Bảng xếp hạng VĐQG Albania Hôm Nay

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Teuta Durres Teuta Durres
9630+1221
Thắng Thắng Thắng Thắng Hòa
2
KF Egnatia KF Egnatia
9612+919
Thua Thắng Thắng Thắng Thua
3
FC Dinamo City FC Dinamo City
9513+316
Thắng Thua Thua Thắng Hòa
4
KF Tirana KF Tirana
9333012
Hòa Thắng Thắng Thua Hòa
5
Laci Laci
9324-311
Thua Thua Thua Thắng Hòa
6
AF Elbasani AF Elbasani
9252011
Hòa Hòa Thua Hòa Thắng
7
Vora Vora
9324-411
Hòa Hòa Thắng Thua Thắng
8
Skenderbeu Skenderbeu
9243-110
Hòa Thua Thắng Thắng Hòa
9
Vllaznia Vllaznia
9225-58
Thua Thắng Thua Thắng Thua
10
Partizani Partizani
9117-114
Thua Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X