Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan Hôm Nay

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Lech Poznan Lech Poznan
3014106+1452
Thắng Hòa Hòa Thắng Thắng
2
Gornik Zabrze Gornik Zabrze
301479+949
Hòa Thắng Hòa Thắng Thắng
3
Jagiellonia Bialystok Jagiellonia Bialystok
3012108+1146
Thua Hòa Hòa Thắng Thua
4
Rakow Czestochowa Rakow Czestochowa
3013710+646
Hòa Hòa Hòa Thắng Thắng
5
Wisla Plock Wisla Plock
301299+445
Thắng Thua Thắng Thắng Thua
6
GKS Katowice GKS Katowice
3013512+244
Thua Thắng Hòa Thắng Hòa
7
Zaglebie Lubin Zaglebie Lubin
3012810+744
Thua Thua Thắng Thua Thua
8
Piast Gliwice Piast Gliwice
3111713-140
Thua Thua Hòa Thắng Hòa
9
Legia Warszawa Legia Warszawa
319139-140
Thắng Hòa Thắng Thua Thắng
10
Radomiak Radom Radomiak Radom
30101010+340
Thua Hòa Thua Thắng Thắng
11
Korona Kielce Korona Kielce
3110912+139
Thua Hòa Thua Hòa Hòa
12
Motor Lublin Motor Lublin
309129-639
Thắng Hòa Hòa Thua Thua
13
Lechia Gdansk Lechia Gdansk
3012711+338
Thắng Thắng Thua Hòa Thua
14
Pogon Szczecin Pogon Szczecin
3011514-538
Thua Thua Thắng Thua Hòa
15
Cracovia Cracovia
3091110-338
Thắng Thua Hòa Thua Hòa
16
Widzew Lodz Widzew Lodz
3110615-236
Hòa Thắng Thua Thắng Thua
17
Arka Gdynia Arka Gdynia
309714-2334
Thua Thắng Hòa Thua Thua
18
Termalica Nieciecza Termalica Nieciecza
307716-1928
Thua Thắng Thua Thua Thắng

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X