Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan Hôm Nay

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Zaglebie Lubin Zaglebie Lubin
251186+1141
Hòa Thắng Thắng Thắng Thua
2
Lech Poznan Lech Poznan
251186+641
Thắng Thắng Thắng Thua Thắng
3
Jagiellonia Bialystok Jagiellonia Bialystok
241086+938
Hòa Hòa Hòa Thua Thua
4
Gornik Zabrze Gornik Zabrze
251159+438
Hòa Thua Thua Hòa Thắng
5
Rakow Czestochowa Rakow Czestochowa
2511410+237
Hòa Thắng Thua Thắng Thua
6
GKS Katowice GKS Katowice
2411310+236
Hòa Thua Thắng Thắng Thắng
7
Wisla Plock Wisla Plock
25997+236
Thua Thua Thua Thua Thắng
8
Pogon Szczecin Pogon Szczecin
2510411-334
Thắng Thắng Thắng Thua Thắng
9
Motor Lublin Motor Lublin
258107-434
Thua Thắng Thắng Hòa Thắng
10
Radomiak Radom Radomiak Radom
25898+433
Hòa Hòa Thắng Thua Hòa
11
Cracovia Cracovia
25898+233
Hòa Hòa Thua Thua Thua
12
Korona Kielce Korona Kielce
259610+133
Thắng Thua Thua Thắng Thua
13
Piast Gliwice Piast Gliwice
259511-332
Thua Thua Thắng Thua Thắng
14
Lechia Gdansk Lechia Gdansk
251069+231
Thắng Thua Hòa Thắng Thua
15
Arka Gdynia Arka Gdynia
258611-1630
Thắng Hòa Thua Thắng Hòa
16
Legia Warszawa Legia Warszawa
256118-129
Hòa Thắng Hòa Thắng Hòa
17
Widzew Lodz Widzew Lodz
258413-328
Thắng Hòa Thua Thắng Hòa
18
Termalica Nieciecza Termalica Nieciecza
255713-1522
Hòa Thua Hòa Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X