Bảng xếp hạng VĐQG Albania Hôm Nay

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Vllaznia Vllaznia
361899+1563
Hòa Thua Thua Thua Thắng
2
AF Elbasani AF Elbasani
3617118+1162
Thắng Thắng Thua Thua Thua
3
KF Egnatia KF Egnatia
3616911+857
Thua Thua Thua Thắng Thua
4
FC Dinamo City FC Dinamo City
36121311+1049
Hòa Thua Thắng Hòa Thua
5
Partizani Partizani
3613914-1048
Hòa Thua Thua Thua Thắng
6
KF Tirana KF Tirana
36111114-1044
Hòa Thắng Thắng Thắng Thắng
7
Vora Vora
36101214-142
Hòa Thắng Thắng Hòa Thắng
8
Teuta Durres Teuta Durres
3691512-542
Thua Thua Thua Hòa Thắng
9
KF Bylis KF Bylis
36101115-1241
Hòa Thắng Thắng Thắng Thua
10
Flamurtari FC Flamurtari FC
3681216-636
Thắng Thắng Thắng Hòa Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X