Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan Hôm Nay

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Wisla Plock Wisla Plock
7511+616
Thắng Hòa Thắng Thắng Thua
2
Gornik Zabrze Gornik Zabrze
6402+612
Thắng Thua Thua Thắng Thắng
3
Cracovia Cracovia
6321+311
Thắng Hòa Thua Thắng Hòa
4
Jagiellonia Bialystok Jagiellonia Bialystok
4301+19
Thua Thắng Thắng Thắng
5
Termalica Nieciecza Termalica Nieciecza
6222+28
Thua Hòa Thắng Thua Hòa
6
Radomiak Radom Radomiak Radom
7223+18
Thắng Thua Thua Hòa Thua
7
Korona Kielce Korona Kielce
6222+18
Thua Hòa Thắng Hòa Thắng
8
Arka Gdynia Arka Gdynia
7223-38
Hòa Thắng Thua Thua Thắng
9
Legia Warszawa Legia Warszawa
4211+37
Thắng Hòa Thắng Thua
10
Widzew Lodz Widzew Lodz
6213+17
Thua Thắng Hòa Thua Thua
11
Lech Poznan Lech Poznan
4211-17
Thua Thắng Thắng Hòa
12
Pogon Szczecin Pogon Szczecin
6213-47
Thắng Hòa Thua Thua Thắng
13
GKS Katowice GKS Katowice
7214-57
Thua Thua Thắng Thua Thắng
14
Rakow Czestochowa Rakow Czestochowa
4202-16
Thắng Thua Thua Thắng
15
Zaglebie Lubin Zaglebie Lubin
5122+25
Thua Hòa Hòa Thắng Thua
16
Motor Lublin Motor Lublin
5122-45
Thắng Thua Hòa Hòa Thua
17
Piast Gliwice Piast Gliwice
4022-32
Thua Thua Hòa Hòa
18
Lechia Gdansk Lechia Gdansk
6123-50
Thua Hòa Hòa Thua Thắng

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X