Bảng xếp hạng VĐQG Albania Hôm Nay

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Teuta Durres Teuta Durres
6510+1016
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
2
KF Egnatia KF Egnatia
6501+815
Thắng Thắng Thua Thắng Thắng
3
FC Dinamo City FC Dinamo City
6402+412
Thắng Thắng Thắng Thắng Thua
4
KF Tirana KF Tirana
6222+18
Thua Thắng Hòa Hòa Thắng
5
AF Elbasani AF Elbasani
614107
Hòa Thua Thắng Hòa Hòa
6
Laci Laci
6213-37
Thắng Thua Thắng Thua Thua
7
Vllaznia Vllaznia
6123-45
Hòa Thua Thua Thua Thắng
8
Vora Vora
6123-75
Thua Thua Thua Hòa Hòa
9
Partizani Partizani
6114-54
Thua Thắng Thua Thua Thua
10
Skenderbeu Skenderbeu
6033-43
Thua Thua Hòa Hòa Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X