Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan Hôm Nay

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Jagiellonia Bialystok Jagiellonia Bialystok
2200+26
Thắng Thắng
2
Wisla Plock Wisla Plock
2110+14
Thắng Hòa
3
Zaglebie Lubin Zaglebie Lubin
1100+23
Thắng
4
Gornik Zabrze Gornik Zabrze
1100+13
Thắng
5
Radomiak Radom Radomiak Radom
1100+13
Thắng
6
Wisla Krakow Wisla Krakow
1100+13
Thắng
7
Legia Warszawa Legia Warszawa
1100+13
Thắng
8
Widzew Lodz Widzew Lodz
202002
Hòa Hòa
9
Cracovia Cracovia
101001
Hòa
10
Lech Poznan Lech Poznan
101001
Hòa
11
Motor Lublin Motor Lublin
2011-11
Hòa Thua
12
GKS Katowice GKS Katowice
1001-10
Thua
13
Rakow Czestochowa Rakow Czestochowa
1001-10
Thua
14
Slask Wroclaw Slask Wroclaw
1001-10
Thua
15
Wieczysta Krakow Wieczysta Krakow
1001-10
Thua
16
Korona Kielce Korona Kielce
1001-10
Thua
17
Pogon Szczecin Pogon Szczecin
1001-10
Thua
18
Piast Gliwice Piast Gliwice
1001-20
Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X