Chung Sân nhà Sân khách
| Elite Group A1 | ĐỘI | TrST | ThT | HH | BB | HS | ĐĐ | GẦN ĐÂY |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | +5 | 9 | ||
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | +2 | 4 | ||
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | ||
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | ||
| Elite Group A2 | ĐỘI | TrST | ThT | HH | BB | HS | ĐĐ | GẦN ĐÂY |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | +6 | 9 | ||
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 6 | ||
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -6 | 3 | ||
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -3 | 0 |
Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định