• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy
VĐQG Bắc Macedonia

VĐQG Bắc Macedonia

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
FK Vardar Skopje FK Vardar Skopje
332652+5983
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
2
KF Shkendija KF Shkendija
332355+3774
Thua Hòa Thắng Thắng Thua
3
FK Struga FK Struga
331959+4062
Thắng Thua Thua Thua Thua
4
FK Sileks FK Sileks
3316512+2353
Thua Hòa Thua Thua Thua
5
GFK Tikves Kavadarci GFK Tikves Kavadarci
3314613+1248
Thua Hòa Thắng Hòa Thắng
6
Arsimi Arsimi
3313713-446
Thắng Hòa Hòa Thắng Thắng
7
Bashkimi Bashkimi
3311913-1442
Thắng Thua Hòa Hòa Thua
8
Pelister Pelister
33101013-140
Thắng Hòa Thắng Hòa Thắng
9
FC Academy Pandev FC Academy Pandev
33101013-1040
Thua Thắng Hòa Thua Thắng
10
FK Makedonija Gjorče Petrov FK Makedonija Gjorče Petrov
339717-1534
Thắng Thắng Thua Hòa Thắng
11
Rabotnicki Rabotnicki
339618-1333
Thua Hòa Hòa Thắng Thua
12
Shkupi Shkupi
330132-1141
Thua Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X