Bảng xếp hạng VĐQG Albania Hôm Nay

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Vllaznia Vllaznia
281576+1552
Thắng Thua Thắng Thua Hòa
2
AF Elbasani AF Elbasani
2814104+1352
Thua Thắng Hòa Thắng Thắng
3
KF Egnatia KF Egnatia
281486+1250
Hòa Thắng Thua Thắng Hòa
4
Partizani Partizani
281279043
Thắng Thắng Thắng Thắng Hòa
5
FC Dinamo City FC Dinamo City
281099+839
Hòa Thua Thắng Thua Thua
6
Teuta Durres Teuta Durres
288137037
Thắng Thắng Hòa Thua Thắng
7
KF Bylis KF Bylis
286913-1227
Thua Thắng Hòa Thắng Thua
8
Vora Vora
286913-627
Hòa Thua Thua Thua Hòa
9
KF Tirana KF Tirana
285914-2024
Thua Thua Thua Thua Thắng
10
Flamurtari FC Flamurtari FC
285914-1024
Hòa Thua Hòa Thắng Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X