Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan Hôm Nay

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Gornik Zabrze Gornik Zabrze
7601+618
Thắng Thua Thắng Thắng Thắng
2
Legia Warszawa Legia Warszawa
8440+916
Thắng Hòa Hòa Thắng Hòa
3
Lech Poznan Lech Poznan
7511+616
Thắng Thắng Thắng Thắng Thua
4
Wisla Krakow Wisla Krakow
8422+414
Thua Hòa Thắng Hòa Thắng
5
Piast Gliwice Piast Gliwice
8413+213
Thua Hòa Thắng Thắng Thắng
6
Pogon Szczecin Pogon Szczecin
7331+512
Thắng Hòa Hòa Hòa Thắng
7
Korona Kielce Korona Kielce
7331+312
Thắng Hòa Thắng Hòa Thắng
8
Zaglebie Lubin Zaglebie Lubin
7331+212
Thắng Hòa Hòa Hòa Thắng
9
Jagiellonia Bialystok Jagiellonia Bialystok
7403+112
Thua Thắng Thua Thắng Thua
10
GKS Katowice GKS Katowice
7304+29
Thua Thắng Thắng Thua Thua
11
Widzew Lodz Widzew Lodz
815208
Thua Hòa Thua Hòa Hòa
12
Cracovia Cracovia
8224-48
Thắng Thắng Thua Thua Thua
13
Wisla Plock Wisla Plock
7223-58
Thua Thua Thua Hòa Thắng
14
Radomiak Radom Radomiak Radom
8224-98
Thua Hòa Thắng Hòa Thua
15
Slask Wroclaw Slask Wroclaw
8134-36
Thua Hòa Hòa Thua Thua
16
Motor Lublin Motor Lublin
8125-65
Thắng Hòa Thua Thua Thua
17
Wieczysta Krakow Wieczysta Krakow
7115-64
Thắng Thua Thua Hòa Thua
18
Rakow Czestochowa Rakow Czestochowa
7106-73
Thua Thua Thua Thua Thắng

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X