Machida ZelviaMachida Zelvia
0(0)
16/8/2025
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
1(0)
Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos
3(2)
9/8/2025
Tokyo VerdyTokyo Verdy
1(0)
Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos
0(0)
20/7/2025
Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos
3(2)
Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight
0(0)
5/7/2025
Yokohama FCYokohama FC
0(0)
Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos
1(0)
28/6/2025
Shonan BellmareShonan Bellmare
1(1)
Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos
1(0)
25/6/2025
Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos
0(0)
FC TokyoFC Tokyo
3(0)
21/6/2025
Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos
0(0)
Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC
1(1)
15/6/2025
Albirex NiigataAlbirex Niigata
1(0)
Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos
0(0)
Giao hữu Giao hữuFTHT
30/7/2025
Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos
1(0)
LiverpoolLiverpool
3(0)

Thành tích gần đây của Machida Zelvia

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản Cúp Hoàng Đế Nhật BảnFTHT
27/8/2025
Machida ZelviaMachida Zelvia
3(2)
Kashima AntlersKashima Antlers
0(0)
6/8/2025
Machida ZelviaMachida Zelvia
1(0)
Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC
0(0)
16/7/2025
Machida ZelviaMachida Zelvia
2(1)
Kataller ToyamaKataller Toyama
1(1)
J League 1 J League 1FTHT
23/8/2025
Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos
0(0)
Machida ZelviaMachida Zelvia
0(0)
20/8/2025
Machida ZelviaMachida Zelvia
3(1)
Gamba OsakaGamba Osaka
1(0)
16/8/2025
Machida ZelviaMachida Zelvia
3(2)
Cerezo OsakaCerezo Osaka
0(0)
10/8/2025
Machida ZelviaMachida Zelvia
2(2)
Vissel KobeVissel Kobe
0(0)
20/7/2025
Tokyo VerdyTokyo Verdy
0(0)
Machida ZelviaMachida Zelvia
1(0)
5/7/2025
Machida ZelviaMachida Zelvia
3(1)
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
0(0)
29/6/2025
Albirex NiigataAlbirex Niigata
0(0)
Machida ZelviaMachida Zelvia
4(1)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Kyoto Sanga FC Kyoto Sanga FC
271566+1751
Thắng Hòa Thắng Thắng Thắng
2
Kashima Antlers Kashima Antlers
271638+1451
Thua Thắng Thắng Hòa Thắng
3
Machida Zelvia Machida Zelvia
281558+1650
Thắng Thắng Thắng Thắng Hòa
4
Kashiwa Reysol Kashiwa Reysol
271485+1350
Thắng Thua Thắng Thua Thắng
5
Vissel Kobe Vissel Kobe
281558+1050
Thắng Thua Thua Thắng Hòa
6
Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce Hiroshima
281549+1449
Thắng Hòa Thắng Thua Thắng
7
Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds
271287+844
Thắng Hòa Thắng Thắng Thua
8
Kawasaki Frontale Kawasaki Frontale
271197+1042
Thắng Thua Thua Hòa Thắng
9
Fagiano Okayama FC Fagiano Okayama FC
2711610+339
Thua Thua Thắng Thắng Thắng
10
Cerezo Osaka Cerezo Osaka
271089+338
Thua Hòa Thắng Thua Hòa
11
Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka
279108+137
Hòa Hòa Thắng Hòa Hòa
12
Gamba Osaka Gamba Osaka
2811413-737
Thắng Thua Thua Thua Thắng
13
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
278811-532
Thua Thắng Hòa Thua Hòa
14
Tokyo Verdy Tokyo Verdy
278712-1231
Hòa Thua Thắng Thua Thua
15
FC Tokyo FC Tokyo
278613-1230
Thua Thắng Thua Hòa Thua
16
Nagoya Grampus Eight Nagoya Grampus Eight
277713-828
Hòa Thua Thua Thua Thua
17
Yokohama F.Marinos Yokohama F.Marinos
276714-825
Thắng Thắng Thua Thắng Hòa
18
Shonan Bellmare Shonan Bellmare
276714-2025
Hòa Thua Thua Hòa Thua
19
Yokohama FC Yokohama FC
276417-1722
Thua Thua Thua Thắng Thua
20
Albirex Niigata Albirex Niigata
274815-2020
Thua Thua Thua Hòa Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    J League 1 J League 1FTHT
    KQ | BXH

    16:00

    30/08

    Yokohama FC Yokohama FC (19)
    Tokyo Verdy Tokyo Verdy (14)

    17:00

    30/08

    Kyoto Sanga FC Kyoto Sanga FC (1)
    Fagiano Okayama FC Fagiano Okayama FC (9)

    17:00

    30/08

    Vissel Kobe Vissel Kobe (5)
    Yokohama F.Marinos Yokohama F.Marinos (17)

    16:30

    31/08

    Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse (13)
    Kashima Antlers Kashima Antlers (2)

    17:00

    31/08

    Cerezo Osaka Cerezo Osaka (10)
    Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce Hiroshima (6)

    17:00

    31/08

    Kashiwa Reysol Kashiwa Reysol (4)
    Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka (11)

    17:00

    31/08

    Kawasaki Frontale Kawasaki Frontale (8)
    Machida Zelvia Machida Zelvia (3)

    17:00

    31/08

    Nagoya Grampus Eight Nagoya Grampus Eight (16)
    FC Tokyo FC Tokyo (15)

    17:00

    31/08

    Shonan Bellmare Shonan Bellmare (18)
    Gamba Osaka Gamba Osaka (12)

    17:00

    31/08

    Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds (7)
    Albirex Niigata Albirex Niigata (20)
    X